SỰ RA ĐỜI NGÀY HỘI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA VÀ THỰC TIỄN TRIỂN KHAI TẠI VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM
Từ việc Thủ tướng Chính phủ tuyên bố lấy ngày 1/10 hằng năm là Ngày hội Đổi mới sáng tạo Việt Nam tại sự kiện năm 2024, đến việc ngày này được thể chế hóa tại Nghị định số 268/2025/NĐ-CP, Ngày hội từng bước trở thành một hoạt động có tính thường niên, góp phần lan tỏa tinh thần đổi mới sáng tạo và kết nối các chủ thể trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Bài viết phân tích nguồn gốc tư tưởng của đổi mới sáng tạo, quá trình hình thành và thể chế hóa Ngày hội, khái quát thực trạng và những thành tựu nổi bật của Việt Nam, đồng thời tập trung khảo sát thực tiễn triển khai tại Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của khoa học xã hội và nhân văn trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đó, bài viết nhận diện những thành tựu bước đầu, thách thức và triển vọng để Ngày hội thực sự trở thành động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội.
1. SỰ RA ĐỜI NGÀY HỘI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO QUỐC GIA
1.1. Nguồn gốc và sự phát triển của khái niệm đổi mới
sáng tạo
Đổi mới sáng tạo (innovation) không phải là một khái
niệm mới. Trong lịch sử tư tưởng kinh tế hiện đại, Joseph A. Schumpeter là một
trong những học giả có ảnh hưởng quan trọng nhất trong việc lý giải vai trò của
đổi mới đối với phát triển kinh tế. Trong tác phẩm The Theory of Economic
Development, Schumpeter nhấn mạnh vai trò của những “kết hợp mới” trong quá
trình phát triển, bao gồm việc đưa ra sản phẩm mới, phương thức sản xuất mới,
thị trường mới, nguồn cung mới hoặc hình thức tổ chức mới [1]. Từ cách tiếp cận
này, đổi mới không đơn thuần là một ý tưởng mới mà phải tạo ra sự thay đổi
trong hoạt động thực tiễn.
Quan niệm về đổi mới sáng tạo tiếp tục được phát triển
trong nghiên cứu kinh tế, quản trị và chính sách khoa học, công nghệ. Oslo
Manual của OECD và Eurostat, một trong những tài liệu có ảnh hưởng quan trọng
trong đo lường đổi mới sáng tạo, nhấn mạnh rằng đổi mới phải gắn với việc triển
khai thực tế: một ý tưởng hay phát minh chỉ trở thành đổi mới khi được đưa vào
sử dụng hoặc được cung cấp để người khác sử dụng [2]. Cách tiếp cận này có ý
nghĩa quan trọng đối với việc nhận diện đổi mới sáng tạo trong khu vực công,
các tổ chức nghiên cứu và khoa học xã hội: đổi mới sáng tạo phải được chuyển
hóa thành hành động, quy trình, sản phẩm hoặc phương thức hoạt động tạo ra giá
trị mới hoặc giá trị được cải thiện đáng kể.
Ở Việt Nam, cùng với quá trình đổi mới và hội nhập quốc
tế, nhận thức về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo từng bước được mở rộng.
Nếu trước đây khoa học và công nghệ chủ yếu được nhìn nhận như một lĩnh vực tạo
ra tri thức và hỗ trợ sản xuất, thì ngày càng được đặt trong mối quan hệ trực
tiếp với năng suất, sức cạnh tranh, mô hình tăng trưởng và năng lực phát triển
quốc gia.
Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 31/10/2012 của Ban Chấp
hành Trung ương Đảng khóa XI về phát triển khoa học và công nghệ đã xác định
phát triển khoa học và công nghệ là quốc sách hàng đầu, là một trong những động
lực quan trọng nhất để phát triển đất nước. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày
27/9/2019 của Bộ Chính trị về chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần
thứ tư tiếp tục đặt ra yêu cầu phát triển mạnh mẽ khoa học, công nghệ và đổi mới
sáng tạo, chủ động nắm bắt cơ hội từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư
[3][4].
Bước phát triển có tính đột phá về nhận thức được thể
hiện rõ trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị. Nghị quyết
xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc
gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chính để phát triển nhanh lực
lượng sản xuất hiện đại, đổi mới phương thức quản trị và phát triển kinh tế -
xã hội [5]. Nghị quyết đồng thời yêu cầu phát triển đồng bộ thể chế, nhân lực,
hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược; nhấn mạnh sự tham gia của cả hệ thống
chính trị, doanh nghiệp, người dân và các tổ chức khoa học.
Như vậy, đổi mới sáng tạo trong nhận thức của Đảng đã
chuyển từ một nội dung chủ yếu gắn với khoa học, công nghệ sang một động lực
phát triển có tính toàn diện, liên quan đến thể chế, quản trị, sản xuất, dịch vụ,
nguồn nhân lực, giáo dục, nghiên cứu khoa học và đời sống xã hội.
1.2. Từ chủ trương đến thể chế hóa đổi mới sáng tạo
Sự chuyển biến về nhận thức được cụ thể hóa ngày càng
rõ trong hệ thống pháp luật. Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo số
93/2025/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 27/6/2025 và có hiệu lực từ ngày
1/10/2025, đánh dấu bước phát triển quan trọng khi đổi mới sáng tạo được đặt
trong một chỉnh thể pháp lý thống nhất với khoa học và công nghệ [6].
Luật không chỉ xác lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động
nghiên cứu và phát triển mà còn đặt vấn đề thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong các
tổ chức, doanh nghiệp và toàn xã hội. Trên cơ sở Luật, Chính phủ ban hành Nghị
định số 267/2025/NĐ-CP và Nghị định số 268/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025, tiếp tục
cụ thể hóa cơ chế tổ chức các chương trình, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi
mới sáng tạo, đồng thời phát triển hạ tầng, mạng lưới và hệ sinh thái đổi mới
sáng tạo [7][8]. Đặc biệt, Điều 62 Nghị định số 268/2025/NĐ-CP quy định: “Ngày
01 tháng 10 hằng năm là Ngày hội đổi mới sáng tạo quốc gia (INNOVATION DAY)”,
do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương và
các tổ chức liên quan tổ chức [8]. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng đưa Ngày hội
từ một sự kiện mang tính phát động thành một hoạt động thường niên được xác lập
trong hệ thống pháp luật.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ nguồn gốc chính trị - xã hội
của Ngày hội với quá trình thể chế hóa bằng pháp luật. Ngày 1/10/2024, tại Lễ
khai mạc Ngày hội Đổi mới sáng tạo Việt Nam 2024 và kỷ niệm 5 năm thành lập
Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính đã
tuyên bố lấy ngày 1/10 hằng năm là Ngày hội Đổi mới sáng tạo Việt Nam, với mục
tiêu vinh danh, khích lệ và thúc đẩy đổi mới sáng tạo [9]. Đây có thể xem là mốc
chính trị quan trọng đánh dấu sự ra đời của Ngày hội.
Năm 2025, Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia lần đầu
tiên được tổ chức với quy mô quốc gia, chủ đề “Đổi mới sáng tạo toàn dân - Động
lực phát triển quốc gia”. Hoạt động được triển khai với sự tham gia của các bộ,
ngành, địa phương, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và nhiều chủ
thể khác trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo [10]. Đến năm 2026, Ngày hội tiếp
tục được tổ chức với chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã
hội”, cho thấy sự phát triển trong thông điệp: từ nhấn mạnh tinh thần đổi mới của
toàn dân đến việc xác định đổi mới sáng tạo như một động lực phát triển chung của
toàn xã hội.
Có thể thấy, quá trình hình thành Ngày hội diễn ra
theo một trình tự tương đối rõ: hình thành nhận thức và chủ trương, phát động ở
cấp quốc gia, tổ chức sự kiện, tổng kết, mở rộng và thể chế hóa, tổ chức thường
niên và từng bước hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo.
2. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI VÀ NHỮNG THÀNH TỰU BƯỚC ĐẦU CỦA
ĐỔI MỚI SÁNG TẠO Ở VIỆT NAM
Việc hình thành Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia phản
ánh một quá trình chuyển biến rộng hơn trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của
Việt Nam. Những năm gần đây, Nhà nước từng bước hoàn thiện thể chế, xây dựng hạ
tầng, phát triển nguồn nhân lực, thúc đẩy nghiên cứu và tăng cường kết nối giữa
Nhà nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học.
Một chỉ báo quan trọng là vị trí của Việt Nam trong Chỉ
số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (Global Innovation Index - GII). Theo WIPO, năm
2025 Việt Nam xếp thứ 44/139 quốc gia và nền kinh tế, đứng thứ ba trong ASEAN;
đồng thời Việt Nam tiếp tục nằm trong nhóm các nền kinh tế có kết quả đổi mới
sáng tạo cao hơn mức kỳ vọng so với trình độ phát triển [12]. Đáng chú ý, Việt
Nam đã duy trì vị trí “innovation overperformer” trong 15 năm liên tiếp tính đến
năm 2025 [11].
Các kết quả GII cho thấy Việt Nam đã hình thành một số
lợi thế rõ về khả năng hấp thụ và tạo ra kết quả đổi mới sáng tạo. Năm 2025, Việt
Nam đứng đầu thế giới ở một số chỉ số như nhập khẩu công nghệ cao, xuất khẩu
công nghệ cao và xuất khẩu hàng hóa sáng tạo; đồng thời có những thứ hạng cao về
tốc độ tăng năng suất lao động, số lượng ứng dụng điện thoại thông minh được tạo
ra và tỷ lệ chi cho nghiên cứu và phát triển do doanh nghiệp trang trải [12].
Những kết quả trên cho thấy đổi mới sáng tạo ở Việt
Nam đã vượt khỏi phạm vi của các chương trình nghiên cứu đơn lẻ để trở thành một
bộ phận của quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Hệ sinh thái đổi mới sáng tạo
từng bước được hình thành với sự tham gia của nhiều chủ thể: Nhà nước giữ vai
trò kiến tạo thể chế và môi trường; doanh nghiệp là một chủ thể quan trọng
trong ứng dụng và tạo ra đổi mới; viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp
tri thức, nhân lực và công nghệ; các tổ chức hỗ trợ, quỹ đầu tư và mạng lưới
chuyên gia tham gia kết nối và thúc đẩy quá trình chuyển hóa ý tưởng thành sản
phẩm, dịch vụ hoặc mô hình mới.
Một bước tiến đáng chú ý là sự phát triển của hệ thống
tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo. Việc thành lập Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc
gia năm 2019 và đưa cơ sở tại Hòa Lạc vào hoạt động đã tạo thêm một đầu mối kết
nối doanh nghiệp, chuyên gia, viện nghiên cứu, trường đại học và các tổ chức quốc
tế. Các hoạt động của NIC trong những năm qua, đặc biệt là các sự kiện Innovate
Vietnam, đã góp phần đưa đổi mới sáng tạo trở thành một chủ đề có sức lan tỏa rộng
trong xã hội.
Năm 2025, Nhà nước tiếp tục thúc đẩy kết nối giữa
nghiên cứu, công nghệ và thị trường. Bộ Khoa học và Công nghệ cho biết Cổng
sáng kiến quốc gia và Hệ thống quản lý trực tuyến các nhiệm vụ khoa học và công
nghệ theo thời gian thực đã được đưa vào vận hành; Sàn Giao dịch khoa học và
công nghệ quốc gia cũng được phát triển nhằm tăng cường kết nối giữa nghiên cứu,
sản xuất và thị trường [13].
Việc tổ chức Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm
2025 tiếp tục tạo không gian để kết nối các thành tố của hệ sinh thái. Sự kiện
không chỉ giới thiệu sản phẩm, công nghệ mà còn tổ chức các hoạt động chính
sách, triển lãm, kết nối viện - trường - doanh nghiệp và công bố Chỉ số Đổi mới
sáng tạo cấp địa phương [10][14]. Đến năm 2026, phạm vi của Ngày hội tiếp tục
được mở rộng, nhấn mạnh mục tiêu đưa đổi mới sáng tạo trở thành động lực phát
triển của toàn xã hội.
Tuy nhiên, những kết quả đạt được cũng cho thấy một
nghịch lý cần được quan tâm: năng lực đổi mới sáng tạo của Việt Nam đang có bước
tiến nhưng nền tảng tri thức và năng lực nghiên cứu trong nước vẫn cần được củng
cố mạnh hơn. GII 2026 xếp Việt Nam thứ 43, tiếp tục thuộc nhóm các nền kinh tế
có mức đổi mới sáng tạo cao hơn kỳ vọng, nhưng WIPO đồng thời chỉ ra rằng năng
lực nghiên cứu, chất lượng đại học, nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp,
bằng sáng chế và liên kết khoa học - công nghiệp vẫn chưa đồng đều và còn thấp
hơn yêu cầu để Việt Nam tiến xa hơn trong chuỗi giá trị [15].
Điều đó cho thấy thách thức của giai đoạn tới không chỉ
là tăng số lượng sáng kiến, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng và khả
năng chuyển hóa tri thức thành giá trị. Đổi mới sáng tạo cần được đặt trong một
chuỗi liên tục: ý tưởng - nghiên cứu - thử nghiệm - ứng dụng - chuyển giao -
nhân rộng - tạo giá trị xã hội. Đây cũng chính là điểm mà các viện nghiên cứu
và trường đại học cần tham gia mạnh hơn. Nếu doanh nghiệp là một trung tâm quan
trọng của quá trình đổi mới, thì viện nghiên cứu và trường đại học có vai trò tạo
lập tri thức, cung cấp nguồn nhân lực, hình thành phương pháp và giải quyết những
bài toán có tính nền tảng, dài hạn.
Đối với khoa học xã hội và nhân văn, quá trình này có
một đặc thù riêng. Đổi mới sáng tạo không nhất thiết được đo bằng số bằng sáng
chế hoặc sản phẩm công nghệ. Những đổi mới về phương pháp nghiên cứu, mô hình
quản trị, chính sách công, dữ liệu xã hội, giáo dục, bảo tồn di sản, truyền
thông khoa học và tư vấn chính sách cũng có thể tạo ra giá trị mới. Đây là
không gian quan trọng để các cơ quan nghiên cứu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã
hội Việt Nam tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
3. THỰC TIỄN TRIỂN KHAI ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TẠI VIỆN HÀN
LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM
Là cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn hàng
đầu của đất nước, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam có vị trí đặc biệt
trong quá trình xây dựng nền tảng tri thức cho phát triển. Trong những năm gần
đây, Viện Hàn lâm đã từng bước đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và
chuyển đổi số vào các nhiệm vụ nghiên cứu, tư vấn chính sách và quản trị. Năm
2026, Viện Hàn lâm đã phê duyệt Danh mục nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới
sáng tạo cấp Viện Hàn lâm đặt hàng năm 2026 theo Quyết định số 26/QĐ-KHXH ngày
19/1/2026 [16]. Đến tháng 9/2026, Viện tiếp tục phê duyệt danh mục nhiệm vụ
khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đặt hàng bổ sung, cho thấy đổi mới sáng
tạo đã được đưa vào trực tiếp trong cơ chế tổ chức và quản lý nhiệm vụ khoa học
của Viện [17]. Đây là điểm có ý nghĩa về mặt thể chế: đổi mới sáng tạo không
còn chỉ là nội dung tuyên truyền mà bắt đầu được đặt trong danh mục nhiệm vụ
khoa học và cơ chế đặt hàng nghiên cứu. Qua đó, hoạt động đổi mới sáng tạo có
điều kiện gắn với chức năng nghiên cứu, tư vấn chính sách và cung cấp luận cứ
khoa học của Viện Hàn lâm.
Một trong những hướng triển khai rõ nét là chuyển đổi
số và xây dựng hạ tầng dữ liệu. Viện Hàn lâm đã ban hành Chiến lược chuyển đổi
số giai đoạn 2026-2030, trong đó đặt yêu cầu phát triển môi trường nghiên cứu
và quản trị dựa trên nền tảng số [18]. Đối với khoa học xã hội và nhân văn,
chuyển đổi số có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi kỹ thuật. Dữ liệu lịch sử, dữ liệu
xã hội, dữ liệu văn hóa và các nguồn tư liệu số có thể trở thành hạ tầng nghiên
cứu mới nếu được chuẩn hóa, kết nối và tái sử dụng. Đây là điều kiện để các nhà
nghiên cứu chuyển từ khai thác những nguồn tư liệu phân tán sang xây dựng các tập
dữ liệu có cấu trúc, từ đó mở rộng khả năng so sánh, phân tích và phát hiện những
vấn đề mới. Thực tiễn tại Viện Sử học cho thấy hướng tiếp cận này đang từng bước
được cụ thể hóa. Viện đã triển khai các kế hoạch về số hóa, chuẩn hóa dữ liệu,
phát triển môi trường làm việc số và đổi mới hoạt động của Tạp chí Nghiên cứu Lịch
sử. Những hoạt động này cho thấy đổi mới sáng tạo trong khoa học lịch sử không
chỉ nằm ở việc sử dụng công nghệ mà còn ở việc thay đổi cách thức tổ chức và
khai thác nguồn lực tri thức.
Một điểm đáng chú ý trong các hoạt động năm 2026 của
Viện Hàn lâm là việc đặt vấn đề đồng kiến tạo tri thức và giá trị mới trong
nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Tọa đàm “Đổi mới sáng tạo trong khoa học
xã hội và nhân văn” được tổ chức với sự phối hợp của Viện Hàn lâm và Đại học Quốc
gia Hà Nội nhằm tăng cường kết nối tri thức, trao đổi học thuật và làm rõ vai
trò của khoa học xã hội và nhân văn trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo [19]. Điều
này có ý nghĩa quan trọng bởi đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội không thể
chỉ được hiểu là ứng dụng công nghệ. Đó còn là đổi mới cách đặt câu hỏi nghiên
cứu, đổi mới phương pháp tiếp cận, kết hợp dữ liệu từ nhiều ngành, tăng cường hợp
tác giữa các nhóm nghiên cứu và chuyển hóa kết quả khoa học thành luận cứ phục
vụ hoạch định chính sách. Trong lĩnh vực này, khoa học xã hội và nhân văn có một
lợi thế đặc biệt: khả năng nhận diện những biến đổi của xã hội, giải thích hành
vi và các quá trình phát triển, đánh giá tác động chính sách, cung cấp luận cứ
cho quản trị và góp phần hình thành những giá trị văn hóa, xã hội bền vững. Vì
vậy, đổi mới sáng tạo của khoa học xã hội và nhân văn phải được đánh giá cả ở
khả năng tạo ra tri thức mới và khả năng chuyển hóa tri thức thành giá trị xã hội.
Trong quá trình đó, việc Viện Hàn lâm triển khai Kế hoạch
số 2558-KH/VHLKHXHVN ngày 29/9/2026 về tổ chức các hoạt động chào mừng Ngày hội
Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026 là một dấu mốc đáng chú ý. Kế hoạch xác định
chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”, triển khai đợt
cao điểm từ ngày 25/9 đến ngày 5/10/2026. Các hoạt động được định hướng theo
tinh thần thiết thực, hiệu quả, tiết kiệm, đồng thời tăng cường ứng dụng công
nghệ số, truyền thông đa nền tảng, nâng cao nhận thức và thúc đẩy liên kết, kết
nối tri thức trong toàn Viện Hàn lâm [20].
Viện Hàn lâm đã xây dựng chuyên mục “Ngày hội Đổi mới
sáng tạo quốc gia 2026” trên Cổng Thông tin điện tử, phối hợp với các đơn vị trực
thuộc tổ chức thông tin, tuyên truyền và khuyến khích các nhà khoa học tham gia
viết bài, trao đổi về đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn. Đáng
chú ý, Ban Quản lý khoa học và Hợp tác quốc tế được giao phối hợp với Đại học
Quốc gia Hà Nội tổ chức tọa đàm về đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và
nhân văn. Việc đưa khoa học xã hội và nhân văn vào một vị trí rõ trong chuỗi hoạt
động của Ngày hội cho thấy Viện Hàn lâm không nhìn đổi mới sáng tạo chỉ từ góc
độ công nghệ, mà đặt nó trong mối quan hệ với đổi mới tư duy, thể chế, chính
sách, phương thức tổ chức và quản trị xã hội [21].
Việc triển khai tại Viện Sử học cho thấy rõ quá trình
chuyển hóa chủ trương thành hoạt động cụ thể. Trên cơ sở Kế hoạch số
2558-KH/VHLKHXHVN, Viện Sử học đã tổ chức tuyên truyền trực quan, treo băng rôn
hưởng ứng Ngày hội, mở chuyên mục riêng trên Trang Thông tin điện tử và tăng cường
chia sẻ nội dung trên Facebook, Fanpage của Viện. Quan trọng hơn, Viện khuyến
khích cán bộ, nghiên cứu viên, biên tập viên và các nhà khoa học chủ động viết
tin, bài, bài nghiên cứu về đổi mới sáng tạo, tập trung vào những vấn đề gắn trực
tiếp với thế mạnh của sử học như đổi mới phương pháp nghiên cứu, ứng dụng công
nghệ số trong khai thác và bảo quản tư liệu, xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử, số
hóa tư liệu, đổi mới xuất bản và phổ biến tri thức lịch sử [22].
Những hoạt động này tuy có thể chưa trực tiếp tạo ra
các sản phẩm công nghệ theo cách hiểu truyền thống, nhưng lại có ý nghĩa trong
việc hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong một cơ quan nghiên cứu lịch sử.
Từ góc độ này, việc hưởng ứng Ngày hội không chỉ là hoạt động tuyên truyền theo
kế hoạch, mà còn tạo ra cơ hội để cán bộ khoa học nhận diện rõ hơn vị trí của
ngành sử học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo quốc gia.
4. KẾT LUẬN
Sự ra đời của Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia là kết
quả của một quá trình chuyển biến từ nhận thức, chủ trương đến thể chế và tổ chức
thực hiện. Từ nền tảng lý luận về đổi mới sáng tạo trong khoa học kinh tế và quản
trị, Việt Nam từng bước hình thành hệ thống chủ trương, chính sách thúc đẩy
khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; đặc biệt, Nghị quyết số 57-NQ/TW đã
đưa khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số lên vị trí đột phá
quan trọng hàng đầu trong chiến lược phát triển đất nước. Ngày 1/10/2024 đánh dấu
mốc chính trị quan trọng khi Thủ tướng Chính phủ tuyên bố lấy ngày 1/10 hằng
năm là Ngày hội Đổi mới sáng tạo Việt Nam. Năm 2025, Ngày hội lần đầu tiên được
tổ chức ở quy mô quốc gia; năm 2026, Ngày hội tiếp tục được triển khai với
thông điệp “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”. Việc Điều
62 Nghị định số 268/2025/NĐ-CP chính thức xác định ngày 1/10 hằng năm là Ngày hội
Đổi mới sáng tạo quốc gia đã tạo cơ sở pháp lý cho hoạt động thường niên này.
Nhìn từ thực tiễn Việt Nam, những thành tựu đạt được
là đáng ghi nhận. Hệ thống thể chế về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo
ngày càng được hoàn thiện; hệ sinh thái đổi mới sáng tạo từng bước được hình
thành; các tổ chức hỗ trợ đổi mới sáng tạo được phát triển; liên kết giữa Nhà
nước, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và trường đại học được tăng cường. Vị trí của
Việt Nam trên GII tiếp tục được cải thiện trong dài hạn và năm 2025 đứng thứ
44/139 quốc gia, nền kinh tế; năm 2026 tiếp tục tăng lên vị trí 43.Tại Viện Hàn
lâm Khoa học xã hội Việt Nam, đổi mới sáng tạo cũng đang từng bước chuyển từ khẩu
hiệu thành nhiệm vụ và hoạt động cụ thể: đưa nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi
mới sáng tạo vào cơ chế đặt hàng; triển khai chiến lược chuyển đổi số; xây dựng
hạ tầng dữ liệu; thúc đẩy kết nối và đồng kiến tạo tri thức; đổi mới phương thức
truyền thông khoa học; tổ chức các hoạt động hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo
quốc gia và đưa khoa học xã hội và nhân văn trở thành một nội dung của hệ sinh
thái đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, những kết quả đó mới là nền tảng ban đầu.
Thách thức lớn nhất trong thời gian tới là chuyển từ đổi mới về nhận thức sang
đổi mới tạo ra kết quả; từ các sáng kiến riêng lẻ sang một hệ sinh thái có khả
năng liên kết; từ đầu tư nguồn lực sang tạo ra giá trị mới từ nguồn lực. Đối với
Việt Nam nói chung, vấn đề đặt ra là nâng cao chất lượng nghiên cứu, tăng cường
năng lực công nghệ trong nước, phát triển nhân lực chất lượng cao, thúc đẩy
liên kết viện - trường - doanh nghiệp và nâng cao khả năng chuyển hóa kết quả
nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ, chính sách và giá trị xã hội.
Đối với khoa học xã hội và nhân văn, thách thức còn nằm
ở việc xác định đúng đặc trưng của đổi mới sáng tạo. Không thể máy móc sử dụng
các tiêu chí của đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp công nghệ để đánh giá hoạt
động nghiên cứu xã hội và nhân văn. Đổi mới trong lĩnh vực này có thể nằm ở
phương pháp, dữ liệu, mô hình phân tích, chính sách, cơ chế quản trị, phương thức
phổ biến tri thức hoặc khả năng tạo ra những luận cứ mới cho phát triển xã hội.
Vì vậy, triển vọng của Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia không chỉ nằm ở quy
mô của một sự kiện thường niên, mà ở khả năng hình thành một văn hóa đổi mới
sáng tạo trong toàn xã hội. Nếu Ngày hội trở thành dịp để các bộ, ngành, địa
phương, viện nghiên cứu, trường đại học, doanh nghiệp và người dân cùng nhìn lại
những gì đã làm được, nhận diện những điểm nghẽn, kết nối nguồn lực và hình
thành những sáng kiến mới, thì giá trị của Ngày hội sẽ vượt ra ngoài ý nghĩa
tuyên truyền.
Đối với Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, triển vọng
đó gắn với việc phát huy thế mạnh về nghiên cứu cơ bản, tư vấn chính sách và
đào tạo; đồng thời đổi mới phương thức tạo lập, quản lý và lan tỏa tri thức. Đổi
mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn cần được đặt trên nền tảng của
tri thức, dữ liệu, phương pháp khoa học, liên ngành, hợp tác và trách nhiệm xã
hội. Đối với Viện Sử học, triển vọng của đổi mới sáng tạo càng gắn chặt với đặc
thù của khoa học lịch sử. Đó là đổi mới phương thức sưu tầm, bảo quản và khai
thác sử liệu; xây dựng dữ liệu lịch sử có khả năng tái sử dụng; ứng dụng công
nghệ số và trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm; phát triển nghiên cứu liên
ngành; đổi mới hoạt động tạp chí và xuất bản; đồng thời tìm kiếm những phương
thức mới để đưa tri thức lịch sử đến gần hơn với xã hội.
Như vậy, Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia không chỉ
là ngày tôn vinh những sản phẩm hay thành tựu mới, mà cần trở thành một cơ chế
xã hội để khơi dậy, kết nối và chuyển hóa năng lực sáng tạo thành giá trị phát
triển. Từ chủ trương của Đảng, chính sách của Nhà nước đến hoạt động của các cơ
quan nghiên cứu, quá trình ấy chỉ thực sự hoàn tất khi đổi mới sáng tạo được
chuyển hóa thành những thay đổi cụ thể trong tư duy, phương pháp, tổ chức, sản
phẩm và hiệu quả hoạt động. Đây chính là triển vọng lớn nhất, đồng thời cũng là
thước đo quan trọng nhất của Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia trong những năm
tới.
Tài liệu tham khảo:
[1]. Schumpeter, Joseph A. (1934), The Theory of
Economic Development: An Inquiry into Profits, Capital, Credit, Interest, and
the Business Cycle, Harvard University Press, Cambridge, Massachusetts.
[2]. OECD/Eurostat (2018), Oslo Manual 2018:
Guidelines for Collecting, Reporting and Using Data on Innovation, 4th Edition,
OECD Publishing, Paris.
[3]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2012), Nghị quyết
số 20-NQ/TW ngày 31/10/2012 về phát triển khoa học và công nghệ phục vụ sự nghiệp
công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã
hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/van-kien-tu-lieu-ve-dang/hoi-nghi-bch-trung-uong/khoa-xi/nghi-quyet-so-20-nqtw-ngay-01112012-hoi-nghi-lan-thu-6-ban-chap-hanh-trung-uong-dang-khoa-xi-ve-phat-trien-khoa-hoc-va-576,
truy cập 3-10-2026.
[4]. Bộ Chính trị (2019), Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày
27/9/2019 về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng
công nghiệp lần thứ tư. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-52-nqtw-ngay-2792019-cua-bo-chinh-tri-ve-mot-so-chu-truong-chinh-sach-chu-dong-tham-gia-cuoc-cach-mang-cong-5715,
truy cập 3-10-2026.
[5]. Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày
22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển
đổi số quốc gia. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-57-nqtw-ngay-22122024-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-11162,
truy cập 3-10-2026.
[6]. Quốc hội (2025), Luật số 93/2025/QH15 ngày
27/6/2025, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214603,
truy cập 4-10-2026.
[7]. Chính phủ (2025), Nghị định số 267/2025/NĐ-CP
ngày 14/10/2025 quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Khoa học,
công nghệ và đổi mới sáng tạo về chương trình, nhiệm vụ khoa học, công nghệ và
đổi mới sáng tạo và một số quy định về thúc đẩy hoạt động nghiên cứu khoa học,
phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=215664,
truy cập 4-10-2026.
[8]. Chính phủ (2025), Nghị định số 268/2025/NĐ-CP
ngày 14/10/2025 quy định chi tiết và hướng dẫn một số điều của Luật Khoa học,
công nghệ và đổi mới sáng tạo về đổi mới sáng tạo; khuyến khích hoạt động khoa
học, công nghệ và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp; công nhận trung tâm đổi
mới sáng tạo, hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo; hạ tầng, mạng lưới và hệ sinh thái
khởi nghiệp sáng tạo. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=215663,
truy cập 4-10-2026.
[9]. “Khai mạc Ngày hội Đổi mới sáng tạo Việt Nam 2024
và Lễ Kỷ niệm 05 năm thành lập Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia”. https://nic.gov.vn/a/158560/Khai-mac-Ngay-hoi-Doi-moi-sang-tao-Viet-Nam-2024-Ky-niem-5-nam-thanh-lap-Trung-tam-Doi-moi-sang-tao-Quoc-gia,
truy cập 4-10-2026.
[10]. “Hưởng ứng Ngày hội đổi mới sáng tạo quốc gia
năm 2025”, ngày 17/9/2025.https://sati.gov.vn/huong-ung-ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2025/,
truy cập 4-10-2026.
[11]. WIPO (2025), Global Innovation Index 2025,
Geneva. https://www.wipo.int/en/web/global-innovation-index/w/news/2025/wipo-global-innovation-index-2025-switzerland-sweden-us-the-republic-of-korea-and-singapore-top-ranking-china-enters-top-10-innovation-investment-growth-slows,
truy cập 4-10-2026.
[12]. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), “GII 2025: Việt
Nam duy trì vị trí 44 thế giới, đứng thứ 3 ASEAN”. https://mst.gov.vn/gii-2025-viet-nam-duy-tri-vi-tri-44-the-gioi-dung-thu-3-asean-197250916214255844.htm,
truy cập 4-10-2026.
[13]. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), “Dấu ấn nổi bật
của ngành KH&CN trong năm 2025”. https://mst.gov.vn/dau-an-noi-bat-cua-nganh-khcn-trong-nam-2025-197251226131520691.htm,
truy cập 4-10-2026.
[14]. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), “Đổi mới sáng tạo
toàn dân - Động lực phát triển quốc gia”. https://mst.gov.vn/doi-moi-sang-tao-toan-dan-dong-luc-phat-trien-quoc-gia-197251001170637806.htm,
truy cập 4-10-2026.
[15]. WIPO (2026), Global Innovation Index 2026,
Geneva. https://www.wipo.int/web-publications/global-innovation-index-2026/en/gii-2026-results.html,
truy cập 4-10-2026.
[16]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026),
Quyết định số 26/QĐ-KHXH ngày 19/01/2026 về việc phê duyệt Danh mục nhiệm vụ
khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cấp Viện Hàn lâm đặt hàng năm 2026.
[17]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026),
Quyết định số 1651-QĐ/VHLKHXHVN ngày 04/9/2026 về việc phê duyệt Danh mục nhiệm
vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cấp Viện Hàn lâm đặt hàng bổ sung
năm 2026.
[18]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026),
Quyết định số 381/QĐ-KHXH ngày 17/3/2026 ban hành Chiến lược chuyển đổi số của
Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam giai đoạn 2026-2030.
[19]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026), “Tọa
đàm Đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn”, tháng 9/2026. https://vass.gov.vn/hoi-nghi-hoi-thao/toa-dam-khoa-hoc-dong-kien-tao-tri-thuc-gia-tri-moi-trong-nghien-cuu-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-580498,
truy cập 4-10-2026.
[20]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026), Kế
hoạch số 2558-KH/VHLKHXHVN ngày 29/9/2026 về tổ chức các hoạt động chào mừng
Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026.
[21]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026),
“Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam tích cực hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng
tạo quốc gia năm 2026”, ngày 01/10/2026. https://vass.gov.vn/ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-2026/vien-han-lam-khoa-hoc-xa-hoi-viet-nam-tich-cuc-huong-ung-ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2026-581858,
truy cập 4-10-2026.
[22]. Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam - Viện Sử
học (2026), “Viện Sử học tích cực hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia
năm 2026”, ngày 01/10/2026. https://viensuhoc.vass.gov.vn/ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2026/vien-su-hoc-tich-cuc-huong-ung-ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2026-581837,
truy cập 4-10-2026.