image banner

TỔNG TƯ LỆNH VÕ NGUYÊN GIÁP VỚI NGÀNH QUÂN Y TRONG CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG THỰC DÂN PHÁP (1946-1954): BÀI HỌC LỊCH SỬ ĐỐI VỚI XÂY DỰNG NGÀNH QUÂN Y VIỆT NAM HIỆN NAY
Trong suốt chín năm trường kỳ kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) đầy gian khổ, bên cạnh những trận đánh quyết liệt ngoài mặt trận, công tác hậu cần, đặc biệt là ngành quân y, đã góp phần không nhỏ vào chiến thắng chung. Gắn liền với sự lớn mạnh của ngành quân y là vai trò lãnh đạo sâu sát và đầy tâm huyết của Đại tướng Võ Nguyên Giáp - người Tổng Tư lệnh tài ba, người đã không chỉ chỉ huy trên chiến trường mà còn dành sự quan tâm đặc biệt đến công tác chăm sóc sức khỏe, tinh thần của từng người chiến sĩ. Chính vì vậy, vai trò của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp đối với ngành quân y trong cuộc kháng chiến chống Pháp là minh chứng rõ nét cho tư duy toàn diện, nhân văn trong chỉ đạo chiến tranh nhân dân của ông.

 

1. Quan điểm của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp về vị trí, vai trò của ngành Quân y

Trong suốt chặng đường gian nan của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, thắng lợi của quân và dân ta không chỉ đến từ tài thao lược trên chiến trường hay lòng quả cảm nơi tuyến lửa, mà còn được hun đúc từ khả năng tổ chức và huy động toàn diện mọi nguồn lực từ hậu cần, chính trị cho đến y tế. Trong bối cảnh lịch sử đầy khốc liệt ấy, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp - người đứng đầu quân đội nhân dân Việt Nam đã thể hiện một tầm nhìn chiến lược đặc biệt sâu sắc. Ông không chỉ giới hạn trong chỉ đạo tác chiến, mà còn sớm nhận thức rõ vai trò của ngành quân y - một lực lượng giữ vai trò then chốt trong việc bảo toàn lực lượng, duy trì sức chiến đấu của toàn quân. Chính vì vậy, để bảo vệ sức khỏe của toàn quân, ông kêu gọi: “phải chữa bệnh bằng thuốc nam, bằng thân ái, hi sinh, dũng cảm, kết hợp chuyên môn với giác ngộ, người thầy thuốc quân y sẽ là những chính trị viên đắc lực trong việc nâng đỡ bộ đội”[1].

Không chỉ nhận thức về vai trò của ngành quân y, ông còn mong muốn nâng tầm đưa ngành quân y trở thành một trong những trụ cột chiến lược của sức mạnh quân đội. Theo ông, công tác quân y không đơn thuần là hoạt động cứu chữa thương binh, mà còn là một bộ phận thiết yếu, góp phần trực tiếp vào việc giữ vững và nâng cao sức chiến đấu của toàn quân. Ông cho rằng: sức mạnh quân sự không chỉ đo lường bằng vũ khí và chiến thuật, mà còn nằm ở sự ổn định về quân số, thể lực và tinh thần chiến sĩ. Đây là những yếu tố gắn chặt với năng lực của ngành quân y. Nếu công tác y tế không kịp thời, thương binh không được cứu chữa, bệnh binh không được hồi phục thì sự suy giảm về quân số và tinh thần là điều tất yếu và sẽ là yếu tố gây nên sự suy yếu toàn bộ lực lượng chiến đấu. Chính vì vậy, ông đã sớm xác lập vị thế trung tâm của quân y trong cấu trúc tổng thể của lực lượng vũ trang nhân dân, đặt ngành này vào đúng vai trò chiến lược trong cuộc chiến tranh nhân dân đầy gian khổ. Chính vì vậy, ngày 21-5-1947, trong Hội nghị quân y lần thứ IV họp tại Cù Vân (Thái Nguyên), Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Võ Nguyên Giáp đã khen ngợi lực lượng quân y: “Hoàn cảnh đã trở nên khó khăn hoặc thiếu thốn, mặc dù như vậy ngành y tế đã hết sức hết lòng,… tinh thần các cán bộ quân y đều tiến bộ rất nhiều. Sự hi sinh tận tụy của nhiều bác sĩ, y tá, cứu thương trước mặt trận, trong các bệnh viện để ra sức điều trị cho các chiến sĩ hay bảo tồn thuốc men, dụng cụ, là một chứng cớ rõ rệt và đáng khen ngợi”[2], đồng thời, ông chỉ rõ nhiệm vụ của ngành quân y:

1. Phải cho tất cả nhân viên quân y hiểu rõ và yêu mến nhiệm vụ thiêng liêng của mình. Nhiệm vụ đối với cuộc kháng chiến, đối với nước nhà và bộ đội thật quan trọng không kém nhiệm vụ của các chiến sĩ trực tiếp xông pha giết giặc. Chúng ta phải nhận định nhiệm vụ ấy không phải chỉ là nhiệm vụ của một nhà chuyên môn đối với người bệnh mà là nhiệm của một người công dân có tài chuyên môn và giàu lòng yêu nước đối với những chiến sĩ vì tổ quốc mà hy sinh.

2. Phải đặc biệt chú ý đề phòng và điều trị bệnh sốt rét rừng bằng đủ mọi phương pháp.

3. Phải chú trọng đào tạo nhân viên quân y cho bộ đội.

4. Các cấp trên phải luôn luôn nhớ vấn đề đoàn kết, điều hoà với những cơ quan có liên hệ với chúng ta và vấn đề kỷ luật thưởng phạt để củng cố nội bộ.

5. Phải chuẩn bị về vật chất và tinh thần, để đối phó với những sự chuyển biến mới, với những điều kiện khó khăn hơn nữa”[3]. Trên cơ sở xác định vai trò của ngành quân y đối với sự lớn mạnh của quân đội, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Võ Nguyên Giáp đặc biệt chú trọng đến sự điều chỉnh toàn diện về tổ chức và vận hành của ngành quân y. Theo đó, ông nhanh chóng khắc phục triệt để đặc điểm ngành dọc, tách rời thực tiễn của công tác quân y, thay vào đó là yêu cầu gắn kết chặt chẽ giữa y tế quân đội với hệ thống chỉ huy tác chiến ở các cấp. Đây là bước chuyển căn bản, đánh dấu sự định hình một mô hình quân y mới mang tính chiến đấu, cơ động và sát thực tiễn chiến trường.

Vào năm 1949, phong trào “Quân đội hóa” ngành quân y được triển khai là minh chứng rõ nét cho tư duy đổi mới đó. Dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng Tư lệnh, quân y được tổ chức lại theo hướng vừa bảo đảm tính chuyên môn cao, vừa phải đáp ứng yêu cầu chiến đấu khẩn trương, khắc nghiệt. Lúc này, ngành quân y không còn là một bộ phận hậu cần đơn thuần hoạt động hành chính tại hậu phương, mà đã trở thành một phần trong cơ cấu tác chiến, sát cánh cùng các đơn vị chiến đấu nơi tuyến đầu. Chính sự điều chỉnh này đã đặt nền móng vững chắc cho việc triển khai các biện pháp cấp cứu tại chỗ và điều trị cơ động. Đây là hai yếu tố then chốt trong điều kiện chiến tranh du kích và chiến dịch vận động. Nhờ đó, tỷ lệ cứu chữa và phục hồi sức khỏe cho thương binh, bệnh binh được nâng cao đáng kể, góp phần bảo toàn lực lượng chiến đấu, giữ vững thế trận và nâng cao hiệu quả tác chiến trên toàn mặt trận. Với sự nhận thức biện chứng đó đã giúp ông có những chỉ đạo mang tính chất đột phá về tổ chức, vận hành ngành quân y Việt Nam trong cuộc kháng chiến chống Pháp. Dưới sự chỉ đạo của ông, ngành quân y đã không ngừng đổi mới, thích nghi và phát triển, trở thành một bộ phận năng động trong chiến đấu, sẵn sàng bám trụ tuyến đầu, thực hiện nhiệm vụ cứu chữa và phục hồi lực lượng một cách hiệu quả.

Đóng góp của lực lượng quân y trong việc duy trì và phục hồi sức chiến đấu cho lực lượng vũ trang đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của cuộc kháng chiến. Đây là minh chứng sống động cho tư duy quân sự toàn diện và khoa học của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp - một nhà chỉ huy không chỉ tinh thông nghệ thuật chiến dịch, chiến lược mà còn am hiểu sâu sắc các yếu tố hậu phương, từ đó xây dựng nên một nền quân sự nhân dân vừa vững chắc, vừa hiệu quả.

Có thể nói, trong bối cảnh cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp diễn ra ác liệt, kéo dài và đầy gian khó cùng sự thiếu thốn nghiêm trọng về phương tiện y tế, Đại tướng Võ Nguyên Giáp đã thể hiện tầm nhìn chiến lược sâu rộng khi quan tâm xây dựng cơ cấu tổ chức quân y phù hợp với đặc thù của chiến tranh du kích và chiến tranh nhân dân. Những quan điểm và chỉ đạo của ông không chỉ góp phần đảm bảo công tác cứu chữa, phục hồi sức khỏe cho bộ đội mà còn là minh chứng rõ ràng cho khả năng tổ chức tài tình và nhạy bén trong quản lý, vận dụng các nguồn lực của vị Tổng Tư lệnh, nhằm bảo đảm sức mạnh tổng thể cho lực lượng vũ trang trong cuộc đấu tranh trường kỳ giành độc lập, tự do.

2. Sự chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp đối với tổ chức ngành Quân y đáp ứng yêu cầu chiến trường

Để hiện thực hóa vai trò của ngành quân y trong cuộc kháng chiến, dưới sự chỉ đạo trực tiếp của Tổng chỉ huy Quân đội Võ Nguyên Giáp, hệ thống quân y được tổ chức theo mô hình ba cấp: đại đội, trung đoàn và cấp chiến khu. Mô hình này được xây dựng một cách chặt chẽ, tương thích hoàn hảo với hệ thống chỉ huy quân sự và địa bàn hoạt động đa dạng của lực lượng vũ trang trong những năm đầu kháng chiến. Cơ cấu này không chỉ đáp ứng yêu cầu cứu chữa kịp thời mà còn linh hoạt thích nghi với điều kiện chiến tranh du kích khắc nghiệt, tạo nên sự gắn kết hữu cơ giữa công tác quân y và lực lượng chiến đấu trên từng mặt trận. Cụ thể:

Quân y cấp đại đội giữ vai trò tuyến sơ cấp cứu ngay tại chiến trường. Những y tá, y sĩ nơi đây đảm nhận nhiệm vụ băng bó, cầm máu và sơ cứu kịp thời nhằm duy trì sự sống cho thương binh trước khi chuyển về tuyến sau. Họ chính là “lá chắn” đầu tiên, bảo vệ mạng sống của người lính ngay trong những phút giây khốc liệt nhất của trận chiến, góp phần quan trọng trong việc duy trì sức chiến đấu của toàn đơn vị.

Quân y cấp trung đoàn đảm nhận vai trò tuyến chăm sóc ban đầu và thực hiện các tiểu phẫu cần thiết. Tại đây, thương binh được xử lý những vết thương phức tạp hơn, theo dõi hậu phẫu và điều trị ngắn ngày. Đây chính là lực lượng trung gian quan trọng, nằm gần chiến trường nhưng đủ điều kiện để cung cấp các dịch vụ y tế chuyên sâu hơn so với tuyến đại đội, góp phần nâng cao hiệu quả cứu chữa và duy trì sức chiến đấu cho bộ đội.

Phòng quân y cấp chiến khu giữ vai trò hậu phương vững chắc, tổ chức điều trị dài ngày, điều dưỡng và phục hồi sức khỏe cho những thương binh nặng. Những cơ sở này thường được đặt tại các căn cứ kháng chiến hoặc vùng tự do, nơi đảm bảo an toàn và có điều kiện hậu cần tương đối ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác chăm sóc y tế lâu dài, góp phần phục hồi và duy trì lực lượng chiến đấu của toàn quân. Mô hình ba cấp này không chỉ đảm bảo sự phân tuyến rõ ràng, mà còn thể hiện sự linh hoạt, phù hợp với từng cấp độ tổn thương và khả năng di chuyển của thương binh, tối ưu hóa nguồn lực y tế trong điều kiện chiến tranh khó khăn.

Ngoài xây dựng các tuyến, với mục tiêu đảm bảo quân y luôn bám sát bộ đội chủ lực trên mọi hướng tiến công, các tuyến điều trị linh hoạt, phù hợp với đặc điểm địa hình và khả năng vận chuyển thương binh được thiết lập. Theo đó, dưới sự chỉ đạo của Võ Nguyên Giáp, sáng kiến các đội phẫu thuật lưu động được thành lập được xem là giải pháp linh hoạt và hiệu quả trong bối cảnh chiến tranh có tính cơ động cao. Mỗi đội gồm từ 5 đến 10 thành viên, bao gồm bác sĩ, y sĩ, y tá và trợ thủ phẫu thuật được trang bị đầy đủ dụng cụ y tế, thuốc điều trị và cáng thương. Các đội này luôn sẵn sàng theo sát bộ đội, di chuyển kịp thời vào các khu vực giao tranh ác liệt để tiến hành tiểu phẫu và xử lý vết thương ngay tại tiền tuyến. Nhờ đó, thời gian vận chuyển thương binh được rút ngắn tối đa, nâng cao tỷ lệ cứu sống và phục hồi, đồng thời góp phần quan trọng trong việc duy trì sức chiến đấu bền bỉ của lực lượng chủ lực.

Không chỉ xây dựng đội phẫu thuật lưu động, trên các trục đường vận tải chiến dịch, nhất là những cung đường rừng núi hiểm trở, nơi phương tiện cơ giới khó tiếp cận, hệ thống trạm trung chuyển thương binh được thiết lập một cách bài bản, với khoảng cách hợp lý để thuận tiện cho việc di chuyển. Các trạm này đóng vai trò then chốt trong quá trình tiếp nhận, chăm sóc tạm thời và phân loại thương binh trước khi chuyển tiếp về tuyến sau. Hệ thống trạm trung chuyển không chỉ giảm tải áp lực cho tuyến đầu mà còn đảm bảo sự liên tục trong công tác cứu chữa, góp phần duy trì sức chiến đấu ổn định cho quân đội trong những giai đoạn khốc liệt nhất của chiến dịch.

Bên cạnh đó, một trong những nét đặc sắc trong chỉ đạo của Đại tướng Võ Nguyên Giáp chính là sự kết hợp hài hòa giữa quân y chính quy và lực lượng y tế địa phương, giữa chiến sĩ và nhân dân. Trong các chiến dịch lớn, hàng vạn dân công hỏa tuyến, thanh niên xung phong cùng cán bộ y tế địa phương đã được huy động tham gia vận chuyển thương binh, tiếp tế thuốc men và chăm sóc người bị thương. Sự phối hợp chặt chẽ này không chỉ đảm bảo hiệu quả công tác hậu cần y tế mà còn phản ánh sâu sắc tính chất nhân dân của cuộc kháng chiến, nơi toàn dân đoàn kết, chung tay góp sức, biến yếu tố con người thành nguồn lực lớn cho chiến thắng.

3. Công tác Quân y trong các chiến dịch lớn dưới sự chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp

Bước sang năm 1950, cục diện cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã có nhiều bước chuyển quan trọng. Quân đội ta từ chiến tranh du kích từng bước chuyển sang giai đoạn tác chiến quy mô lớn, mở đầu bằng Chiến dịch Biên giới Thu - Đông 1950, tiếp nối là hàng loạt chiến dịch lớn như Trung Du, Đồng Bằng, Hòa Bình, Tây Bắc, Thượng Lào, và đỉnh cao là chiến thắng lịch sử Điện Biên Phủ. Trong bối cảnh ấy, yêu cầu về công tác hậu cần - kỹ thuật, đặc biệt là công tác quân y, trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Trước yêu cầu mới, với vai trò Tổng Tư lệnh kiêm Tư lệnh các chiến dịch, ông đã trực tiếp chỉ đạo tổ chức lại hệ thống quân y theo hướng khoa học, linh hoạt và hiệu quả hơn, góp phần quan trọng bảo đảm sức mạnh tổng thể của lực lượng vũ trang.

Sau thắng lợi của Chiến dịch Biên giới năm 1950, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp tiếp tục khẳng định tầm nhìn chiến lược khi chỉ đạo cải tiến tổ chức quân y theo hướng ngày càng cơ động, linh hoạt hơn. Ông đặc biệt đánh giá cao tinh thần dũng cảm và sáng tạo của các đội phẫu thuật dã chiến tại Là Tá, Bố Bạch. Tuy nhiên, ông cũng thẳng thắn chỉ ra những khuyết điểm tồn tại trong công tác tổ chức, kỹ thuật và lãnh đạo ngành quân y. Với tinh thần “phê bình và tự phê bình cao độ” được ông quán triệt nghiêm túc từ hội nghị tổng kết công tác quân y cho đến từng đơn vị cơ sở, nhằm hoàn thiện và nâng cao chất lượng phục vụ chiến đấu. Trong thư gửi Hội nghị Tổng kết công tác quân y chiến dịch Biên giới, Đại tướng Võ Nguyên Giáp nhấn mạnh: “Tôi mong Hội nghị sẽ cố gắng học tập và rút kinh nghiệm quý báu trong chiến dịch vừa qua để làm sao cho tổ chức quân y được thích hợp hơn với vận động chiến, cho kỹ thuật quân y bảo đảm hơn việc cứu thương trên trận địa cũng như điều trị tại các đội phẫu thuật và bệnh viện. Về tư tưởng, cần thực hiện tinh thần “lương y kiêm từ mẫu’ của Chủ tịch Hồ Chí Minh”[4]. Lời nhắc nhở ấy không chỉ thể hiện trách nhiệm sâu sắc của một vị Tổng Tư lệnh với sức khỏe người lính, mà còn phản ánh tinh thần nhân văn lấy người bệnh làm trung tâm trong công tác quân y - một yếu tố thiết yếu góp phần làm nên sức mạnh tổng thể của Quân đội nhân dân Việt Nam. Lời chỉ đạo này không chỉ thể hiện sự quan tâm đến chuyên môn mà còn nhấn mạnh yếu tố đạo đức nghề nghiệp, coi trọng y đức trong điều kiện chiến tranh khốc liệt.

Thực hiện những lời nhắc nhở, động viên của Tổng Tư lệnh, trong các chiến dịch lớn, mặc dù địa hình rừng núi hiểm trở, thời tiết mùa đông khắc nghiệt cùng với cường độ giao tranh liên tục nhưng lực lượng quân y chiến dịch tiếp tục được tổ chức thành các tuyến bố trí hợp lý và khoa học. Các đội phẫu thuật lưu động bám sát các cánh quân chủ lực tại Đà Bắc, Lương Sơn, sẵn sàng cấp cứu tại chỗ và xử lý nhanh thương tích. Các trạm trung chuyển thương binh được thiết lập dọc trục đường chiến dịch từ Hòa Bình ngược về Thanh Hóa, Ninh Bình đảm nhiệm tiếp nhận, phân loại và chuyển tiếp thương binh về tuyến sau an toàn. Trong các chiến dịch này, lực lượng quân y còn phối hợp hiệu quả với lực lượng y tế địa phương, nhất là các y sĩ, lương y người dân tộc thiểu số như người Mường, Tày tại vùng chiến khu góp phần thực hiện nhiệm vụ việc chăm sóc thương binh, vận chuyển y cụ qua các tuyến hậu cần khó khăn. Đây là minh chứng sinh động cho sự kết hợp giữa quân y và dân y - một đặc điểm nổi bật trong cuộc chiến tranh nhân dân.

Từ cuối năm 1952 đến đầu năm 1954, khi cục diện chiến trường chuyển sang thế chủ động chiến lược, quân đội nhân dân Việt Nam bước vào giai đoạn tổng phản công với quy mô ngày càng lớn. Trong bức tranh tổng thể ấy, công tác quân y tiếp tục được Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp xác định là một mũi then chốt đảm bảo cho sức mạnh bền bỉ và liên tục của các đơn vị chủ lực trên khắp các mặt trận. Với phương châm chỉ đạo “chất lượng cao, tổ chức chặt chẽ, phục vụ kịp thời và hiệu quả”[5], Đại tướng yêu cầu ngành quân y triển khai hệ thống điều trị từ trạm phẫu thuật tiền phương, bệnh xá dã chiến cho đến các tuyến vận chuyển hậu cứ. Sự tổ chức ấy không đơn thuần là sắp xếp về mặt kỹ thuật mà mang tính hệ thống, chiến lược, bám sát đặc điểm chiến trường và đặc biệt chú trọng đến sức khỏe của người chiến sĩ.

Tại chiến trường Tây Bắc - một trong những chiến trường ác liệt và phức tạp nhất đã tạo ra những thách thức lớn đối với ngành quân y. Địa hình hiểm trở, rừng núi trùng điệp, giao thông bị chia cắt, cộng thêm khí hậu khắc nghiệt đã khiến việc vận chuyển thương binh bằng phương tiện cơ giới gần như không thể thực hiện. Trước tình hình đó, các lực lượng quân y đã sáng tạo triển khai mô hình “trạm nổi - trạm chìm”, nghĩa là kết hợp giữa các trạm điều trị cố định với các trạm cơ động có thể cất giấu, di chuyển linh hoạt khi cần thiết, đảm bảo độ an toàn và tính bí mật. Điểm sáng trong giai đoạn này là sự tham gia tích cực của lực lượng dân công hỏa tuyến, đặc biệt là đồng bào dân tộc Thái, Mông, Khơ Mú. Với những chiếc cáng tre quen thuộc, những người dân ấy đã không quản hiểm nguy, băng rừng vượt suối để đưa thương binh về tuyến sau. Nhiều tuyến đường vận chuyển thương binh dài hàng trăm kilômét được tổ chức khoa học với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa quân y, dân y và chính quyền địa phương. Nhờ đó, sức khỏe của các chiến sĩ được bảo vệ, tinh thần chiến đấu của bộ đội được giữ vừng, góp phần quyết định thắng lợi của các chiến dịch tiếp theo.

Trong chiến dịch Thượng Lào (1953) đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp khi lần đầu tiên quân đội Việt Nam đưa lực lượng chủ lực lên khu vực biên giới phối hợp chiến đấu trên lãnh thổ nước Lào. Đối với ngành quân y, đây không chỉ là thử thách về địa hình, hậu cần mà còn là bước mở rộng chức năng và trách nhiệm trong bối cảnh chiến tranh liên minh. Mặc dù trong điều kiện giao thông hiểm trở, dân cư thưa thớt và sự phối hợp ban đầu còn chưa chặt chẽ giữa các lực lượng nhưng ngành quân y đã linh hoạt tổ chức các đội phẫu thuật lưu động theo nhóm nhỏ, vừa làm nhiệm vụ điều trị cho thương binh, vừa hướng dẫn kỹ thuật sơ cứu, chăm sóc y tế ban đầu cho dân quân và bộ đội Pathét Lào. Công tác hậu cần y tế được đảm bảo thông qua các tuyến vận chuyển bí mật do bộ đội Lào bảo vệ và dẫn đường. Mặc dù còn nhiều khó khăn nhưng lực lượng quân y vẫn duy trì tổ chức ổn định, hoàn thành tốt nhiệm vụ phục vụ chiến đấu, điều trị, huấn luyện và xây dựng nền tảng y tế quân đội bạn ngay từ tuyến đầu. Có thể nói, đây là bước phát triển mang ý nghĩa chiến lược, góp phần thắt chặt hơn nữa mối liên minh quân sự giữa hai nước và mở rộng sức ảnh hưởng của cách mạng Việt Nam trên chiến trường Đông Dương.

Nếu Chiến dịch Thượng Lào là bước khởi đầu cho mô hình phối hợp quân y liên minh ở Đông Dương, thì Chiến dịch Điện Biên Phủ là đỉnh cao của hệ thống tổ chức quân y về quy mô, tổ chức và hiệu quả hoạt động. Để phục vụ cho chiến dịch Điện Biên Phủ, dưới sự chỉ đạo toàn diện và sâu sát của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp, tổ chức quân y được thiết lập theo cấu trúc ba cấp bài bản, liên hoàn, thích ứng với kiện đặc thù của chiến trường miền núi Tây Bắc.

Quân y mặt trận, với  hơn 40 tổ phẫu thuật lưu động, được bố trí sát các mũi tiến công trọng điểm, có khả năng triển khai phẫu thuật ngay tại trận địa. Việc cấp cứu và xử lý vết thương ngay tại tiền duyên giúp giảm thiểu đáng kể thời gian vận chuyển và tăng khả năng sống sót cho thương binh nặng.

Quân y trung gian, đóng vai trò là các trạm trung chuyển thương binh đặt dọc trục hậu cần. Đây là nơi tiếp nhận, phân loại và chăm sóc tạm thời trước khi bệnh nhân được đưa về tuyến sau, bảo đảm sự thông suốt và liên tục trong điều trị.

Quân y hậu phương, là các bệnh viện dã chiến quy mô lớn đặt tại các căn cứ an toàn, thực hiện chức năng điều trị dài ngày, phẫu thuật phức tạp và phục hồi sức khỏe cho thương binh sau chiến đấu.

Với sự tham gia của gần 2.000 cán bộ y tế quân đội tham gia chiến dịch, bao gồm bác sĩ, y sĩ, y tá, kỹ thuật viên và lực lượng phục vụ hậu cần y tế đã thể hiện sự ưu tiên tuyệt đối của Bộ Chỉ huy đối với sức khỏe người lính yếu tố được xem là quyết định trong bất kì chiến dịch nào. Trong suốt hơn hai tháng chiến đấu khốc liệt, lực lượng quân y trong chiến dịch Điện Biên Phủ đã cứu chữa thành công gần 5.800 thương binh, với tỷ lệ tử vong ở mức thấp. Điều đó cho thấy sự tiến bộ vượt bậc về tổ chức, trình độ và khả năng phối hợp hậu cần của lực lượng quân y. Đặc biệt, việc tổ chức phẫu thuật lưu động gần tiền tuyến, kết hợp với hệ thống vận chuyển thương binh hiệu quả và sử dụng hợp lý nguồn thuốc, vật tư y tế, đã tạo nên một nền tảng y tế chiến trường vững chắc, góp phần trực tiếp vào thắng lợi vang dội của Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Anh-tin-bai
 Đại tướng Võ Nguyên Giáp thăm thương bệnh binh sau chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954. Nguồn: https://vnexpress.net/dai-tuong-vo-nguyen-giap-thoi-ky-1954-1975-2890777.html, truy cập 21-10-2026.

 

    Có thể nói, chiến thắng Điện Biên Phủ không chỉ là thắng lợi của quân sự, chính trị mà còn là minh chứng sinh động cho tư duy quân sự toàn diện của Đại tướng Võ Nguyên Giáp, trong đó công tác quân y là một bộ phận không thể thiếu. Với nhiệm vụ giữ vững “mạch sống” nơi tuyến lửa, đội ngũ quân y đã âm thầm đóng góp một phần huyết mạch vào chiến thắng lịch sử, làm nên một trong những chương hào hùng nhất của y học quân sự Việt Nam hiện đại.

4. Bài học lịch sử đối với xây dựng ngành Quân y Việt Nam hiện nay

Thực tiễn lãnh đạo, chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp đối với ngành Quân y trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1946-1954) không chỉ góp phần quan trọng vào thắng lợi của cuộc kháng chiến mà còn để lại nhiều bài học có giá trị lý luận và thực tiễn đối với sự nghiệp xây dựng ngành Quân y Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực có nhiều diễn biến phức tạp, chiến tranh công nghệ cao, các mối đe dọa an ninh phi truyền thống, thiên tai, dịch bệnh và yêu cầu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, những bài học đó vẫn giữ nguyên giá trị và cần được tiếp tục kế thừa, phát huy.

Thứ nhất, kiên định nhận thức về vị trí, vai trò của ngành Quân y trong xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam hiện đại.

Một trong những bài học nổi bật từ thực tiễn chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp là luôn đặt công tác Quân y trong tổng thể nhiệm vụ xây dựng lực lượng vũ trang và bảo đảm sức mạnh chiến đấu của quân đội. Trong điều kiện chiến tranh, Tổng Tư lệnh không chỉ coi Quân y là lực lượng cứu chữa thương binh, bệnh binh mà còn là một bộ phận quan trọng của công tác bảo đảm chiến đấu, góp phần duy trì sức mạnh chiến đấu liên tục của bộ đội. Hiện nay, bài học đó đòi hỏi các cấp lãnh đạo tiếp tục quán triệt đầy đủ vị trí chiến lược của ngành Quân y trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, bảo đảm y tế quân sự cho các nhiệm vụ huấn luyện, sẵn sàng chiến đấu, tham gia gìn giữ hòa bình Liên hợp quốc, phòng, chống thiên tai, dịch bệnh và ứng phó với các tình huống khẩn cấp.

Thứ hai, xây dựng ngành Quân y theo hướng chính quy, hiện đại, gắn chặt với yêu cầu thực tiễn của nhiệm vụ quân sự, quốc phòng.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp luôn chỉ đạo tổ chức lực lượng Quân y phù hợp với đặc điểm từng chiến trường, từng chiến dịch và phương thức tác chiến. Từ thực tiễn đó có thể rút ra bài học về việc xây dựng tổ chức Quân y phải xuất phát từ yêu cầu nhiệm vụ, bảo đảm tính linh hoạt, cơ động và khả năng thích ứng cao. Trong điều kiện hiện nay, ngành Quân y cần tiếp tục đổi mới tổ chức lực lượng, đầu tư phát triển các chuyên ngành mũi nhọn, đẩy mạnh chuyển đổi số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, y học từ xa, công nghệ sinh học, y học quân sự hiện đại nhằm nâng cao năng lực bảo đảm quân y trong mọi tình huống.

Thứ ba, coi trọng xây dựng đội ngũ cán bộ Quân y có bản lĩnh chính trị vững vàng, trình độ chuyên môn cao và phẩm chất đạo đức nghề nghiệp.

Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp luôn nhấn mạnh vai trò của con người là nhân tố quyết định trong mọi hoạt động của ngành Quân y. Trong kháng chiến, đội ngũ cán bộ, nhân viên Quân y không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có ý chí vượt khó, tinh thần tận tụy, sẵn sàng hy sinh vì thương binh, bệnh binh và nhiệm vụ chiến đấu. Đây là bài học có ý nghĩa sâu sắc đối với công tác đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực Quân y hiện nay. Bên cạnh việc nâng cao trình độ chuyên môn theo chuẩn quốc tế, cần đặc biệt chú trọng giáo dục bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tinh thần trách nhiệm và y đức của người thầy thuốc quân y, đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ trong điều kiện mới.

Thứ tư, tăng cường sự phối hợp giữa Quân y và hệ thống y tế quốc gia trong thực hiện nhiệm vụ bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân và bảo đảm quốc phòng.

Trong kháng chiến chống thực dân Pháp, dưới sự chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp, lực lượng Quân y luôn phối hợp chặt chẽ với dân y, chính quyền và nhân dân địa phương trong cứu chữa thương binh, phòng chống dịch bệnh, xây dựng cơ sở điều trị và đào tạo cán bộ y tế. Bài học đó tiếp tục có giá trị trong bối cảnh hiện nay khi các thách thức an ninh phi truyền thống ngày càng gia tăng. Việc tăng cường phối hợp giữa Quân y và dân y sẽ góp phần nâng cao năng lực ứng phó với dịch bệnh, thiên tai, thảm họa, đồng thời phát huy hiệu quả mô hình kết hợp quân - dân y trong chăm sóc sức khỏe nhân dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa, biên giới và hải đảo.

Có thể khẳng định rằng, những tư tưởng và thực tiễn lãnh đạo, chỉ đạo của Tổng Tư lệnh Võ Nguyên Giáp đối với ngành Quân y trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp đã trở thành di sản quý báu của lịch sử Quân đội nhân dân Việt Nam. Việc nghiên cứu, kế thừa và vận dụng những bài học đó không chỉ góp phần nâng cao chất lượng xây dựng ngành Quân y Việt Nam hiện nay mà còn có ý nghĩa quan trọng trong thực hiện mục tiêu xây dựng Quân đội nhân dân Việt Nam cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại, đáp ứng yêu cầu bảo vệ vững chắc Tổ quốc trong tình hình mới.

Chú thích:


[1] Bộ Quốc phòng, Cục Quân y - Tổng cục hậu cần, 5-1991, Lịch sử quân y quân đội nhân dân Việt Nam, tập 1 (1945-1954), Tổng cục hậu cần, tr.289.

[2] Trung tâm lưu trữ Quốc gia III, Phông Phủ Thủ tướng, Hồ sơ 10630, tr.8,

[3] Trung tâm lưu trữ Quốc gia III, Phông Giáo sư, Nhà nghiên cứu văn học Đặng Thai Mai, Hồ sơ 139, tr.28,

[4] Cục Văn thư và lưu trữ nhà nước, Trung tâm lưu trữ Quốc gia III, Đại tướng Võ Nguyên Giáp huyền thoại Việt Nam, Nxb Thông tin và truyền thông, Hà Nội, 2021, tr.167.

[5] Bộ Quốc phòng, Cục Quân y - Tổng cục hậu cần, 5-1991, Lịch sử quân y quân đội nhân dân Việt Nam, tập 1 (1945-1954), Tổng cục hậu cần, tr.121.

TS. Nguyễn Thị Dung Huyền, Viện Sử học, Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam
Tin nổi bật
  • Bộ sách gồm 10 tập, Viện Sử học dịch, Nxb KHXH xuất bản.
    23/04/2013
  • Đại Nam nhất thống chí đời Tự Đức là bộ sách địa lý học Việt Nam đầy đủ nhất dưới thời phong kiến. Đại Nam nhất thống chí theo bộ Đại Thanh nhất thống chí của Trung Quốc mà chia ra các mục như: phương vi, phân dã, kiến trí, duyên cách, phủ huyện, hình thế, khí hậu, phong tục, thành trì, học hiệu, hộ khẩu, điền phú, sơn xuyên, quan tấn, dịch trạm, thị lập, tứ miếu, tự quán, phân việt, thổ sản, v.v... Ngoài ra, Đại Nam nhất thống chí còn có quyển chép riêng về Cao Miên (Campuchia), Xiêm La, Miến Điện, Nam Chưởng, Vạn Tượng.
    22/04/2013
  • Trong tập sách này, các tác giả không chỉ trình bày các sự kiện về quân sự, chính trị mà còn nêu lên nhiều sự kiện khác thuộc các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, đối ngoại....
    27/09/2012
  • "Việt Nam những sự kiện lịch sử (Từ khởi thủy đến 1858)" là cuốn sách ghi lại các sự kiện lịch sử nước nhà từ khởi thủy đến khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược vào giữa thế kỷ XIX.
    27/09/2012
  • Đại Nam liệt truyện là một bộ sách có quy mô khá đồ sộ trong kho tàng thư tịch cổ viết bằng chữ Hán của Việt Nam, do cơ quan làm sử chính thức của nhà Nguyễn là Quốc sử quán biên soạn vào giữa thế kỷ XIX.
    24/09/2012
  • Lịch triều hiến chương loại chí là bộ bách khoa toàn thư đầu tiên của Việt Nam. Có nghĩa là Phép tắc các triều đại chép theo thể phân loại do Phan Huy Chú soạn trong 10 năm (1809-1819).
    23/09/2012
  • Là bộ sử có giá trị to lớn và quan trọng bậc nhất trong nền sử học Việt Nam thời kỳ cổ trung đại. Bộ chính sử do Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê biên soạn.
    22/09/2012
  • Cuốn sách Cổ luật Việt Nam gốm 2 bộ Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ. Quốc triều hình luật (còn gọi là bộ luật Hồng Đức) và Hoàng Việt luật lệ (còn gọi là bộ luật Gia Long) là hai bộ cổ luật duy nhất còn lại cho đến nay của các triều đại phong kiến Việt Nam; là những di sản quý giá có giá trị tham khảo về nhiều mặt cho chúng ta ngày nay.
    19/09/2012
  • Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ là một bộ sách được biên soạn dưới triều Nguyễn theo thể loại Hội điển. Thể loại này được đặt ra nhằm ghi chép lại các điển pháp, quy chuẩn và các dữ kiện liên quan đến tổ chức và hoạt động của một triều đại, một Nhà nước.
    19/09/2012
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1