CHUYỂN ĐỔI SỐ TRONG NGHIÊN CỨU LỊCH SỬ: TỪ NHẬN THỨC ĐẾN HÀNH ĐỘNG
Ở Việt Nam, yêu cầu chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử cần được đặt trong định hướng lớn về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”, đồng thời coi thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những nội dung trọng tâm, cốt lõi; trong đó nhấn mạnh yêu cầu “làm giàu, khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu”. Trên cơ sở làm rõ chủ trương phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với nghiên cứu khoa học, bài viết tập trung vào hai vấn đề: chuyển đổi số đang làm thay đổi nghiên cứu lịch sử ở những phương diện nào; và quan trọng hơn, cần chuyển từ nhận thức sang hành động ra sao để công nghệ thực sự phục vụ việc phát hiện, kiểm chứng và kiến tạo tri thức lịch sử.
Mở đầu
Trong một thời gian dài, quy trình làm việc cơ bản của nhà sử học tương đối ổn định như sau: tìm kiếm tư liệu, đọc và phê phán sử liệu, ghi chép, phân tích, viết và công
bố. Công nghệ số không làm mất đi logic căn bản ấy, nhưng đang làm thay đổi sâu
sắc môi trường trong đó từng công đoạn được thực hiện. Tư liệu được số hóa với
quy mô ngày càng lớn; tìm kiếm toàn văn giúp tiếp cận những nguồn trước đây khó
phát hiện; GIS, phân tích mạng lưới và khai phá văn bản mở rộng khả năng xử lý
dữ liệu; trí tuệ nhân tạo (AI) tiếp tục đẩy nhanh việc nhận dạng, phân loại,
đối chiếu và khai thác các tập hợp sử liệu lớn. Vì vậy, câu hỏi hiện nay không
còn chỉ là nhà sử học có nên sử dụng công nghệ số hay không, mà là sử dụng nó
như thế nào để tạo ra tri thức lịch sử tốt hơn. Sự thay đổi này đã được nhận
diện khá rõ trong nghiên cứu quốc tế. Công nghệ số đang tác động đến công việc
của nhà sử học theo hướng tăng tính liên ngành, hợp tác và làm cho việc truyền
đạt tri thức lịch sử mang tính tương tác nhiều hơn.[1]
“Mặc dù ngành sử học vẫn giữ được tính độc lập với các quy tắc, phương pháp và
chuẩn mực chuyên môn riêng thì các phương pháp kỹ thuật số vẫn đã thâm nhập vào
lĩnh vực này theo cách không thể đảo ngược”.[2]
Như vậy, chuyển đổi số không nên được nhìn như một trào lưu công nghệ bên ngoài
sử học, mà là một vấn đề bên trong thực hành sử học.
Ở Việt
Nam, yêu cầu chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử cần được đặt trong định hướng
lớn về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số
57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công
nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”,
đồng thời coi thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược là những
nội dung trọng tâm, cốt lõi; trong đó nhấn mạnh yêu cầu “làm giàu, khai thác tối
đa tiềm năng của dữ liệu”.[3] Định hướng này được cụ thể
hóa rõ hơn đối với hoạt động nghiên cứu khoa học cơ bản khi Tổng Bí thư, Chủ tịch
nước Tô Lâm yêu cầu chuyển mạnh sang mô hình phát triển dựa trên “tri thức,
khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, dữ liệu, văn hóa và con người”, đồng thời
coi “dữ liệu phải được coi là hạ tầng chiến lược của nghiên cứu cơ bản trong thời
đại AI”.[4] Trong bối cảnh đó, số hóa
tư liệu và chuyển đổi số không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà là một hợp phần quan
trọng của quá trình đổi mới phương thức nghiên cứu, tổ chức dữ liệu và tạo lập
tri thức khoa học.
Trên cơ sở làm rõ chủ trương phát triển khoa học,
công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với nghiên cứu khoa học, bài viết tập trung vào hai vấn đề: chuyển đổi số đang làm thay
đổi nghiên cứu lịch sử ở những phương diện nào; và quan trọng hơn, cần chuyển
từ nhận thức sang hành động ra sao để công nghệ thực sự phục vụ việc phát hiện,
kiểm chứng và kiến tạo tri thức lịch sử.
Từ khóa: chuyển đổi số;
nghiên cứu lịch sử; sử học số; dữ liệu lịch sử; trí tuệ nhân tạo.
1. Chủ trương phát triển khoa học, công nghệ,
đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đối với nghiên cứu khoa học
Nghị
quyết số 57-NQ/TW đặt khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số
trong một chỉnh thể thống nhất của mô hình phát triển mới. Nghị quyết khẳng định
đây là “cuộc cách mạng sâu sắc, toàn diện trên tất cả các lĩnh vực”, trong đó
nhà khoa học là “nhân tố then chốt”; đồng thời yêu cầu phát triển hạ tầng số
theo hướng “hiện đại, đồng bộ, an ninh, an toàn, hiệu quả, tránh lãng phí”,
khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu và xây dựng các cơ sở dữ liệu lớn có chủ
quyền của Việt Nam.[5] Với
nghiên cứu khoa học, cách tiếp cận này có ý nghĩa ở chỗ chuyển đổi số không đứng
riêng như một nhiệm vụ tin học hóa, mà gắn trực tiếp với đổi mới thể chế, phát
triển nhân lực, hạ tầng nghiên cứu, dữ liệu và phương thức tổ chức hoạt động
khoa học.
Đối
với nghiên cứu cơ bản, Kết luận của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước ngày 25/5/2026
nhấn mạnh rằng trong cạnh tranh chiến lược mới, “tri thức, công nghệ, dữ liệu
và nhân tài trở thành nền tảng quyết định sức mạnh quốc gia”; đồng thời chỉ rõ
những hạn chế hiện nay như thiếu cơ sở dữ liệu lớn và hạ tầng tính toán dùng
chung. Đáng chú ý, đối với khoa học xã hội và nhân văn, Kết luận khẳng định
lĩnh vực này “tạo nền tảng cho năng lực lãnh đạo,
quản trị, xây dựng thể chế, phát triển văn hóa, con người và giữ vững ổn định
xã hội”; sản phẩm của khoa học xã hội và nhân văn chủ yếu là “tri thức nền,
luận cứ chính sách, dữ liệu xã hội, mô hình quản trị, giá trị văn hóa và phát
triển con người”.[6] Vì
vậy, chuyển đổi số đối với khoa học xã hội và nhân văn không thể chỉ dừng ở số
hóa tài liệu, mà cần hướng tới xây dựng hạ tầng dữ liệu và hạ tầng tri thức có
khả năng tích lũy, kết nối, chia sẻ và phục vụ nghiên cứu lâu dài.
Chuyển
đổi số không đơn thuần là ứng dụng công nghệ thông tin, mà là sự tích hợp công
nghệ số, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo, Internet vạn vật và các công nghệ khác
nhằm thay đổi căn bản phương thức hoạt động, cung cấp dịch vụ và ra quyết định.
Đối với hoạt động thông tin khoa học, chuyển đổi số có thể làm thay đổi toàn bộ
chuỗi từ số hóa nguồn tài liệu, tổ chức cơ sở dữ liệu và chuẩn hóa dữ liệu đến
liên thông, chia sẻ, truy vấn, thẩm định, đối chiếu và hỗ trợ phân tích. Chuẩn
hóa dữ liệu giúp liên thông, chia sẻ, kết nối dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau
trong khi dữ liệu lớn, nền tảng số và AI có thể hỗ trợ truy vấn, xử lý, phân
tích và tổng hợp thông tin. Những khả năng đó đặc biệt có ý nghĩa đối với khoa
học xã hội và nhân văn, nơi nguồn tư liệu thường phân tán, đa dạng về loại hình
và phụ thuộc mạnh vào việc tổ chức, kiểm chứng và đặt thông tin trong bối cảnh.
Như
vậy, xu hướng chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học có thể nhận diện trên ba
phương diện gắn bó với nhau: (1) chuyển từ số hóa đơn lẻ sang xây dựng dữ liệu
và hạ tầng tri thức dùng chung; (2) từ ứng dụng công nghệ ở từng khâu sang thay
đổi quy trình và phương thức nghiên cứu; (3) từ khai thác tư liệu chủ yếu bằng
thao tác thủ công sang kết hợp các phương pháp số, dữ liệu lớn và AI. Tác động
quan trọng nhất không chỉ là tăng tốc độ xử lý, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận,
liên kết và tái sử dụng dữ liệu, hỗ trợ phát hiện những quan hệ và mẫu hình mới,
đồng thời tạo điều kiện cho nghiên cứu liên ngành và hợp tác. Tuy nhiên, càng dựa
nhiều vào dữ liệu và công nghệ, nghiên cứu khoa học càng phải chú trọng chuẩn
hóa, khả năng kiểm chứng, an ninh dữ liệu, liêm chính khoa học và năng lực số của
người nghiên cứu.
2. Từ
số hóa tư liệu đến chuyển đổi phương thức nghiên cứu lịch sử
Điểm đầu tiên cần làm rõ
là không nên đồng nhất chuyển đổi số với số hóa. Số hóa trước hết là chuyển tư
liệu từ dạng vật lý sang dạng số. Đó là điều kiện rất quan trọng, nhưng một kho
gồm hàng triệu trang dưới định dạng tài liệu di động (PDF) vẫn chưa tự nó tạo
thành một hệ thống nghiên cứu số. Bước tiếp theo phải là tổ chức dữ liệu, bao
gồm xây dựng siêu dữ liệu, chuẩn hóa, liên kết, tìm kiếm, trích xuất, phân tích
và tạo khả năng tái sử dụng. Chỉ khi dữ liệu số làm thay đổi năng lực khai thác
sử liệu và phương thức sản xuất tri thức thì mới có thể nói đến chuyển đổi ở
cấp độ sâu hơn.
Sự khác biệt này có ý
nghĩa phương pháp luận. Khi
tư liệu ngày càng được số hóa, nền tảng sử liệu của nghiên cứu lịch sử cũng
ngày càng mở rộng và biến đổi,[7]
sử học phải đặt lại câu hỏi về cách xây dựng luận chứng từ nguồn số và kho lưu
trữ số. Tư liệu số không chỉ bao gồm bản sao của tài liệu giấy mà ngày càng bao
gồm cả nguồn “sinh ra trong môi trường số” như thư điện tử, tài liệu điện tử,
ảnh số, website, phần mềm hay dữ liệu mạng xã hội. Điều đó đồng thời mở rộng
khái niệm sử liệu và làm phức tạp hơn công việc phê phán sử liệu.
Một thay đổi đáng chú ý
hơn là sự dịch chuyển từ “nguồn” sang “nguồn như dữ liệu”. Thay vì chỉ hỏi “Từ sử liệu này, tôi có thể xây dựng
lập luận lịch sử như thế nào?”, nhà
sử học có thể hỏi “Khi
xem sử liệu này như một dạng dữ liệu, tôi có thể xây dựng lập luận lịch sử như
thế nào?”[8].
Khi “nguồn” (source) được cấu trúc thành “dữ liệu” (data), nhà nghiên cứu có
thể khảo sát ở cả quy mô vi mô và vĩ mô, sử dụng khai phá văn bản (text mining),
khai phá dữ liệu (data mining), học máy (machine learning) hay phân tích hình
ảnh trên hàng trăm, hàng nghìn, thậm chí hàng triệu đơn vị sử liệu.[9]
Jessie W. Torgerson đi
xa hơn khi đề xuất mô hình “nguồn, dữ liệu, sự kiện/sự thật lịch sử”
(sources-data-facts) và coi việc tạo lập dữ liệu lịch sử là một bộ phận của
thực hành sử học, chứ không phải thao tác kỹ thuật đứng bên ngoài nó.[10]
Cách tiếp cận này gợi ra một nhận thức quan trọng: chuyển đổi số không phải là
thay thế phương pháp sử học bằng phương pháp tính toán, mà làm rõ hơn những
khâu trung gian từ lựa chọn nguồn, tạo lập dữ liệu đến xây dựng luận chứng lịch
sử.
3.
Những thay đổi trong thực hành nghiên cứu lịch sử
Trước
hết là thay đổi về khả năng
tiếp cận và tìm kiếm sử liệu. Công nghệ số cho phép nhà sử học tiếp cận từ xa
những nguồn trước đây bị giới hạn bởi không gian lưu trữ. Bondarenko và cộng sự
nhấn mạnh một lợi ích rõ rệt là nhà nghiên cứu có thể tiếp cận những nguồn từng
“xa xôi, khó tiếp cận hoặc đơn giản là không có sẵn” đơn giản như “nghiên cứu
tài liệu lưu trữ từ phòng làm việc ở nhà”.[11]
Nhưng khả năng tìm kiếm không đồng nghĩa với tính đại diện của kết quả. Số hóa làm cho việc tìm thấy bằng
chứng lịch sử trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, nhưng không vì thế mà việc chứng
minh một lập luận lịch sử trở nên dễ dàng hơn; trái lại, nó đặt ra những vấn đề
mới về chọn mẫu, bối cảnh và tính đại diện của sử liệu.[12]
Thứ hai là sự thay đổi về quy mô và phương thức phân tích sử
liệu. Công nghệ số không chỉ giúp xử lý tư liệu nhanh hơn mà còn cho phép nhà sử
học khảo sát những tập hợp dữ liệu vượt quá khả năng đọc thủ công, từ đó nhận
diện những mẫu hình khó quan sát khi nghiên cứu từng tư liệu riêng lẻ. Khai phá
văn bản (text mining) và xử lý ngôn ngữ tự nhiên có thể phát hiện chủ đề, tần
suất và sự biến đổi của diễn ngôn trong những tập hợp văn bản lớn; phân tích mạng
lưới giúp nhận diện cấu trúc quan hệ và vị trí của các nhân vật, tổ chức; còn hệ
thống thông tin địa lý (GIS) cho phép phân tích sự phân bố và tương tác của các
hiện tượng lịch sử trong không gian. Vì vậy, ý nghĩa của các công cụ này không
đơn thuần nằm ở việc rút ngắn thời gian xử lý, mà ở khả năng chuyển từ khảo sát
những trường hợp riêng lẻ sang nhận diện các mẫu hình trên quy mô lớn, qua đó mở
ra những câu hỏi nghiên cứu mà phương pháp đọc thủ công khó thực hiện. Tuy
nhiên, Sharma nhấn mạnh rằng các kết quả phân tích số chỉ thực sự có ý nghĩa
khi năng lực số được kết hợp với tri thức sử học truyền thống và việc phân tích
sử liệu cẩn trọng.[13]
Thứ ba là sự thay đổi trong cách thức tổ chức nghiên cứu. Nếu
nghiên cứu lịch sử truyền thống phần lớn có thể được thực hiện bởi cá nhân nhà
sử học, việc ứng dụng các phương pháp số ngày càng thúc đẩy mô hình nghiên cứu
liên ngành và cộng tác. Bản thân nhiều công cụ được sử dụng trong lịch sử số có
nguồn gốc từ các lĩnh vực khác như khoa học máy tính, địa lý học, ngôn ngữ học
hay nghiên cứu văn học, khiến nhà sử học phải làm việc với những chuyên gia có
kiến thức và kỹ năng khác nhau. Alves xem nhu cầu hợp tác chuyên biệt với các
chuyên gia khác là một “thực tế không thể phủ nhận”, góp phần đa dạng hóa, dân
chủ hóa trongmở rộng khả năng tiếp cận, tham gia và chia sẻ trong quá trình tạo
lập và phổ biến tri thức lịch sử, và làm sâu sắc tri thức lịch sử.[14] Điều đó không có nghĩa
nhà sử học phải trở thành chuyên gia công nghệ. Công nghệ vẫn chỉ là một công cụ,
có thể được sử dụng trực tiếp hoặc thông qua cộng tác. Điều cốt lõi vẫn là năng
lực phê phán sử liệu, đánh giá những khả năng và giới hạn của phương pháp số và
cuối cùng đưa kết quả phân tích trở lại mục tiêu sản xuất tri thức lịch sử mới.
Thứ
tư là sự xuất hiện ngày
càng rõ của trí tuệ nhân tạo (AI). Ứng dụng AI cho phép nhận dạng và chuyển đổi
văn bản, trích xuất nhân vật - địa điểm - sự kiện, phân tích kho tư liệu lớn,
liên kết thông tin và hỗ trợ tra cứu. Tuy nhiên, AI là một công cụ hỗ trợ,
không phải là sự thay thế cho tư duy phê phán của nhà sử học. Cần có quy định
về sử dụng AI bảo đảm tính minh bạch, hạn chế diễn giải sai lệch và thiên kiến.
Chúng ta cần phải giữ
một nguyên tắc quan trọng: công nghệ có thể thay đổi tốc độ, quy mô và cách
thức xử lý sử liệu, nhưng không xóa bỏ yêu cầu kiểm chứng. Kết quả từ công cụ
số đạt hiệu quả tốt nhất khi đi cùng việc phân tích sử liệu cẩn trọng, mọi
thông tin mới thu thập được từ quá trình phân tích kỹ thuật số đều cần được đối
chiếu và kiểm chứng.[15]
Nói cách khác, chuyển đổi số càng mở rộng khả năng xử lý thì càng làm tăng
trách nhiệm phê phán của nhà sử học.
4. Từ
nhận thức đến hành động
Nếu chuyển đổi số được
hiểu như sự thay đổi phương thức nghiên cứu, hành động đầu tiên không nên bắt
đầu bằng câu hỏi “mua công nghệ gì?”, mà bằng câu hỏi “bài toán nghiên cứu lịch
sử nào cần được giải quyết?”. Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi gắn với một yêu cầu
khoa học cụ thể.
Trước
hết, cần coi dữ liệu lịch
sử là một hạ tầng nghiên cứu. Số hóa theo từng đề tài, lưu các tập tin rời rạc
và kết thúc cùng nhiệm vụ nghiên cứu sẽ khó tạo ra giá trị tích lũy. Cần hướng
tới chuỗi: tư liệu - dữ liệu - cơ sở dữ liệu - liên thông - tái sử dụng - tri
thức mới. Việc xây dựng dữ liệu phải đồng thời quan tâm đến chất lượng bản số,
siêu dữ liệu, xuất xứ, cấu trúc, quyền truy cập và khả năng sử dụng lâu dài. Nguyên
tắc căn bản là nhà sử học phải xem xét nguồn được tạo ra như thế nào, vì sao và
bằng cách nào nó được bảo tồn, và tại sao nó hiện diện trong một kho lưu trữ cụ
thể.
Thứ
hai, cần phát triển năng
lực số cho nhà sử học. Năng lực này không đồng nghĩa với đào tạo nhà sử học
thành chuyên gia công nghệ, mà gồm khả năng tìm kiếm có phương pháp, quản trị
dữ liệu nghiên cứu, hiểu về siêu dữ liệu (metadata), sử dụng công nghệ nhận
dạng ký tự từ hình ảnh/công nghệ nhận dạng văn bản viết tay (OCR/HTR), GIS hoặc
công cụ phân tích văn bản ở mức phù hợp, đồng thời hiểu giới hạn của thuật toán
và AI. Khó khăn hiện nay là dữ liệu còn thiếu chuẩn hóa trong khi số chuyên gia
có kiến thức sâu về cả lịch sử và AI còn hạn chế. Do vậy, công tác nghiên cứu
và đào tạo lịch sử cần đi cùng với việc hình thành các nhóm nghiên cứu liên
ngành.
Thứ
ba, trong công tác số hóa,
nên lựa chọn một số dự án sử học số có khả năng tạo hiệu ứng lan tỏa thay vì
triển khai dàn trải. Có thể ưu tiên các loại dữ liệu có giá trị dùng chung và
khả năng tích lũy lâu dài như cơ sở dữ liệu nhân vật lịch sử, niên biểu có cấu
trúc, bản đồ lịch sử số, corpus[16]
báo chí, dữ liệu địa danh hoặc thư mục sử học số. Cách làm này phù hợp hơn với
yêu cầu tạo sản phẩm mẫu, chuẩn hóa quy trình rồi mới mở rộng.
Thứ
tư, cần xây dựng chuẩn mực
học thuật cho nghiên cứu lịch sử trong môi trường số và AI. Nguồn số có thể bị
tách khỏi bối cảnh ban đầu; kết quả tìm kiếm phụ thuộc vào cách số hóa,
metadata và thuật toán. AI có thể tạo ra thông tin không chính xác, thậm chí
ngụy tạo tài liệu. Bởi vậy, cùng với phê phán bên ngoài và phê phán bên trong
truyền thống, nhà sử học phải quan tâm đến nguồn gốc dữ liệu, quá trình số hóa,
biến đổi tệp, công cụ xử lý và khả năng tái kiểm chứng. Đây không phải là sự từ
bỏ phương pháp sử học truyền thống mà là mở rộng nó cho một loại hình sử liệu
và môi trường nghiên cứu mới.
Cuối
cùng, cần tránh hai thái
cực: hoài nghi đến mức đứng ngoài chuyển đổi số và kỳ vọng công nghệ có thể tự
động tạo ra tri thức lịch sử. Nhà sử học không nên bị “bị công nghệ cuốn hút
quá mức”, công nghệ số vẫn phải trở về với điều thực sự quan trọng hỗ trợ nhà
sử học “tạo ra tri thức lịch sử mới”.[17]
Đây có lẽ là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá mọi chương trình chuyển đổi
số trong nghiên cứu lịch sử.
Kết
luận
Chuyển đổi số trong
nghiên cứu lịch sử không phải là quá trình thay thế nhà sử học bằng máy móc,
cũng không thể giản lược thành việc chuyển tài liệu giấy thành tệp số. Ý nghĩa
sâu hơn của nó nằm ở sự thay đổi cách chúng ta tổ chức sử liệu, tạo lập dữ liệu,
đặt câu hỏi, phân tích, hợp tác và công bố tri thức lịch sử. Vì thế, số hóa vừa
mở rộng năng lực của sử học, vừa đặt ra những yêu cầu cao hơn đối với phê phán
sử liệu và trách nhiệm học thuật.
Đặt trong
định hướng phát triển của Việt Nam hiện nay, chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch
sử còn là một bộ phận của yêu cầu đổi mới khoa học và xây dựng hạ tầng tri thức
quốc gia. Nghị quyết số 57-NQ/TW đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng
tạo và chuyển đổi số là đột phá quan trọng hàng đầu. Kết luận của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước về nghiên cứu khoa học cơ bản tiếp tục đặt yêu cầu xây dựng “hạ tầng
dữ liệu và hạ tầng tri thức quốc gia”, bao gồm dữ liệu khoa học, dữ liệu xã hội,
thư viện số và kho dữ liệu văn hóa - ngôn ngữ - di sản số. Đối với sử học và rộng
hơn là khoa học xã hội và nhân văn, điều đó đặt ra yêu cầu chuyển từ các dự án
số hóa phân tán sang chiến lược dữ liệu có chuẩn chung, có khả năng kết nối và
tái sử dụng, qua đó vừa bảo tồn và phát huy giá trị nguồn tư liệu, vừa nâng cao
năng lực nghiên cứu, dự báo và cung cấp luận cứ khoa học cho phát triển đất nước.
Từ nhận thức đến hành
động, điều cần thiết không phải là chạy theo mọi công nghệ mới, mà là xác định
đúng những bài toán của sử học, xây dựng hạ tầng dữ liệu có khả năng tích lũy
và dùng chung, nâng cao năng lực số của nhà nghiên cứu, tổ chức hợp tác liên
ngành và thiết lập chuẩn mực sử dụng công nghệ, nhất là AI. Công nghệ chỉ thực
sự tạo ra chuyển đổi khi tư liệu số trở thành dữ liệu có thể khai thác, dữ liệu
trở thành hạ tầng nghiên cứu, và hạ tầng ấy giúp nhà sử học đặt ra những câu
hỏi mới, kiểm chứng tốt hơn và tạo ra tri thức lịch sử mới.
[1] Daniel Alves (2014),
Introduction: Digital Method and Tools for Historical Research, International
Journal of Humanities and Arts Computing, Vol.8, No.1, p.1.
[2] Oleksandr Bondarenko,
Svitlana Orlyk and March Pyzyk (2024), Digital Technology in Historical
Research: Contemporary Scholarly Current. Skhidnoievropeiskyi istorychnyi
visnyk (East European Historical Bulletin), No.33, p.228.
[3] Bộ Chính trị (2024), Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi
mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[4] Kết luận của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước Tô Lâm tại cuộc họp cho chủ trương về công tác nghiên cứu khoa học
cơ bản, ngày 25/5/2026.
[5] Bộ Chính trị (2024), Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi
mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[6] Kết luận của Tổng Bí thư,
Chủ tịch nước Tô Lâm tại cuộc họp cho chủ trương về công tác nghiên cứu khoa học
cơ bản, ngày 25/5/2026.
[7] Trevor Owens and Thomas
Padilla (2021), Digital sources and digital archives: historical evidence in
the digital age, International Journal of Digital Humanities, Vol.1, p.325.
[8] Trevor Owens and Thomas
Padilla (2021), Digital sources and digital archives: historical evidence in
the digital age, International Journal of Digital Humanities, Vol.1, p.338.
[9] Trevor Owens and Thomas
Padilla (2021), Digital sources and digital archives: historical evidence in
the digital age, International Journal of Digital Humanities, Vol.1, p.338.
[10] Jessie W. Torgerson,
2022, Historical
practice in the era of digital history, History and Theory, Vol.61, No.4, p.37.
[11] Oleksandr Bondarenko,
Svitlana Orlyk and March Pyzyk (2024), Digital Technology in Historical
Research: Contemporary Scholarly Current. Skhidnoievropeiskyi istorychnyi
visnyk (East European Historical Bulletin), No.33, p.236.
[12] Trevor Owens and Thomas
Padilla (2021), Digital sources and digital archives: historical evidence in
the digital age, International Journal of Digital Humanities, Vol.1,
pp.328-329.
[13] Ranjana Sharma (2024),
Digital Humanities and Historical Research: New Frontiers and Methodologies,
International Journal of Novel Research and Development (IJNRD), Vol.9, No.9,
pp.b270-b276.
[14] Daniel Alves (2014),
Introduction: Digital Method and Tools for Historical Research, International
Journal of Humanities and Arts Computing, Vol.8, No.1, p.7.
[15] Ranjana Sharma (2024),
Digital Humanities and Historical Research: New Frontiers and Methodologies,
International Journal of Novel Research and Development (IJNRD), Vol.9, No.9,
p. b276.
[16] Tập dữ liệu được xác lập
để phân tích
[17] Daniel Alves (2014),
Introduction: Digital Method and Tools for Historical Research, International
Journal of Humanities and Arts Computing, Vol.8, No.1, p.7.