PHÒNG NGỪA NGUY CƠ SAI LỆCH, XUYÊN TẠC LỊCH SỬ TRÊN KHÔNG GIAN MẠNG
Phòng ngừa nguy cơ sai lệch, xuyên tạc lịch sử trên không gian mạng là nhiệm vụ vừa có tính khoa học, vừa có ý nghĩa văn hóa và xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, lịch sử không còn chỉ được truyền tải qua sách giáo khoa, công trình nghiên cứu hay bảo tàng, mà còn hiện diện trong video, hình ảnh, bài đăng, dữ liệu số và các sản phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Điều đó mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, nhưng cũng khiến những sai sót nhỏ có thể lan truyền nhanh chóng và trở thành nhận thức phổ biến.
1. Đặt vấn đề
Trong
bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, không gian mạng đã trở thành một
môi trường quan trọng để lưu giữ, truyền bá, trao đổi và nghiên cứu tri thức lịch
sử. Chưa bao giờ các tư liệu lịch sử, hình ảnh di sản, văn bản cổ, kết quả khai
quật khảo cổ và các công trình nghiên cứu lại có cơ hội tiếp cận đông đảo công
chúng nhanh chóng như hiện nay. Tuy nhiên, cùng với những cơ hội đó là nguy cơ
thông tin lịch sử bị cắt xén, diễn giải sai lệch, giả mạo tư liệu hoặc sử dụng
có chủ đích nhằm dẫn dắt nhận thức xã hội.
Lịch
sử không chỉ là câu chuyện về quá khứ. Đó còn là một bộ phận quan trọng của ký ức
cộng đồng, nền tảng hình thành bản sắc văn hóa và nguồn tri thức phục vụ nhận
thức hiện tại. Bởi vậy, xuyên tạc lịch sử không đơn thuần là một sai sót về kiến
thức. Trong những trường hợp nghiêm trọng, nó có thể làm suy giảm niềm tin vào
các thiết chế xã hội, khoét sâu mâu thuẫn cộng đồng, gây tổn hại đến danh dự cá
nhân, phủ nhận những giá trị đã được xác lập bằng chứng cứ hoặc tạo ra những nhận
thức sai lầm về tiến trình phát triển của dân tộc. Cho nên, việc phòng ngừa sai
lệch, xuyên tạc lịch sử trên không gian mạng trở thành một trong những nhiệm vụ
cấp thiết, quan trọng trong thời đại số hiện nay.
Tuy
nhiên, phòng ngừa sai lệch, xuyên tạc lịch sử không đồng nghĩa với việc loại bỏ
mọi ý kiến khác biệt, ngăn cản tranh luận học thuật hay coi mọi cách giải thích
mới về quá khứ là biểu hiện tiêu cực. Sử học là một khoa học luôn vận động; những
nhận định từng được chấp nhận có thể được điều chỉnh khi xuất hiện tư liệu mới
hoặc phương pháp nghiên cứu thuyết phục hơn. Vì thế, vấn đề cốt lõi không phải
là làm thế nào để mọi người chỉ nói về lịch sử theo một cách duy nhất, mà là
làm thế nào để phân biệt được tri thức có căn cứ với thông tin bịa đặt, phản biện
khoa học với xuyên tạc có chủ đích, và diễn giải khác biệt với hành vi thao
túng ký ức lịch sử.
Triển
khai Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học,
công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đòi hỏi phải tiếp cận vấn
đề này một cách toàn diện. Bên cạnh việc ứng dụng công nghệ để số hóa, bảo tồn
và phổ biến di sản lịch sử, cần xây dựng năng lực nhận diện thông tin sai lệch,
nâng cao chất lượng truyền thông lịch sử và thiết lập cơ chế bảo vệ môi trường
tri thức trên không gian mạng. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan quản
lý, mà còn là trách nhiệm của giới sử học, các cơ sở giáo dục, cơ quan báo chí,
nền tảng số và mỗi công dân.
2. Thực trạng sai lệch, xuyên tạc lịch sử trên không gian
mạng
2.1. Nhận diện
đúng bản chất của sai lệch và xuyên tạc lịch sử
Mạng
xã hội mở rộng khả năng phổ biến tri thức lịch sử nhưng cũng tạo điều kiện cho
thông tin sai, diễn giải thiếu căn cứ và nội dung cố ý bóp méo được lan truyền
qua bài viết, bình luận, video, hình ảnh và các lượt chia sẻ. Tuy nhiên, không
phải mọi thông tin lịch sử không chính xác đều xuất phát từ ý đồ xuyên tạc. Từ
góc nhìn sử học, cần phân biệt ít nhất bốn dạng hiện tượng sau:
Một
là, sai sót thông tin do người viết thiếu kiến thức, sử dụng tư liệu thứ cấp
không đáng tin cậy hoặc nhầm lẫn về niên đại, nhân vật, địa danh và sự kiện, hoặc
trích dẫn không chính xác, sử dụng bản dịch chưa phù hợp hoặc vô tình lặp lại
thông tin chưa được kiểm chứng... Dạng này thường có thể khắc phục bằng việc bổ
sung nguồn dẫn, đính chính và nâng cao năng lực nghiên cứu.
Hai
là, diễn giải lịch sử thiếu căn cứ hoặc còn tranh luận. Người viết có thể lựa
chọn một số dữ kiện có thật nhưng bỏ qua những chứng cứ trái chiều, suy luận vượt
quá khả năng chứng minh của tư liệu hoặc áp đặt khái niệm hiện đại lên bối cảnh
quá khứ. Đây là dạng nguy hiểm vì bề ngoài có vẻ dựa trên tư liệu, nhưng kết luận
không tương xứng với chứng cứ.
Ba
là, thông tin giả mạo hoặc gây hiểu lầm thông qua cắt ghép hình ảnh, gán sai lời
nói cho nhân vật lịch sử, dựng lại sự kiện bằng AI nhưng không ghi rõ tính chất
mô phỏng, hoặc sử dụng một trích dẫn không có xuất xứ như thể đó là văn bản gốc.
Bốn
là, xuyên tạc có chủ đích, khi người tạo nội dung biết hoặc có cơ sở để biết
thông tin mình đưa ra không đúng nhưng vẫn trình bày như sự thật, chỉnh sửa
hình ảnh hoặc âm thanh để đánh lừa người xem, hoặc liên tục sử dụng trích dẫn
sai sau khi đã được chứng minh và thông báo rõ ràng. Mục đích có thể là gây thù
ghét, kích động chia rẽ, thao túng nhận thức hoặc thu lợi từ sự chú ý, hoặc phục
vụ mục tiêu chính trị.
Ranh
giới giữa các dạng này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Một người chia sẻ thông
tin sai có thể không biết đó là thông tin sai, một nội dung ban đầu được tạo ra
để giải trí có thể bị người khác sử dụng nhằm dẫn dắt dư luận. Do đó, không thể
xác định động cơ chỉ từ việc một thông tin gây tranh cãi hoặc đi ngược với nhận
thức phổ biến. Muốn kết luận có hành vi xuyên tạc có chủ đích, cần xem xét nội
dung, bối cảnh, nguồn gốc, lịch sử phát tán và chứng cứ liên quan.
2.2. Những
dạng sai lệch, xuyên tạc lịch sử thường gặp trên mạng xã hội
Biến
lịch sử phức tạp thành những kết luận nhị nguyên
Một
dạng diễn giải dễ lan truyền là chia nhân vật và sự kiện lịch sử thành hai cực
tuyệt đối: anh hùng hoặc tội đồ, hoàn toàn chính nghĩa hoặc hoàn toàn sai trái,
có công hoặc có tội mà không cần xem xét hoàn cảnh. Cách trình bày này tạo ra một
câu chuyện đơn giản, dễ ghi nhớ và dễ khơi gợi cảm xúc, nhưng thường làm mất đi
tính lịch sử của đối tượng.
Chẳng
hạn, các cuộc tranh luận trên mạng về chúa Nguyễn, triều Nguyễn và vai trò của
Nguyễn Ánh - Gia Long thường có thể bị đẩy thành hai mệnh đề đối lập: hoặc xem
nhân vật là người duy nhất “thống nhất đất nước, mở ra Việt Nam hiện đại”, hoặc
quy toàn bộ sự nghiệp của nhân vật vào một hành động hay một lựa chọn chính trị
để phủ định mọi phương diện khác. Cả hai cách diễn đạt đều có nguy cơ thay thế
nghiên cứu lịch sử bằng phán xét tổng thể.
Từ
góc nhìn sử học, cần tách các vấn đề: quá trình hình thành quyền lực, quan hệ
giữa chiến tranh và thống nhất lãnh thổ, thiết chế chính trị, chính sách kinh tế
- xã hội, quan hệ đối ngoại, tác động đối với các cộng đồng dân cư, và cách các
thế hệ sau ghi nhớ, đánh giá nhân vật. Mỗi vấn đề cần nguồn tư liệu và tiêu chí
đánh giá tương ứng. Việc xác định một nhân vật có đóng góp ở phương diện này
không tự động xóa bỏ những hệ quả tiêu cực ở phương diện khác. Ngược lại, phê
phán một chính sách cũng không đủ để phủ định toàn bộ bối cảnh và thành tựu lịch
sử.
Dấu
hiệu cần cảnh giác không phải là việc người viết đánh giá tích cực hay tiêu cực,
mà là cách họ đi từ một dữ kiện đơn lẻ đến kết luận bao trùm, bỏ qua chứng cứ
trái chiều, không nêu tiêu chí đánh giá hoặc sử dụng ngôn ngữ kích động thay
cho lập luận.
Cắt
ghép tư liệu, trích dẫn ngoài ngữ cảnh và tạo “bằng chứng” giả hoặc hạ thấp ý
nghĩa của những sự kiện, thắng lợi và thành tựu lịch sử
Đây
là dạng sai lệch đặc biệt nguy hiểm bởi nó có vẻ dựa trên chứng cứ. Một bài
đăng có thể đưa ảnh chụp trang sách, vài dòng trong chính sử, một tấm bản đồ hoặc
một câu nói được gán cho nhân vật lịch sử. Người đọc dễ tin rằng thông tin đã
được chứng minh chỉ vì bài đăng có hình ảnh tư liệu.
Có
thể nêu các ví dụ liên quan đến Cách mạng Tháng Tám năm 1945, chiến thắng Điện
Biên Phủ, cuộc kháng chiến chống Mỹ và thành tựu của công cuộc Đổi mới, trong
đó có những nhận định cho rằng Cách mạng Tháng Tám chỉ là “ăn may” hoặc cuộc
kháng chiến chống Mỹ không có bên thắng, bên thua.
Khi
đánh giá Cách mạng Tháng Tám năm 1945, việc nhấn mạnh vai trò của thời cơ quốc
tế là một hướng phân tích lịch sử có thể nghiên cứu. Nhưng nếu từ vai trò của
thời cơ suy ra rằng thắng lợi hoàn toàn chỉ là ngẫu nhiên, không cần xem xét
quá trình chuẩn bị lực lượng, tổ chức chính trị, vận động quần chúng và diễn biến
cụ thể tại các địa phương, thì kết luận đã giản lược một tiến trình lịch sử phức
tạp.
Tương
tự, đánh giá cuộc kháng chiến chống Mỹ đòi hỏi phân biệt mục tiêu chiến tranh,
kết quả quân sự, kết quả chính trị và hậu quả xã hội. Việc nghiên cứu tổn thất
của các bên hoặc những giới hạn của chiến lược quân sự là cần thiết, nhưng những
dữ kiện đó không tự động chứng minh rằng không có bên đạt được mục tiêu chính
trị cơ bản của mình.
Những kết luận tuyệt đối dễ được rút gọn thành khẩu
hiệu, trong khi chứng cứ và lập luận bị lược bỏ. Muốn kết luận một bài đăng
xuyên tạc có chủ ý, cần xác minh nội dung, nguồn và hành vi của người đăng, bất
đồng với quan điểm phổ biến tự nó chưa đủ.
Sử
dụng hình ảnh, video và sản phẩm số làm sai
lệch nhận thức về sự kiện lịch sử, nhân vật lịch sử
Sự
phổ biến của công cụ chỉnh sửa ảnh, tổng hợp giọng nói và trí tuệ nhân tạo tạo
sinh làm gia tăng khả năng tạo ra nội dung lịch sử có vẻ chân thực nhưng không
có nguồn gốc xác đáng. Một video có thể tái hiện cảnh một nhân vật lịch sử phát
biểu, một hình ảnh có thể mô phỏng văn bản cổ, một giọng nói tổng hợp có thể được
trình bày như lời kể của nhân chứng... Những sản phẩm này có thể phục vụ giáo dục,
bảo tàng và phim tài liệu nếu được ghi rõ là tái dựng. Nhưng khi bị giới thiệu
như tư liệu gốc, chúng có thể làm sai lệch nhận thức.
Cần
phân biệt ba loại sản phẩm:
Tư
liệu lịch sử nguyên gốc, bao gồm: văn bản, ảnh, phim, bản đồ hoặc ghi âm có xuất
xứ, niên đại và lịch sử lưu giữ có thể kiểm tra.
Sản
phẩm phục dựng hoặc tái hiện, bao gồm: nội dung được tạo ra từ nghiên cứu và giả
định, có công bố rõ phương pháp, nguồn tham khảo và mức độ hư cấu.
Nội
dung giả mạo, bao gồm: sản phẩm được tạo ra hoặc chỉnh sửa để khiến người xem
tin rằng một sự kiện, lời nói hay tư liệu không có thật là có thật.
Với
sự phát triển của AI, vấn đề phức tạp hơn khi một sản phẩm hình ảnh hoặc video
có thể được tạo mới dựa trên một bức ảnh lịch sử. Nếu không có chú thích rõ
ràng, người xem có thể hiểu nhầm phần chuyển động hoặc chi tiết được tái dựng
là dữ liệu được ghi lại trực tiếp tại thời điểm xảy ra sự kiện. Do hình ảnh tạo
ấn tượng xác thực mạnh, việc kiểm chứng cần truy tìm nguồn đầu tiên, đối chiếu
phiên bản và kiểm tra khả năng cắt ghép. Công cụ phát hiện ảnh giả chỉ là một
nguồn hỗ trợ, không phải căn cứ duy nhất. Một video tái dựng cảnh một hội nghị
lịch sử không tự nó là thông tin sai lệch. Vấn đề nảy sinh khi video không được
gắn nhãn tái dựng, khiến người xem hiểu nhầm đó là phim tư liệu, hoặc khi lời
thoại do người làm phim sáng tác được đặt trong dấu ngoặc kép và gán trực tiếp
cho nhân vật mà không có nguồn.
Một
trường hợp được AFP Fact Check xác minh ngày 23/10/2024 là bức ảnh do phóng
viên Larry Burrows chụp trong Chiến tranh Việt Nam bị chia sẻ trên Facebook với
chú thích cho rằng đó là một binh sĩ Triều Tiên bị bắt tại Ukraine. Ảnh gốc thực
tế ghi lại cảnh một binh sĩ Việt Nam Cộng hòa thẩm vấn người bị nghi là du kích
Việt Cộng.
Như vậy, sai lệch không nhất thiết đòi hỏi phải chỉnh sửa hình ảnh. Chỉ cần
thay chú thích, đổi thời gian hoặc địa điểm, một tư liệu có thật đã có thể bị
biến thành bằng chứng cho một sự kiện khác.
Nguồn: https://factcheck.afp.com/doc.afp.com.36KK9X4?
Dùng
AI tạo sinh để sản xuất hàng loạt nội dung có vẻ học thuật
Khác
với hành vi giả mạo một tư liệu cụ thể, một dạng rủi ro mới là tạo ra các bài
viết dài, có cấu trúc chặt chẽ, nhiều thuật ngữ chuyên môn và danh mục tài liệu
tham khảo nhưng chứa các dữ kiện không chính xác. Công cụ AI có thể tạo ra tên
sách không tồn tại, nhầm tác giả, ghép nhầm niên đại, đưa ra số trang không có
thật hoặc diễn giải một nguồn theo cách nguồn đó không hề hỗ trợ.
Một
nguy cơ mới xuất hiện cùng sự phổ biến của các công cụ tạo sinh là hình ảnh
nhân vật lịch sử được tạo dựng hoặc chỉnh sửa bằng trí tuệ nhân tạo nhưng không
ghi rõ nguồn gốc. Trường hợp chân dung cụ Huỳnh Thúc Kháng được Cổng Thông tin
điện tử thành phố Đà Nẵng đề cập là một ví dụ đáng lưu ý. Bài viết cảnh báo việc
sử dụng những hình ảnh phục dựng hoặc tạo mới bằng AI thiếu chuẩn xác có thể
làm sai lệch nhận diện diện mạo danh nhân, nhất là khi các hình ảnh ấy được tái
sử dụng trong những ấn phẩm và nội dung trực tuyến.
Vấn
đề ở đây không phải là phủ nhận giá trị của công nghệ phục dựng. Trong nhiều
trường hợp, AI có thể hỗ trợ làm rõ hình ảnh cũ, tạo mô hình không gian di tích
đã mất hoặc xây dựng sản phẩm giáo dục trực quan. Đối với những giai đoạn lịch
sử không có ảnh chụp, hình ảnh minh họa được xây dựng từ tranh vẽ, tượng, mô tả
đương thời và kết quả nghiên cứu có thể giúp công chúng hình dung quá khứ. Nhưng
cần phân biệt rõ ba loại sản phẩm: ảnh tư liệu gốc, ảnh tư liệu đã được phục hồi
kỹ thuật, và hình ảnh tái dựng hoặc sáng tạo bằng AI. Nếu một hình ảnh được tạo
mới nhưng trình bày như ảnh chụp thật, công chúng có thể hiểu nhầm rằng diện mạo,
trang phục hoặc bối cảnh ấy đã được ghi nhận trực tiếp. Sai lệch càng nghiêm trọng
khi hình ảnh được gắn với một sự kiện cụ thể hoặc được sử dụng trong sách, triển
lãm và tài liệu giáo dục mà không có chú thích.
Một
hình ảnh giả có thể được đăng lại trên nhiều trang rồi tiếp tục được dùng làm dữ
liệu cho bài viết, video hoặc hệ thống AI khác. Sự lặp lại dày đặc dễ tạo cảm
giác đáng tin, nhưng số lượt chia sẻ không chứng minh tính xác thực. Đối với lịch
sử Việt Nam, nguy cơ này càng đáng chú ý khi các nguồn quan trọng có thể là văn
bản Hán Nôm, bản dịch nhiều đời, tài liệu lưu trữ ít được số hóa hoặc nghiên cứu
bằng các ngôn ngữ khác nhau. Một câu trích dẫn được tạo ra bằng AI có thể nghe
hợp lý nhưng thực tế không xuất hiện trong nguyên bản. Một bản dịch máy có thể
làm mất nghĩa của thuật ngữ hành chính, địa danh cổ hoặc chức danh quan lại...
Bởi vậy, không thể dùng văn phong trôi chảy, số lượng trích dẫn hay vẻ ngoài học
thuật làm thước đo độ tin cậy. Cần kiểm tra từng trích dẫn quan trọng ở nguồn gốc,
xác nhận sự tồn tại của tài liệu và đối chiếu nội dung được viện dẫn. Nếu không
truy xuất được nguồn, phải đánh dấu là chưa xác minh, không tiếp tục sử dụng
như dữ kiện đã được xác nhận. Tuy nhiên, cũng không nên đồng nhất mọi nội dung
có sử dụng AI với thông tin xuyên tạc. AI có
thể hỗ trợ nhận dạng chữ Hán Nôm, lập chỉ mục, tìm kiếm tư liệu, dịch sơ bộ và
so sánh dị bản. Điều kiện là có quy trình kiểm tra của con người, ghi nhận giới
hạn của công cụ và bảo đảm trách nhiệm học thuật thuộc về người công bố.
Sai
lệch phát sinh trong quá trình số hóa, trích xuất và tái sử dụng tư liệu
Một
vấn đề cần được nhận diện về sự sai lệch có thể phát sinh không chỉ từ người chủ
động tạo nội dung mà còn từ quy trình xử lý tư liệu số. Trong nghiên cứu lịch sử,
OCR có thể nhận dạng sai chữ Hán Nôm, chữ viết tay hoặc văn bản in cũ, việc
trích xuất tự động có thể bỏ sót chú thích, tiêu đề hoặc phần văn bản có ý
nghĩa quyết định đối với việc hiểu tài liệu. Khi văn bản đã được nhận dạng sai
tiếp tục được sao chép sang các trang khác mà không đối chiếu bản gốc, lỗi ban đầu
có thể trở thành thông tin sai được lặp lại. Lỗi OCR và nhập liệu có thể bắt
nguồn từ giới hạn công nghệ hoặc quy trình kiểm soát yếu, không mặc nhiên là
xuyên tạc có chủ ý. Với văn bia, sắc phong, địa bạ, châu bản và tài liệu ngoại
giao, cần lưu ảnh gốc, đối chiếu bản nhận dạng, ghi lịch sử sửa đổi và nêu rõ
chỗ chưa chắc chắn.
2.3. Vì sao
thông tin sai lệch và xuyên tạc có thể lan truyền nhanh trên mạng xã hội?
Để
phòng ngừa hiệu quả, cần nghiên cứu không chỉ nội dung sai mà cả điều kiện khiến
nội dung đó được sản xuất, chia sẻ và tin tưởng. Những trường hợp trên cho thấy
sai lệch lịch sử không phải một hiện tượng đơn nhất. Nó hình thành từ sự kết hợp
của những hạn chế về tri thức, cơ chế vận hành của nền tảng số, động cơ lợi ích
và các xung đột trong cách diễn giải quá khứ.
Thứ
nhất, cơ chế lan truyền của mạng xã hội ưu tiên nội dung thu hút sự chú ý, những
nội dung có cấu trúc đối đầu, bí mật bị che giấu hoặc “sự thật không ai dám
nói” thường kích thích chia sẻ hơn nghiên cứu dài và nhiều điều kiện. Khi lượt
xem và tương tác đem lại lợi ích, việc đơn giản hóa hoặc cường điệu hóa quá khứ
có thể hấp dẫn người làm nội dung.
Thứ
hai, thuật toán internet có thể tiếp tục đề xuất nội dung tương tự khi người
dùng thường xuyên tương tác với một chủ đề. Điều này không có nghĩa nền tảng
luôn ưu tiên thông tin sai, nó cho thấy độ lan truyền không phải thước đo độ
chính xác. Trong khi đó, lịch sử luôn gắn với bản sắc và cảm xúc cộng đồng. Những
sự kiện liên quan đến chiến tranh, chủ quyền, anh hùng dân tộc, triều đại, tôn
giáo và quan hệ giữa các cộng đồng thường không
được tiếp nhận như những vấn đề học thuật thuần túy. Chúng liên quan đến niềm
tự hào, ký ức gia đình và cách xã hội tự lý giải về mình. Điều này tạo nên sức
sống của lịch sử, nhưng cũng khiến công chúng dễ tiếp nhận thông tin phù hợp với
niềm tin sẵn có và phản ứng mạnh với những gì thách thức niềm tin ấy.
Thứ
ba, AI tạo sinh làm giảm chi phí sản xuất nội dung như ảnh, giọng nói, bản dịch
và video giả. Năng lực tạo nội dung có thể tăng nhanh hơn năng lực kiểm chứng,
chuỗi dẫn nguồn vòng tròn còn tạo cảm giác nhiều nơi xác nhận một thông tin vốn
chỉ xuất phát từ một nguồn chưa kiểm chứng.
Thứ
tư, khoảng cách giữa nghiên cứu chuyên sâu và truyền thông đại chúng vẫn còn lớn.
Một công trình sử học có thể mất nhiều năm để sưu tầm, đối chiếu và giải thích
tư liệu, trong khi một video vài chục giây có thể tiếp cận hàng triệu người. Nếu
giới nghiên cứu chậm đưa kết quả ra công chúng, thiếu những bài giải thích dễ
hiểu hoặc không chủ động tham gia môi trường số, khoảng trống thông tin có thể
được lấp đầy bởi các nội dung thiếu căn cứ. Điều này không có nghĩa nhà sử học
phải chạy theo mọi tranh cãi trên mạng, mà đòi hỏi phải coi truyền thông khoa học
là một phần có trách nhiệm của hoạt động nghiên cứu.
Thứ
năm, cần tính đến những động cơ chính trị và thương mại khác nhau. Một số chủ
thể có thể sử dụng thông tin lịch sử để kích động mâu thuẫn, phủ nhận chứng cứ
bất lợi cho lập trường của mình hoặc làm suy giảm niềm tin xã hội. Những chủ thể
khác có thể chỉ nhằm tăng lượt xem, quảng cáo, bán sách hoặc xây dựng thương hiệu
cá nhân. Cũng có người chia sẻ thông tin sai vì tin rằng mình đang phổ biến một
sự thật bị che giấu. Những động cơ này không giống nhau và cần được đánh giá bằng
chứng cứ cụ thể, tránh quy kết tất cả nội dung trái chiều vào một mục đích duy
nhất.
Thứ
sáu, nguồn dẫn thiếu xuất xứ và việc các trang sao chép lẫn nhau tạo thành vòng
lặp trích dẫn. Nhiều trang cùng đăng một thông tin không có nghĩa là có nhiều
nguồn độc lập xác nhận.
Cuối
cùng, một phần khó khăn bắt nguồn từ việc phổ biến tri thức lịch sử: Cơ quan
chuyên môn chậm phản hồi, vấn đề chưa được giải thích hoặc cách truyền đạt thiếu
chứng cứ công khai có thể khiến công chúng tìm nguồn khác. Không nên quy mọi
nghi vấn của người dân thành thiếu hiểu biết, một số câu hỏi phản ánh nhu cầu
giải thích chính đáng.
3. Một số giải pháp và kiến nghị
Nghị
quyết 57 đặt ra yêu cầu phát huy tiềm năng của khoa học, công nghệ và đổi mới
sáng tạo. Đối với việc phòng ngừa xuyên tạc lịch sử, cần tận dụng công nghệ mới
để hỗ trợ kiểm chứng thông tin, đồng thời xây dựng cơ chế kiểm soát những rủi
ro do chính công nghệ tạo ra.
3.1. Một số
giải pháp
Xây
dựng hạ tầng tư liệu lịch sử số có nguồn gốc và khả năng kiểm chứng
Hạ
tầng tư liệu lịch sử số cần ghi nhận tên tư liệu, tác giả/cơ quan tạo lập, niên
đại, xuất xứ, nơi lưu trữ, phiên bản, quyền sử dụng và phương pháp số hóa. Với
tài liệu Hán Nôm, cần phân biệt ảnh gốc, phiên âm, bản dịch và chú giải, đối với
bản đồ cần ghi tác giả, niên đại, tỷ lệ và lịch sử lưu trữ. Cơ sở dữ liệu có thể
giúp người đọc kiểm tra nhận định và phát hiện việc gán nhầm niên đại hoặc
trích dẫn thiếu ngữ cảnh.
Ứng
dụng AI có kiểm soát trong nghiên cứu và truyền thông lịch sử
AI
có thể hỗ trợ tìm kiếm trong kho tư liệu lớn, nhận dạng chữ viết, phát hiện
trích dẫn trùng lặp, so sánh các bản văn bản và phân tích xu hướng thảo luận
trên mạng. Nhưng cần xác lập quy trình kiểm soát chất lượng, bao gồm kiểm tra mẫu
đầu ra, ghi nhận tỷ lệ lỗi, xác minh nguồn và quy định rõ trường hợp nào bắt buộc
chuyên gia duyệt.
Đối
với nội dung do AI tạo ra, cần minh bạch về mức độ sử dụng công cụ. Một bản phục
dựng lời nói hoặc hình ảnh không có nguồn gốc đương thời cần được ghi rõ là tái
dựng, không phải tư liệu nguyên gốc. Các cơ quan nghiên cứu và cơ quan truyền
thông nên có quy tắc sử dụng AI riêng cho nội dung lịch sử, trong đó quy định
trách nhiệm xác minh trích dẫn, hình ảnh, bản dịch và số liệu trước khi công bố.
Xây
dựng hệ sinh thái phản biện lịch sử số
Một
hệ sinh thái phản biện hiệu quả cần kết nối viện nghiên cứu, trường đại học, bảo
tàng, thư viện, cơ quan báo chí, cơ quan quản lý và cộng đồng chuyên gia. Khi
xuất hiện nội dung gây tranh cãi, cần có đầu mối tiếp nhận, quy trình xác minh,
thời hạn phản hồi phù hợp và cơ chế công khai kết quả.
Phản biện cần
chỉ rõ mệnh đề sai, nguồn bị trích dẫn sai, ngữ cảnh bị bỏ qua và chứng cứ hỗ
trợ kết luận thay thế. Nếu chưa đủ căn cứ, cần công khai giới hạn xác minh. Niềm
tin của công chúng được củng cố bằng khả năng giải trình và kiểm chứng, không
chỉ bằng chức danh hay thẩm quyền.
Nâng
cao năng lực nhận diện thông tin lịch sử cho công chúng
Giáo
dục lịch sử cần gắn với năng lực số. Người học và người dùng mạng xã hội cần biết
kiểm tra tác giả, thời điểm công bố, nguồn dẫn, bản gốc hình ảnh và tính độc lập
của tài liệu. Khi gặp thông tin gây tranh cãi, hãy hỏi: Ai đưa tin? Dựa vào tư
liệu nào? Có thể kiểm tra ở đâu? Nguồn độc lập nào xác nhận hoặc phản bác? Kết
luận có vượt quá chứng cứ không?
Các
trường phổ thông và đại học nên đưa kỹ năng kiểm chứng thông tin vào những hoạt
động phù hợp với chương trình hiện hành. Có thể sử dụng các trường hợp lịch sử
cụ thể để hướng dẫn học sinh so sánh hai bài viết về cùng một sự kiện, phân biệt
ảnh tư liệu với ảnh minh họa, nhận diện trích dẫn bị cắt khỏi văn cảnh và tìm
hiểu vì sao một kết luận khoa học có thể được điều chỉnh theo thời gian.
Đối
với công chúng nói chung, các cơ quan báo chí và tổ chức nghiên cứu nên phổ biến
những hướng dẫn ngắn gọn về kiểm chứng lịch sử. Những nội dung này cần tránh giọng
điệu áp đặt, tập trung vào thao tác cụ thể mà người đọc có thể tự thực hiện. Không
nên chia sẻ ngay thông tin chỉ vì nó gây phẫn nộ hoặc phù hợp niềm tin cá nhân.
Cần khuyến khích văn hóa đính chính: người đã chia sẻ thông tin sai nên sửa
công khai, dẫn nguồn chính xác và giải thích ngắn gọn. Nếu chỉ công kích người
mắc lỗi mà không tạo điều kiện sửa sai, thông tin sai có thể tiếp tục được bảo
vệ.
Hoàn
thiện cơ chế quản lý và trách nhiệm của các nền tảng số
Bảo
vệ môi trường thông tin lịch sử cần sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, nền tảng
số, báo chí và tổ chức nghiên cứu, với cơ chế tiếp nhận phản ánh, kiểm tra,
đính chính và xử lý nội dung vi phạm minh bạch, kịp thời, phù hợp pháp luật.
Nền
tảng số cần có kênh báo cáo nội dung giả mạo tư liệu, dùng hình ảnh sai bối cảnh
hoặc gán phát ngôn thiếu căn cứ. Khi kiểm tra, cần xem xét nguồn gốc, lịch sử
chỉnh sửa và mức độ lan truyền, đồng thời áp dụng biện pháp tương xứng.
Nội
dung AI tái dựng sự kiện lịch sử cần được ghi nhãn để phân biệt tư liệu gốc với
minh họa. Với nội dung giả mạo hoặc gây hiểu lầm nghiêm trọng đã được xác minh,
cần có cơ chế cảnh báo, hạn chế lan truyền hoặc gỡ bỏ theo quy định.
Về
phía cơ quan quản lý nhà nước, cần bảo đảm việc xử lý thông tin sai lệch dựa
trên chứng cứ cụ thể, xác định rõ hành vi vi phạm và tuân thủ trình tự pháp luật.
Không nên đánh đồng nội dung sai sự thật với mọi quan điểm trái chiều, càng
không nên sử dụng biện pháp xử lý thay cho việc giải thích học thuật khi vấn đề
thực chất là tranh luận về cách diễn giải lịch sử.
Cần
công khai kết quả xử lý và căn cứ quyết định trong phạm vi pháp luật cho phép.
Minh bạch giúp nâng cao hiệu quả quản lý và củng cố niềm tin vào tính khách
quan của biện pháp phòng ngừa.
3.2. Một số
kiến nghị
Để
các giải pháp trên có thể triển khai đồng bộ, cần tập trung vào một số kiến nghị
sau:
Một là, đối với cơ quan quản
lý khoa học và công nghệ: Xây dựng chương trình hỗ trợ số hóa, chuẩn hóa và kết
nối dữ liệu lịch sử, ưu tiên các nguồn tư liệu gốc có giá trị cao. Khuyến khích
các nhiệm vụ nghiên cứu ứng dụng AI, dữ liệu lớn và công nghệ xác thực nội dung
vào việc bảo tồn, nghiên cứu và phổ biến di sản lịch sử. Việc đánh giá kết quả
cần chú trọng chất lượng dữ liệu, khả năng dùng chung và hiệu quả phục vụ
nghiên cứu, không chỉ dựa vào số lượng tài liệu được số hóa.
Hai là, đối với các viện
nghiên cứu lịch sử, bảo tàng, thư viện và cơ quan lưu trữ: Xây dựng quy trình
phản hồi khi xuất hiện thông tin sai lệch liên quan đến tư liệu thuộc phạm vi
chuyên môn. Mỗi cơ quan nên có đầu mối tiếp nhận phản ánh, khả năng công bố nguồn
dẫn và cơ chế phối hợp với chuyên gia liên ngành. Cần phát triển các hồ sơ tư
liệu trực tuyến về những sự kiện thường gây tranh luận, trong đó trình bày rõ
nguồn gốc, các cách diễn giải và những điểm còn chưa thống nhất.
Ba là, đối với cơ sở giáo
dục và cơ quan báo chí: Tăng cường giáo dục kỹ năng kiểm chứng nguồn tin, sử dụng
hình ảnh và nhận diện sản phẩm AI. Khi xuất hiện tranh luận về một nhân vật hoặc
một sự kiện lịch sử, cần công bố tài liệu liên quan để công chúng tự kiểm tra,
đồng thời tạo điều kiện cho các chuyên gia có quan điểm khác nhau trao đổi trên
cơ sở chứng cứ.
Bốn là, đối với các nền tảng
mạng xã hội: Tăng cường minh bạch về nguồn gốc nội dung, phát triển công cụ báo
cáo và đính chính, phối hợp với cơ quan chuyên môn để hạn chế việc lan truyền nội
dung giả mạo đã được xác minh. Các biện pháp hạn chế nội dung cần có tiêu chí
rõ ràng, cơ chế xem xét lại và khả năng kháng nghị phù hợp, tránh tình trạng xử
lý máy móc các nội dung học thuật hợp pháp.
Năm là, đối với đội ngũ nhà
sử học: Chủ động tham gia truyền thông khoa học, phát huy vai trò của các hội
nghề nghiệp và tạp chí chuyên ngành trong việc giải thích những vấn đề lịch sử
phức tạp. Cần khuyến khích công bố dữ liệu, chú thích và phương pháp nghiên cứu
ở mức độ có thể chia sẻ, qua đó nâng cao khả năng kiểm tra độc lập của cộng đồng
học thuật.
Sáu là, đối với người sử dụng
mạng xã hội: Thực hiện nguyên tắc kiểm tra trước khi chia sẻ, không sử dụng
thông tin chưa xác minh để công kích cá nhân hoặc cộng đồng, đồng thời sẵn sàng
đính chính khi phát hiện sai sót. Đây là biện pháp đơn giản nhưng có ý nghĩa
thiết thực trong việc giảm tốc độ lan truyền của nội dung sai lệch.
4. Kết luận
Phòng
ngừa nguy cơ sai lệch, xuyên tạc lịch sử trên không gian mạng là nhiệm vụ vừa có
tính khoa học, vừa có ý nghĩa văn hóa và xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số,
lịch sử không còn chỉ được truyền tải qua sách giáo khoa, công trình nghiên cứu
hay bảo tàng, mà còn hiện diện trong video, hình ảnh, bài đăng, dữ liệu số và
các sản phẩm do trí tuệ nhân tạo tạo ra. Điều đó mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức,
nhưng cũng khiến những sai sót nhỏ có thể lan truyền nhanh chóng và trở thành
nhận thức phổ biến.
Triển
khai Nghị quyết số 57-NQ/TW cần hướng tới một cách tiếp cận chủ động: Xây dựng
dữ liệu lịch sử số có độ tin cậy cao, ứng dụng công nghệ để hỗ trợ kiểm chứng,
nâng cao năng lực truyền thông của giới nghiên cứu, giáo dục kỹ năng số cho
công chúng và hoàn thiện cơ chế quản lý nội dung vi phạm trên các nền tảng. Những
giải pháp này chỉ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ, có nguồn lực
và có cơ chế phối hợp giữa các cơ quan liên quan.
Sai
lệch và xuyên tạc lịch sử trên không gian mạng không phải là một hiện tượng đồng
nhất, nó bao gồm lỗi thông tin, hạn chế phương pháp, diễn giải thiếu căn cứ, nội
dung giả mạo và hành vi cố ý thao túng. Mỗi dạng cần cách xác minh khác nhau để
tránh bỏ lọt nội dung giả mạo dưới danh nghĩa tranh luận, hoặc làm giảm tranh
luận học thuật bằng cách quy kết quá nhanh. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng bảo
vệ lịch sử không có nghĩa là đóng kín lịch sử trước những câu hỏi mới. Một nền
sử học có sức sống phải có khả năng tự kiểm tra, tự điều chỉnh và tiếp nhận phản
biện. Những kết luận được hình thành trên cơ sở chứng cứ, phương pháp khoa học
và sự minh bạch sẽ có khả năng đứng vững hơn trước những thông tin sai lệch.
Ngược lại, nếu chỉ dùng những lời khẳng định chung chung mà không cung cấp chứng
cứ, việc phản bác thông tin sai khó tạo ra niềm tin bền vững. Do đó, mục tiêu
cuối cùng không chỉ là làm giảm số lượng bài viết xuyên tạc, mà là xây dựng một
môi trường thông tin trong đó sự thật có cơ hội được nhận diện, chứng cứ có thể
được kiểm tra, tranh luận được tiến hành trên cơ sở khoa học và người dân có đủ
năng lực để tự đánh giá thông tin. Đó cũng là cách thiết thực để phát huy thành
tựu khoa học, công nghệ và chuyển đổi số theo tinh thần Nghị quyết 57-NQ/TW, đồng
thời bảo vệ giá trị của tri thức lịch sử trong đời sống đương đại.
Chú thích:
Lê Đức Hoàng (2023). Nhận diện và định hướng
đấu tranh phản bác luận điệu xuyên tạc lịch sử Đảng trên mạng xã hội hiện nay.
Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông.
https://lyluanchinhtrivatruyenthong.vn/nhan-dien-va-dinh-huong-dau-tranh-phan-bac-luan-dieu-xuyen-tac-lich-su-dang-tren-mang-xa-hoi-hien-nay-p27532.html
Nguồn:
https://factcheck.afp.com/doc.afp.com.36KK9X4? Published
on October 23, 2024 at 10:14