image banner

ĐỔI MỚI SÁNG TẠO TRONG HOẠT ĐỘNG NGHIÊN CỨU VÀ QUẢN LÝ TẠI VIỆN SỬ HỌC
Trong bối cảnh khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành những động lực quan trọng của phát triển đất nước, yêu cầu đổi mới đang đặt ra ngày càng rõ đối với các cơ quan nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn. Đối với Viện Sử học, đổi mới sáng tạo không chỉ được thể hiện ở việc ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo hay số hóa nguồn sử liệu, mà quan trọng hơn là đổi mới cách thức tổ chức nghiên cứu, khai thác và quản lý dữ liệu, phương pháp tiếp cận, tổ chức hợp tác khoa học, xuất bản, truyền thông và quản trị hoạt động. Trên cơ sở phân tích các chủ trương, chính sách mới về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, cùng thực tiễn triển khai nhiệm vụ tại Viện Sử học năm 2026, bài viết làm rõ quá trình chuyển hóa chủ trương về đổi mới sáng tạo thành các nhiệm vụ và hoạt động cụ thể của một cơ quan nghiên cứu lịch sử. Trong đó, việc triển khai Kế hoạch của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026 được xem như một biểu hiện cụ thể của quá trình đưa tinh thần đổi mới sáng tạo từ nhận thức vào hoạt động thực tiễn. Bài viết đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm hình thành môi trường đổi mới sáng tạo có tính hệ thống tại Viện Sử học, trong đó con người là chủ thể, tri thức và dữ liệu là nguồn lực, khoa học - công nghệ và chuyển đổi số là công cụ, đổi mới quản trị là điều kiện thúc đẩy và chất lượng sản phẩm khoa học là thước đo quan trọng.

    Trong những năm gần đây, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đã chuyển từ vị trí của những lĩnh vực hỗ trợ thành một trong những động lực quan trọng của phát triển. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia và phát triển kinh tế - xã hội[1]. Quan điểm này đặt ra yêu cầu đổi mới đối với toàn bộ hệ thống khoa học, trong đó có khoa học xã hội và nhân văn - lĩnh vực trực tiếp tạo lập tri thức, cung cấp luận cứ khoa học, góp phần xây dựng thể chế, phát triển văn hóa, con người và phục vụ đời sống xã hội.

    Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 xác định đổi mới sáng tạo là hoạt động tạo ra sản phẩm, dịch vụ, quy trình, mô hình kinh doanh mới hoặc cải tiến đáng kể so với những gì đã có[2]. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn theo một phạm vi rộng hơn: đổi mới không nhất thiết phải bắt đầu bằng một phát minh công nghệ mà có thể bắt đầu từ một phương pháp nghiên cứu mới, một cách tổ chức dữ liệu mới, một hình thức hợp tác mới, một phương thức phổ biến tri thức mới hoặc một cải tiến quản trị làm gia tăng chất lượng và hiệu quả hoạt động.

    Đối với nghiên cứu lịch sử, yêu cầu đó có một nội hàm đặc thù. Trong thời gian dài, quy trình cơ bản của nhà sử học tương đối ổn định: tìm kiếm tư liệu, đọc và phê phán sử liệu, phân tích, xây dựng luận chứng, viết và công bố. Công nghệ số không làm thay đổi những nguyên tắc nền tảng ấy, nhưng đang làm biến đổi sâu sắc môi trường thực hiện từng công đoạn. Tư liệu được số hóa với quy mô ngày càng lớn; tìm kiếm toàn văn mở rộng khả năng tiếp cận nguồn; cơ sở dữ liệu, hệ thống thông tin địa lý, khai phá văn bản, phân tích mạng lưới và trí tuệ nhân tạo mở ra những phương thức mới để xử lý các tập hợp tư liệu lớn[3]. Vì vậy, vấn đề đặt ra không còn chỉ là nhà sử học có sử dụng công nghệ hay không, mà là sử dụng công nghệ như thế nào để phát hiện, kiểm chứng và kiến tạo tri thức lịch sử tốt hơn.

    Đặc biệt, việc Viện Sử học triển khai Kế hoạch của Viện Hàn lâm về tổ chức các hoạt động hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026, với chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”, cho thấy đổi mới sáng tạo đang từng bước được chuyển từ nhận thức thành hoạt động cụ thể trong các đơn vị nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn[4] [5]. Đây cũng là cơ sở thực tiễn để nhìn nhận đổi mới sáng tạo tại Viện Sử học không chỉ trong phạm vi công nghệ hay chuyển đổi số, mà trên toàn bộ chuỗi hoạt động từ nghiên cứu, quản lý, xuất bản đến phổ biến và lan tỏa tri thức.

    1. Đổi mới sáng tạo - yêu cầu tất yếu đối với hoạt động nghiên cứu và quản lý tại Viện Sử học

    Trước hết, cần thống nhất nhận thức về bản chất của đổi mới sáng tạo trong một cơ quan nghiên cứu lịch sử. Nếu đồng nhất đổi mới sáng tạo với việc tạo ra công nghệ mới, nhiều hoạt động đặc thù của sử học sẽ không được nhận diện đầy đủ. Đổi mới sáng tạo trong nghiên cứu lịch sử trước hết phải được hiểu là tạo ra giá trị mới hoặc nâng cao đáng kể giá trị từ những nguồn lực khoa học đang có.

    Đối với Viện Sử học, những nguồn lực đó bao gồm hệ thống sử liệu, khối lượng công trình đã được tích lũy, phương pháp nghiên cứu, đội ngũ chuyên gia, mạng lưới hợp tác khoa học và các thiết chế phục vụ nghiên cứu. Vì vậy, đổi mới có thể thể hiện ở việc chuyển từ khai thác tư liệu rời rạc sang xây dựng dữ liệu có cấu trúc; từ nghiên cứu đơn ngành sang tăng cường tiếp cận liên ngành; từ công bố kết quả chủ yếu dưới dạng ấn phẩm truyền thống sang kết hợp các sản phẩm số; từ quản lý bằng hồ sơ phân tán sang quản trị dựa trên dữ liệu và quy trình số.

    Điểm quan trọng nhất là phải phân biệt số hóa với chuyển đổi số. Số hóa chủ yếu là chuyển tài liệu từ dạng vật lý sang dạng số. Ứng dụng công nghệ số là sử dụng phần mềm, nền tảng trực tuyến hoặc các công cụ số để hỗ trợ một số công đoạn. Trong khi đó, chuyển đổi số đòi hỏi tổ chức lại phương thức hoạt động trên cơ sở công nghệ, dữ liệu và mô hình quản trị mới. Ba cấp độ có quan hệ kế thừa, nhưng không thể đồng nhất với nhau. Đối với nghiên cứu lịch sử, một kho gồm hàng triệu trang PDF chưa đồng nghĩa với một hệ thống nghiên cứu số; chỉ khi dữ liệu số làm thay đổi năng lực khai thác sử liệu và mở ra khả năng tạo lập tri thức mới, chuyển đổi số mới đạt chiều sâu thực chất[5].

    Từ góc độ đó, dữ liệu cần được nhìn nhận như một hạ tầng nghiên cứu. Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt thể chế, nhân lực, hạ tầng, dữ liệu và công nghệ chiến lược trong một chỉnh thể thống nhất, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu khai thác tối đa tiềm năng của dữ liệu[6]. Đối với sử học, đây là vấn đề đặc biệt quan trọng bởi nguồn tư liệu thường rất lớn, phân tán về không gian, thời gian, loại hình và ngôn ngữ. Khi được số hóa, chuẩn hóa, mô tả bằng siêu dữ liệu và kết nối theo nhân vật, địa danh, thời gian, sự kiện, chủ đề, tư liệu có thể được tìm kiếm, đối chiếu và tái sử dụng ở quy mô lớn hơn.

    Chiều sâu cần hướng tới của chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử đó là: phải từ tư liệu, dữ liệu, cơ sở dữ liệu đi đến tri thức mới. Việc tổ chức dữ liệu phải đồng thời bảo đảm xuất xứ, độ tin cậy, khả năng truy xuất, quyền tiếp cận và khả năng sử dụng lâu dài. Đây cũng là điều kiện để khắc phục tình trạng dữ liệu được số hóa theo từng đề tài, từng bộ phận nhưng sau đó trở thành những “ốc đảo dữ liệu” khó kết nối và khai thác chung[7].

    Cùng với dữ liệu là vấn đề đổi mới phương pháp nghiên cứu. GIS, khai phá văn bản, phân tích mạng lưới, trực quan hóa dữ liệu và AI có thể hỗ trợ nhà sử học xử lý khối lượng tư liệu lớn, phát hiện mối liên hệ và gợi mở những câu hỏi nghiên cứu mới. Tuy nhiên, công nghệ không thay thế phương pháp luận sử học. Một bản nhận dạng tự động, một kết quả tổng hợp của AI hay một mối liên hệ do thuật toán gợi ý đều chỉ là dữ liệu trung gian, phải được kiểm tra và đặt trong bối cảnh lịch sử trước khi trở thành căn cứ khoa học.

    Yêu cầu này càng trở nên quan trọng khi AI được đưa vào hoạt động nghiên cứu. Các công cụ AI có thể hỗ trợ nhận dạng ký tự, tìm kiếm, lập chỉ mục, phân loại, đối chiếu văn bản và tổng hợp thông tin, nhưng vẫn tồn tại nguy cơ sai lệch về nguồn, dữ kiện và trích dẫn. Vì vậy, việc ứng dụng AI trong nghiên cứu lịch sử phải đi kèm cơ chế kiểm chứng và trách nhiệm học thuật rõ ràng[8]. Hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp được Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành năm 2026 cũng đặt vấn đề sử dụng AI trong mối quan hệ với trách nhiệm của nhà nghiên cứu và các chuẩn mực liêm chính khoa học[9].

    Đổi mới sáng tạo cũng đặt ra yêu cầu thay đổi tư duy quản lý. Đối với một cơ quan nghiên cứu, quản lý không chỉ là theo dõi nhiệm vụ đã hoàn thành đúng thời hạn hay chưa, mà cần quan tâm đến giá trị khoa học được tạo ra, khả năng tích lũy và sử dụng lại dữ liệu, hiệu quả phối hợp, tác động học thuật và giá trị xã hội của sản phẩm. Điều này đòi hỏi công tác kế hoạch, tổ chức cán bộ, tài chính, văn thư - lưu trữ, thông tin - thư viện, truyền thông và công nghệ phải được liên kết thành một hệ thống hỗ trợ hoạt động nghiên cứu.

    Cuối cùng, mọi đổi mới đều quy về con người. Nguồn nhân lực khoa học xã hội và nhân văn chất lượng cao trong môi trường mới không chỉ được xác định bằng học vị hoặc số lượng công bố, mà còn phải có chuyên môn sâu, năng lực dữ liệu và công nghệ, tư duy liên ngành, khả năng hội nhập, năng lực tư vấn chính sách và liêm chính khoa học[10]. Đối với Viện Sử học, đây là điều kiện quyết định để công nghệ và dữ liệu thực sự trở thành năng lực nghiên cứu chứ không chỉ là những công cụ được trang bị thêm.

    2. Thực tiễn đổi mới sáng tạo trong hoạt động nghiên cứu và quản lý tại Viện Sử học

    Kế hoạch công tác năm 2026 cho thấy những yếu tố của đổi mới sáng tạo đã từng bước được đưa vào hoạt động chuyên môn và quản lý của Viện Sử học[11]. Điều đáng chú ý là quá trình này đã bắt đầu từ những khâu cốt lõi của hoạt động sử học, trước hết là sưu tầm, khai thác, số hóa và tổ chức nguồn sử liệu.

    Số hóa tư liệu làm thay đổi vòng đời của tài liệu: từ một nguồn chỉ có thể khai thác tại một địa điểm nhất định trở thành dữ liệu có khả năng lưu trữ, sao lưu, lập chỉ mục và khai thác nhiều lần. Tuy nhiên, giá trị của số hóa không nằm ở việc tạo ra nhiều tệp điện tử hơn, mà ở khả năng biến những tệp đó thành nguồn dữ liệu có thể tìm thấy, kiểm chứng, kết nối và tái sử dụng. Vì vậy, việc xây dựng cơ sở dữ liệu lịch sử phải đi cùng chuẩn hóa cấu trúc, mô tả nguồn, quản lý siêu dữ liệu, phân quyền và cơ chế cập nhật[12].

    Đây là bước chuyển từ “lưu giữ tư liệu” sang xây dựng hạ tầng tri thức. Khi dữ liệu về sự kiện, nhân vật, địa danh, văn bản, bản đồ, hình ảnh, thống kê và thư mục được tổ chức theo những chuẩn chung, một nguồn tư liệu có thể phục vụ nhiều đề tài, nhiều nhóm nghiên cứu và nhiều loại sản phẩm khoa học. Giá trị của mỗi nhiệm vụ vì thế không chỉ nằm ở báo cáo hoặc công trình được nghiệm thu, mà còn ở phần dữ liệu và tri thức mà nhiệm vụ đó đóng góp cho nguồn lực chung của Viện.

    Cùng với dữ liệu, hoạt động nghiên cứu đang đứng trước khả năng mở rộng phương pháp. Công nghệ số có thể hỗ trợ tìm kiếm toàn văn, khai phá văn bản, phân tích không gian, nhận dạng và đối chiếu tư liệu, nhưng việc lựa chọn công cụ phải xuất phát từ bài toán khoa học, không phải từ bản thân công nghệ. Câu hỏi cần đặt ra không phải “có thể sử dụng công nghệ gì?”, mà là “vấn đề nghiên cứu nào cần giải quyết và công cụ nào giúp giải quyết tốt hơn?”[13].

    Một lĩnh vực có chuyển biến rõ là hoạt động Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử. Chuyển đổi số của tạp chí khoa học không thể chỉ dừng ở việc đưa các số tạp chí cũ lên môi trường điện tử. Vấn đề cốt lõi là tổ chức lại quy trình tiếp nhận, phản biện, biên tập, chuẩn hóa dữ liệu, định danh, xuất bản, lưu trữ, tìm kiếm, trích dẫn và phổ biến trên nền tảng số. Bài viết chuyên đề của Viện Sử học về chuyển đổi số trong hoạt động tạp chí đã chỉ rõ sự khác biệt giữa số hóa, ứng dụng công nghệ số và chuyển đổi số, đồng thời xác định chuyển đổi số phải hướng tới một quy trình xuất bản khoa học thống nhất, minh bạch và có khả năng liên kết dữ liệu[14].

    Đối với Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, đây là hướng có ý nghĩa lâu dài. Với lịch sử hơn 70 năm, kho tạp chí không chỉ là một tập hợp ấn phẩm cần bảo quản mà còn có thể trở thành một kho dữ liệu học thuật của ngành Sử học. Khi các bài viết được chuẩn hóa và liên kết theo tác giả, chủ đề, nhân vật, sự kiện, địa danh và tài liệu tham khảo, khả năng tìm kiếm, đối chiếu, trích dẫn và khai thác lại tri thức được tích lũy sẽ được mở rộng đáng kể[15].

    Đổi mới cũng từng bước được đặt ra đối với thông tin - thư viện và quản lý nội bộ. Môi trường làm việc số, chuẩn hóa quy trình, theo dõi tiến độ trên nền tảng số và kết nối dữ liệu quản lý có thể giúp giảm các khâu hành chính trùng lặp, nâng cao tính minh bạch và cung cấp thông tin tốt hơn cho hoạt động điều hành. Vấn đề cốt lõi không phải là chuyển hồ sơ giấy thành hồ sơ điện tử, mà là thiết kế lại dòng thông tin để phục vụ quyết định quản lý.

    Trong quá trình đó, chuyển đổi số là một phương tiện quan trọng để đổi mới quản trị. Việc phát triển môi trường làm việc số, quản lý và điều hành trên nền tảng số, tổ chức dữ liệu về nhiệm vụ, tiến độ và hồ sơ có thể giúp giảm tổng hợp thủ công, hạn chế trùng lặp báo cáo và hỗ trợ lãnh đạo ra quyết định dựa trên thông tin. Tuy nhiên, giá trị của chuyển đổi số chỉ được phát huy khi đi kèm với việc thiết kế lại quy trình và thay đổi phương thức làm việc.

    Một biểu hiện đáng chú ý trong năm 2026 là việc Viện Sử học triển khai Kế hoạch số 2558-KH/VHLKHXHVN của Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam về tổ chức các hoạt động chào mừng với chủ đề “Đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển của toàn xã hội”. Theo kế hoạch của Viện Hàn lâm, các đơn vị trực thuộc được yêu cầu đẩy mạnh tuyên truyền, đăng tải tin, bài về đổi mới sáng tạo trong khoa học xã hội và nhân văn, đồng thời tăng cường ứng dụng công nghệ số và các giải pháp truyền thông đa nền tảng. Viện Sử học đã cụ thể hóa chủ trương này bằng các hoạt động tuyên truyền trực quan, xây dựng chuyên mục trên Trang Thông tin điện tử và khuyến khích cán bộ, nhà khoa học tham gia viết, trao đổi về đổi mới sáng tạo. Điều đáng chú ý ở đây không chỉ nằm ở hoạt động hưởng ứng một sự kiện, mà ở cách thức đưa tinh thần đổi mới sáng tạo vào không gian hoạt động khoa học của Viện. Việc mở rộng các phương thức truyền thông, khuyến khích nhà khoa học tham gia trao đổi, giới thiệu kết quả nghiên cứu trên môi trường số và kết nối hoạt động của Viện với chương trình chung của Viện Hàn lâm cho thấy đổi mới sáng tạo đang được tiếp cận như một quá trình có sự tham gia của cả nghiên cứu, quản lý, xuất bản và truyền thông khoa học.

    Nhìn tổng thể, thực tiễn năm 2026 cho thấy Viện Sử học đã hình thành nhiều “điểm đổi mới”: số hóa sử liệu, xây dựng dữ liệu, ứng dụng công nghệ và phương pháp mới, đổi mới quy trình tạp chí, phát triển môi trường làm việc số, chuẩn hóa quy trình hành chính, tăng cường hợp tác và mở rộng truyền thông khoa học. Vấn đề đặt ra trong giai đoạn tiếp theo là kết nối những điểm đổi mới đó thành một hệ thống đổi mới sáng tạo có mục tiêu, có cơ chế phối hợp và có tiêu chí đánh giá rõ ràng.

    3. Định hướng xây dựng, hoàn thiện hệ thống đổi mới sáng tạo tại Viện Sử học

    Một là, xác lập đổi mới sáng tạo như một định hướng xuyên suốt gắn với chức năng, nhiệm vụ và chiến lược phát triển của Viện: Đổi mới sáng tạo cần được đặt trong tổng thể hoạt động của Viện, từ nghiên cứu, sưu tầm và khai thác sử liệu đến xuất bản, thông tin - thư viện, quản trị và phổ biến tri thức. Cần tránh quan niệm đổi mới sáng tạo là triển khai thêm một số phần mềm, thiết bị hoặc nhiệm vụ công nghệ. Mỗi hoạt động đổi mới phải trả lời được ba câu hỏi: đổi mới để giải quyết điểm nghẽn nào; tạo ra giá trị khoa học gì; và đánh giá kết quả bằng tiêu chí nào? Theo đó, Viện cần lựa chọn những nhiệm vụ có tính nền tảng, có sản phẩm cụ thể và có khả năng nhân rộng. Đổi mới phải gắn với hiệu quả thực chất, tránh hình thức; không chạy theo cái mới chỉ vì mới, mà hướng tới làm tốt hơn, chính xác hơn, nhanh hơn, minh bạch hơn và tạo nhiều giá trị khoa học hơn từ những nguồn lực đang có.

    Hai là, lấy dữ liệu lịch sử làm nền tảng của đổi mới hoạt động nghiên cứu: Đây cần được xác định là một trọng tâm của Viện trong thời gian tới. Cần chuyển từ tư duy “số hóa tài liệu” sang xây dựng và quản trị tài sản dữ liệu lịch sử. Mỗi nhiệm vụ nghiên cứu cần từng bước xác định dữ liệu đầu vào, dữ liệu tạo mới, chuẩn mô tả, định dạng lưu trữ, quyền tiếp cận và phương thức bàn giao. Về lâu dài, cần hình thành những bộ dữ liệu có khả năng liên thông về sự kiện, nhân vật, địa danh, văn bản, bản đồ, hình ảnh, thống kê, thư mục và các bộ sưu tập tư liệu chuyên đề. Điểm mấu chốt là dữ liệu phải có xuất xứ, cấu trúc, khả năng truy xuất và tái sử dụng. Một kho tư liệu số lớn nhưng không thể tìm thấy, không thể kiểm chứng và không thể tái sử dụng thì chưa thể trở thành hạ tầng nghiên cứu. Vì vậy, thước đo của chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử cần chuyển từ câu hỏi “đã số hóa được bao nhiêu?” sang “đã khai thác được gì?”, và ở mức cao hơn, “đã tạo ra khả năng phát hiện, kiểm chứng và kiến tạo tri thức lịch sử mới như thế nào?”[16].

    Ba là, đổi mới phương pháp nghiên cứu và sử dụng có trách nhiệm công nghệ số, trí tuệ nhân tạo: Viện cần khuyến khích sử dụng các công cụ số và AI ở những khâu phù hợp như nhận dạng ký tự, lập chỉ mục, tìm kiếm, phân loại, đối chiếu văn bản, quản lý tài liệu tham khảo, hỗ trợ dịch thuật hoặc trực quan hóa dữ liệu. Tuy nhiên, cần xác định rõ ranh giới giữa công cụ hỗ trợ kỹ thuật và sản phẩm khoa học. Đối với những nội dung liên quan đến xác định nguồn, diễn giải sử liệu và kết luận khoa học, trách nhiệm cuối cùng phải thuộc về nhà nghiên cứu. Mọi kết quả do công cụ tự động tạo ra phải được kiểm tra, đối chiếu và truy xuất về nguồn gốc trước khi sử dụng. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu về liêm chính và trách nhiệm học thuật. Hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp được ban hành năm 2026 đã đặt vấn đề sử dụng AI trong mối quan hệ với các chuẩn mực nghiên cứu và trách nhiệm của nhà khoa học[17].

    Bốn là, xây dựng đội ngũ và tổ chức nghiên cứu theo hướng liên ngành, đồng kiến tạo tri thức: Đổi mới sáng tạo suy cho cùng vẫn do con người thực hiện. Vì vậy, bên cạnh năng lực chuyên môn sử học, cần tăng cường năng lực dữ liệu, kỹ năng số, ngoại ngữ, phương pháp nghiên cứu mới và khả năng hợp tác liên ngành cho đội ngũ. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao không thể chỉ được đo bằng học vị hay số lượng công bố, mà phải bằng năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề khoa học, làm chủ phương pháp, khai thác dữ liệu và công nghệ, hội nhập học thuật, tư vấn chính sách và bảo đảm liêm chính khoa học[18].

    Cùng với đó, cần phát triển các nhóm nghiên cứu có khả năng kết nối sử học với địa lý, kinh tế, xã hội học, dân tộc học, bảo tàng, lưu trữ, công nghệ thông tin và khoa học dữ liệu. Hình thức đồng kiến tạo tri thức cho phép huy động nhiều nguồn lực, phương pháp và dữ liệu khác nhau để giải quyết những vấn đề nghiên cứu phức tạp; đồng thời tạo môi trường để các thế hệ nhà khoa học cùng làm việc, chia sẻ tri thức và đào tạo cán bộ trẻ[19].

    Quan trọng hơn, cần hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn Viện, trong đó đổi mới không đồng nghĩa với chạy theo cái mới, mà là thường xuyên tìm kiếm phương thức tốt hơn để nâng cao chất lượng nghiên cứu, sử dụng hiệu quả nguồn lực và tăng giá trị xã hội của tri thức lịch sử. Những sáng kiến có hiệu quả cần được tổng kết, chuẩn hóa và nhân rộng; những quy trình không còn phù hợp cần được mạnh dạn cải tiến hoặc loại bỏ.

    Các định hướng trên cần được triển khai theo lộ trình, bắt đầu từ những nền tảng có tính khả thi cao như chuẩn hóa dữ liệu, cải tiến quy trình, nâng cao năng lực đội ngũ và xây dựng một số mô hình nghiên cứu thí điểm. Trên cơ sở kết quả thực tế, từng bước mở rộng sang liên thông dữ liệu, nghiên cứu liên ngành, sản phẩm khoa học số và mạng lưới hợp tác. Điều quan trọng là mọi hoạt động đổi mới phải được đánh giá bằng giá trị tạo ra, chứ không chỉ bằng số lượng công cụ hoặc hoạt động được triển khai.

    Năm là, đổi mới quản trị, xuất bản và cơ chế phát huy giá trị kết quả nghiên cứu: Quản trị phải hướng tới giảm chi phí hành chính, tăng tính minh bạch, liên thông dữ liệu và sử dụng thông tin phục vụ quyết định. Nguyên tắc “một nguồn dữ liệu - nhiều mục đích sử dụng” cần được nghiên cứu áp dụng trong quản lý nhiệm vụ khoa học, nhân sự, kế hoạch, văn thư - lưu trữ, thông tin - thư viện và truyền thông.

    Đối với Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, tiếp tục chuyển đổi số theo hướng đồng bộ quy trình tiếp nhận, phản biện, biên tập, xuất bản, định danh, lưu trữ và phổ biến; đồng thời đẩy nhanh việc số hóa kho tạp chí, chuẩn hóa dữ liệu và nâng cao khả năng tìm kiếm, liên kết, trích dẫn và khai thác[20]. Tạp chí cần được nhìn nhận không chỉ là nơi công bố công trình mà còn là một bộ phận của hạ tầng tri thức số của ngành Sử học.

    Cùng với đó, cần đổi mới cách thiết kế và đánh giá nhiệm vụ khoa học. Không chỉ xem xét số lượng trang báo cáo hay số bài công bố, mà cần quan tâm đến chất lượng dữ liệu được tạo lập, giá trị phương pháp, khả năng kế thừa, mức độ sử dụng của kết quả và đóng góp đối với khoa học và xã hội. Kết quả nghiên cứu cần được tiếp tục chuyển hóa thành nhiều dạng sản phẩm phù hợp: công trình chuyên sâu, dữ liệu, hồ sơ tư liệu, học liệu, sản phẩm truyền thông và luận cứ khoa học phục vụ hoạch định chính sách.

    Kết luận

    Đổi mới sáng tạo trong hoạt động nghiên cứu và quản lý tại Viện Sử học không phải là sự thay thế những giá trị và phương pháp nền tảng của sử học bằng công nghệ, mà là quá trình đổi mới cách thức tổ chức nguồn lực, khai thác tư liệu, lựa chọn phương pháp, tạo lập sản phẩm, quản trị hoạt động và lan tỏa tri thức lịch sử. Trong quá trình đó, chuyển đổi số, dữ liệu và trí tuệ nhân tạo là những phương tiện và hạ tầng quan trọng, nhưng không phải toàn bộ nội hàm của đổi mới sáng tạo.

    Thực tiễn hoạt động của Viện Sử học cho thấy nhiều yếu tố của đổi mới sáng tạo đã từng bước hình thành: từ số hóa và xây dựng dữ liệu lịch sử, ứng dụng công nghệ và phương pháp nghiên cứu mới, đổi mới hoạt động tạp chí và thông tin - thư viện, cải tiến quy trình quản lý đến mở rộng hợp tác và truyền thông khoa học. Việc Viện tích cực triển khai Kế hoạch của Viện Hàn lâm hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026 càng cho thấy tinh thần đổi mới đang được đưa vào hoạt động thực tế, góp phần tạo môi trường để cán bộ, nhà khoa học trao đổi, chia sẻ và lan tỏa những cách tiếp cận mới đối với khoa học xã hội và nhân văn. Từ đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục số hóa tư liệu, ứng dụng công nghệ hay hoàn thiện các nền tảng số, mà quan trọng hơn là xây dựng một hệ thống đổi mới sáng tạo có tính tổ chức, trong đó nghiên cứu, dữ liệu, công nghệ, con người, quản trị, xuất bản và truyền thông được kết nối trong cùng một chuỗi tạo giá trị.

    Vì vậy, hưởng ứng Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026 cần được nhìn nhận không chỉ như một hoạt động theo kế hoạch, mà như một điểm nhấn trong quá trình xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo thường xuyên tại Viện Sử học, gắn với định hướng của Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam và yêu cầu phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo của đất nước. Khi đổi mới trở thành một phương thức làm việc thường xuyên, Viện Sử học có thể tạo dựng một môi trường nghiên cứu chủ động hơn, liên kết hơn, hiện đại hơn nhưng vẫn giữ vững nền tảng phương pháp luận và chuẩn mực của sử học, qua đó nâng cao chất lượng nghiên cứu, phát huy giá trị nguồn tư liệu, mở rộng khả năng lan tỏa tri thức và đóng góp hiệu quả hơn vào nhận thức xã hội, giáo dục lịch sử và cung cấp luận cứ khoa học cho sự phát triển đất nước.

Chú thích:


[1] Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-57-nqtw-ngay-22122024-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-11162, truy cập 2-10-2026.

[2] Quốc hội (2025), Luật số 93/2025/QH15 ngày 27/6/2025 - Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Điều 3, khoản 3, về đổi mới sáng tạo; Luật có hiệu lực từ ngày 01/10/2025. https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=214603, truy cập 2-10-2026.

[3] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[4] Lê Thị Thu Hằng, “Viện Sử học tích cực hưởng ứng “Ngày hội Đổi mới sáng tạo quốc gia năm 2026”,  https://viensuhoc.vass.gov.vn/ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2026/vien-su-hoc-tich-cuc-huong-ung-ngay-hoi-doi-moi-sang-tao-quoc-gia-nam-2026-581837, truy cập 2-10-2026.

[5] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[6] Bộ Chính trị (2024), Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/he-thong-van-ban/van-ban-cua-dang/nghi-quyet-so-57-nqtw-ngay-22122024-cua-bo-chinh-tri-ve-dot-pha-phat-trien-khoa-hoc-cong-nghe-doi-moi-sang-tao-va-chuyen-11162, truy cập 2-10-2026.

[7] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[8] Chính phủ (2021), Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030. https://vanban.chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=202565, truy cập 2-10-2026.

[9] Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Quyết định số 2557/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 ban hành Hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. https://mst.gov.vn/van-ban-phap-luat/25415.htm, truy cập 2-10-2026.

[10] Viện Sử học (2026), “Phát triển nguồn nhân lực khoa học xã hội và nhân văn chất lượng cao theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/phat-trien-nguon-nhan-luc-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-chat-luong-cao-theo-tinh-than-nghi-quyet-so-5-581230, truy cập 3-10-2026.

[11] Viện Sử học (2026), Quyết định số 967-QĐ/KHXH ngày 15/5/2026 ban hành Kế hoạch công tác năm 2026 của Viện Sử học, Tài liệu lưu Viện Sử học.

[12] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[13] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[14] Lê Thị Thu Hằng (2026), “Chuyển đổi số trong hoạt động của Tạp chí Khoa học”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-cua-tap-chi-khoa-hoc-580101, truy cập 2-10-2026.

[15] Lê Thị Thu Hằng (2026), “Chuyển đổi số trong hoạt động của Tạp chí Khoa học”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-cua-tap-chi-khoa-hoc-580101, truy cập 2-10-2026.

[16] Võ Xuân Vinh (2026), “Chuyển đổi số trong nghiên cứu lịch sử: Từ nhận thức đến hành động”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770, truy cập 3-10-2026.

[17] Bộ Khoa học và Công nghệ (2026), Quyết định số 2557/QĐ-BKHCN ngày 25/5/2026 ban hành Hướng dẫn về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. https://mst.gov.vn/van-ban-phap-luat/25415.htm, truy cập 2-10-2026.

[18] Viện Sử học (2026), “Phát triển nguồn nhân lực khoa học xã hội và nhân văn chất lượng cao theo tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/phat-trien-nguon-nhan-luc-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-chat-luong-cao-theo-tinh-than-nghi-quyet-so-5-581230, truy câpj 3-10-2026.

[19] Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (2026), “Tọa đàm khoa học “Đồng kiến tạo tri thức, giá trị mới trong nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn’”, https://vass.gov.vn/hoi-nghi-hoi-thao/toa-dam-khoa-hoc-dong-kien-tao-tri-thuc-gia-tri-moi-trong-nghien-cuu-khoa-hoc-xa-hoi-va-nhan-van-580498, truy cập 3-10-2026.

[20] Lê Thị Thu Hằng (2026), “Chuyển đổi số trong hoạt động của Tạp chí Khoa học”, https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-hoat-dong-cua-tap-chi-khoa-hoc-580101, truy cập 2-10-2026.

Viện Sử học, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam
Tin nổi bật
  • Bộ sách gồm 10 tập, Viện Sử học dịch, Nxb KHXH xuất bản.
    23/04/2013
  • Đại Nam nhất thống chí đời Tự Đức là bộ sách địa lý học Việt Nam đầy đủ nhất dưới thời phong kiến. Đại Nam nhất thống chí theo bộ Đại Thanh nhất thống chí của Trung Quốc mà chia ra các mục như: phương vi, phân dã, kiến trí, duyên cách, phủ huyện, hình thế, khí hậu, phong tục, thành trì, học hiệu, hộ khẩu, điền phú, sơn xuyên, quan tấn, dịch trạm, thị lập, tứ miếu, tự quán, phân việt, thổ sản, v.v... Ngoài ra, Đại Nam nhất thống chí còn có quyển chép riêng về Cao Miên (Campuchia), Xiêm La, Miến Điện, Nam Chưởng, Vạn Tượng.
    22/04/2013
  • Trong tập sách này, các tác giả không chỉ trình bày các sự kiện về quân sự, chính trị mà còn nêu lên nhiều sự kiện khác thuộc các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, xã hội, đối ngoại....
    27/09/2012
  • "Việt Nam những sự kiện lịch sử (Từ khởi thủy đến 1858)" là cuốn sách ghi lại các sự kiện lịch sử nước nhà từ khởi thủy đến khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược vào giữa thế kỷ XIX.
    27/09/2012
  • Đại Nam liệt truyện là một bộ sách có quy mô khá đồ sộ trong kho tàng thư tịch cổ viết bằng chữ Hán của Việt Nam, do cơ quan làm sử chính thức của nhà Nguyễn là Quốc sử quán biên soạn vào giữa thế kỷ XIX.
    24/09/2012
  • Lịch triều hiến chương loại chí là bộ bách khoa toàn thư đầu tiên của Việt Nam. Có nghĩa là Phép tắc các triều đại chép theo thể phân loại do Phan Huy Chú soạn trong 10 năm (1809-1819).
    23/09/2012
  • Là bộ sử có giá trị to lớn và quan trọng bậc nhất trong nền sử học Việt Nam thời kỳ cổ trung đại. Bộ chính sử do Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê biên soạn.
    22/09/2012
  • Cuốn sách Cổ luật Việt Nam gốm 2 bộ Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ. Quốc triều hình luật (còn gọi là bộ luật Hồng Đức) và Hoàng Việt luật lệ (còn gọi là bộ luật Gia Long) là hai bộ cổ luật duy nhất còn lại cho đến nay của các triều đại phong kiến Việt Nam; là những di sản quý giá có giá trị tham khảo về nhiều mặt cho chúng ta ngày nay.
    19/09/2012
  • Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ là một bộ sách được biên soạn dưới triều Nguyễn theo thể loại Hội điển. Thể loại này được đặt ra nhằm ghi chép lại các điển pháp, quy chuẩn và các dữ kiện liên quan đến tổ chức và hoạt động của một triều đại, một Nhà nước.
    19/09/2012
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1