CHUYỂN ĐỔI SỐ TÀI NGUYÊN TRI THỨC GẮN VỚI NHU CẦU CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG VÀ KHAI THÁC GIÁ TRỊ
Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ, việc số hóa tài nguyên tri thức không chỉ dừng lại ở lưu trữ mà còn đặt ra yêu cầu kết nối, chia sẻ và khai thác hiệu quả. Từ thực tiễn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích những vấn đề đặt ra trong tiếp cận tài nguyên khoa học số, đồng thời đề xuất giải pháp xây dựng nền tảng kết nối thống nhất, lấy nhu cầu người sử dụng làm trung tâm, hướng tới phát huy giá trị tri thức và tạo nguồn lực bền vững cho nghiên cứu khoa học.
Trong quá trình nghiên cứu, việc nắm bắt các công trình
đã công bố, tìm kiếm kết quả liên quan và tiếp cận tư liệu cần thiết luôn là một
yêu cầu rất cơ bản. Tuy nhiên, khi số lượng công trình tăng nhanh và được công
bố trên nhiều nền tảng khác nhau, việc theo dõi và khai thác nguồn tin ngày
càng tốn thời gian, khó bảo đảm tính đầy đủ. Quá trình chuyển đổi số ở Việt Nam
đã hình thành nhiều cơ sở dữ liệu, thư viện số, cổng tạp chí điện tử và một khối
lượng đáng kể tài nguyên khoa học số. Hiệu quả của nguồn lực này phụ thuộc ngày
càng nhiều vào khả năng kết nối giữa các hệ thống, mức độ thuận tiện trong tìm
kiếm và tiếp cận, cũng như khả năng khai thác những tài nguyên đủ điều kiện để
tạo thêm giá trị và nguồn lực cho hệ thống.
Từ nhu cầu của người sử dụng, bài viết xem xét quá trình
chuyển đổi số nguồn lực khoa học trên hai phương diện có quan hệ với nhau, gồm
khả năng hỗ trợ tìm kiếm, tiếp cận tri thức và khả năng khai thác giá trị của
tài nguyên khoa học số. Trên cơ sở đối chiếu chủ trương, chính sách với thực trạng
trong nước và một số kinh nghiệm quốc tế, bài viết bước đầu đề xuất một số hướng
kết nối và khai thác nguồn lực này phù hợp hơn với nhu cầu của hoạt động nghiên
cứu khoa học.
1. Quan điểm, chủ trương về phát triển khoa học, công nghệ
và chuyển đổi số
Trong những năm gần đây, quan điểm và chủ trương của Đảng,
Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số ngày càng nhấn mạnh
vai trò của dữ liệu, kết nối và khai thác các nguồn lực số. Khoa học, công nghệ
và đổi mới sáng tạo không chỉ được xác định là động lực của phát triển, mà kết
quả nghiên cứu và dữ liệu được tạo ra cũng cần được tổ chức, kết nối, khai thác
và đưa vào sử dụng. Những định hướng này được thể hiện trên một số phương diện
chủ yếu sau đây:
Thứ nhất, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển
đổi số được xác định là những động lực quan trọng của phát triển đất nước. Nghị
quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định phát triển khoa học,
công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là “đột phá quan trọng
hàng đầu”, đồng thời nhấn mạnh đây là “động lực chính để phát triển nhanh lực
lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản
trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội”. Trong quá trình đó, Nghị quyết xác
định “người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể, nguồn lực, động lực
chính; nhà khoa học là nhân tố then chốt; Nhà nước giữ vai trò dẫn dắt, thúc đẩy”.
[1] Cách tiếp cận này cho thấy hiệu quả của chuyển đổi số cuối cùng cần được
nhìn nhận từ khả năng tạo ra những điều kiện thuận lợi hơn cho các chủ thể trực
tiếp sáng tạo, sử dụng và đưa tri thức vào thực tiễn.
Định hướng này tiếp tục được thể chế hóa trong Luật Khoa
học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025, trong đó nhấn mạnh vai trò kiến tạo
của Nhà nước và yêu cầu gắn hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo với
phát triển kinh tế - xã hội.[2] Điều này không chỉ đặt ra yêu cầu tạo ra tri thức
mới mà còn phải nâng cao khả năng nhận biết, tiếp cận và sử dụng những kết quả
nghiên cứu đã có.
Thứ hai, dữ liệu ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực
cần được kết nối, chia sẻ và khai thác để tạo ra giá trị. Nghị
quyết số 57-NQ/TW đặt ra yêu cầu “làm giàu, khai thác tối đa tiềm năng của dữ
liệu, đưa dữ liệu thành tư liệu sản xuất chính”, gắn với phát triển cơ sở dữ liệu
lớn, công nghiệp dữ liệu và kinh tế dữ liệu. Đến năm 2030, Nghị quyết yêu cầu
xây dựng và phát huy hiệu quả dữ liệu quốc gia, dữ liệu của các bộ, ngành, địa
phương, bảo đảm “liên thông, tích hợp, chia sẻ”; đồng thời đặt vấn đề “xác lập
quyền sở hữu, kinh doanh dữ liệu và phân phối giá trị tạo ra từ dữ liệu”, phát
triển kinh tế dữ liệu, thị trường dữ liệu và các sàn giao dịch dữ liệu.[3]
Quan điểm này được cụ thể hóa trong Luật Dữ liệu năm 2024
khi xác định “dữ liệu là tài nguyên”, hướng tới phát triển dữ liệu thành tài sản
và khuyến khích hình thành các sản phẩm, dịch vụ và thị trường dữ liệu. Việc
quy định sàn dữ liệu là môi trường để “giao dịch, trao đổi dữ liệu và các sản
phẩm, dịch vụ liên quan đến dữ liệu” cho thấy dữ liệu không chỉ cần được tạo lập
và lưu giữ, mà còn phải được kết nối, lưu thông và khai thác để tạo ra giá trị.[4]
Như vậy, từ góc độ chính sách, quá trình chuyển đổi số đã vượt ra ngoài phạm vi
chuyển thông tin từ dạng vật lý sang dạng số. Dữ liệu sau khi được tạo lập còn
cần được tổ chức, kết nối, lưu thông và khai thác để phục vụ những nhu cầu khác
nhau của xã hội.
Đối với lĩnh vực khoa học, Nghị định số 262/2025/NĐ-CP
yêu cầu thông tin khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được chuẩn hóa, có mã
định danh điện tử, liên kết với các dữ liệu liên quan và tổ chức thành các cơ sở
dữ liệu có khả năng kết nối, chia sẻ. Nghị định đồng thời quy định việc công bố
thông tin dưới hình thức toàn văn, tóm tắt hoặc dữ liệu mở, gắn với bảo đảm quyền
tác giả và quyền khai thác.[5] Đây là cơ sở pháp lý trực tiếp để chuyển từ các
kho dữ liệu riêng lẻ sang tổ chức, kết nối và khai thác tài nguyên khoa học số.
Thứ ba, cùng với yêu cầu kết nối và khai thác dữ liệu, chủ
trương và pháp luật hiện hành ngày càng chú trọng đến thị trường khoa học và
công nghệ, thương mại hóa kết quả nghiên cứu và huy động các nguồn lực xã hội
cho hoạt động khoa học. Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025
xác định một trong những chính sách của Nhà nước là “phát triển và hoàn thiện
thị trường khoa học và công nghệ; khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu
khoa học, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo”.[6] Quan trọng hơn, Điều 27
của Luật trao cho chủ sở hữu quyền tự quyết định việc thương mại hóa kết quả
nghiên cứu; tổ chức được giao quyền quản lý, sử dụng kết quả có thể lựa chọn
hình thức và phương án thương mại hóa, trong đó bao gồm cho thuê, bán, chuyển
nhượng, chuyển giao quyền sử dụng, kinh doanh dịch vụ, hợp tác, liên doanh,
liên kết hoặc tự khai thác, sử dụng. Điều 28 của luật cũng quy định cơ chế phân
chia lợi nhuận và cho phép một phần lợi nhuận thu được từ thương mại hóa kết quả
nghiên cứu được sử dụng để tái đầu tư cho hoạt động khoa học, công nghệ và đổi
mới sáng tạo.
Những quy định trên không đồng nghĩa mọi tài nguyên khoa
học đều có thể hoặc cần được thương mại hóa. Việc công bố, chia sẻ và khai thác
phải phù hợp với tính chất của từng nguồn tài nguyên, đồng thời bảo đảm quyền
tác giả, quyền sở hữu và các quy định pháp luật có liên quan. Tuy nhiên, định
hướng chung đã khá rõ khi tài nguyên khoa học không chỉ được tạo lập và lưu giữ
mà còn cần được kết nối, đưa vào sử dụng, khi đủ điều kiện, khai thác để tạo
thêm giá trị.
Từ đó, cần xem xét các nguồn tài nguyên khoa học hiện có ở
Việt Nam đã được kết nối, tổ chức và khai thác đến mức nào để đáp ứng nhu cầu của
người sử dụng. Đây là cơ sở để khảo sát thực trạng tra cứu, tiếp cận và khai
thác tài nguyên khoa học số hiện nay.
2. Thực trạng số hóa, tra cứu và khai thác tài nguyên
khoa học ở Việt Nam
Quá trình chuyển đổi số đã hình thành nhiều cơ sở dữ liệu,
thư viện số và kho tài nguyên khoa học tại các cơ quan, trường đại học, viện
nghiên cứu và tạp chí, góp phần mở rộng khả năng tìm kiếm và tiếp cận tài liệu.
Từ nhu cầu của người sử dụng, những kết quả và hạn chế trong tổ chức, kết nối
và khai thác các nguồn tài nguyên này có thể được xem xét trên một số phương diện
sau đây.
Trước hết, Việt Nam đã hình thành một nguồn tài nguyên
khoa học số tương đối đa dạng và có quy mô ngày càng lớn. Một số
cơ sở dữ liệu hiện đã tập hợp được lượng tài liệu đáng kể. Tạp chí Khoa học Việt
Nam Trực tuyến (Vietnam Journals Online - VJOL), do Cục Thông tin, Thống kê và
Đánh giá khoa học thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý và phát triển, hiện có
418 tạp chí thành viên kết nối và chia sẻ dữ liệu toàn văn dưới định dạng PDF.[7]
Cơ sở dữ liệu STD - Tài liệu khoa học và công nghệ Việt Nam được xây dựng và cập
nhật từ năm 1987, hiện cung cấp thông tin về hơn 250.000 công trình khoa học,
trong đó khoảng 185.000 công trình có kèm tài liệu gốc dạng PDF.[8] Bên cạnh đó
là Cơ sở dữ liệu Nhiệm vụ khoa học và công nghệ Việt Nam, tập hợp thông tin về
các nhiệm vụ đang thực hiện và kết quả của các nhiệm vụ khoa học và công nghệ.[9]
Nguồn lực số tại các thư viện cũng ngày càng phong phú. Hệ
thống tra cứu hiện nay của Thư viện Quốc gia Việt Nam cho phép tìm theo nhan đề,
tác giả, từ khóa, ISBN/ISSN, phân loại, năm xuất bản và nhiều trường thông tin
khác; riêng bộ sưu tập luận án tiến sĩ trên hệ thống OPAC đã có khoảng 47.800 công
trình. Thư viện Quốc gia đồng thời duy trì Cơ sở dữ liệu toàn văn luận án tiến
sĩ với hơn 20.000 luận án và trên 300.000 trang tài liệu được số hóa.[10] Ở phạm
vi đại học, một số đơn vị đã xây dựng được những hệ thống tài nguyên số có quy
mô lớn. Chẳng hạn, Trung tâm Thư viện và Tri thức số, Đại học Quốc gia Hà Nội,
đến tháng 8/2026 công bố 191.914 giáo trình và sách số, 115.328 học liệu số nội
sinh, đồng thời cung cấp khả năng tiếp cận nhiều nguồn tài liệu ngoại sinh.[11]
Trung tâm Kết nối Tri thức số cũng đã kết nối tài nguyên của 125 thư viện số
thuộc các trường đại học và cao đẳng trên cả nước.[12] Những con số này cho thấy
nền tảng tài nguyên phục vụ chuyển đổi số trong nghiên cứu khoa học đã được
hình thành và đang tiếp tục mở rộng.
Tiếp đó, sự phát triển của nhiều cơ sở dữ liệu đồng thời
đặt ra nhu cầu tăng cường kết nối giữa các nguồn tài nguyên và công cụ tìm kiếm.
Tài liệu phục vụ một vấn đề nghiên cứu có thể tồn tại dưới nhiều dạng như
bài báo, sách, luận án, báo cáo kết quả đề tài hay kỷ yếu hội thảo, trong khi
các nguồn này hiện được phân bố trên nhiều hệ thống khác nhau. VJOL tập trung
vào tạp chí khoa học, STD tập hợp tài liệu khoa học và công nghệ, cơ sở dữ liệu
nhiệm vụ khoa học và công nghệ cung cấp thông tin về đề tài và kết quả nghiên cứu,
còn Thư viện Quốc gia cùng các thư viện trường, viện quản lý những bộ sưu tập
riêng. Vì vậy, người sử dụng vẫn có thể phải tìm kiếm trên nhiều hệ thống để khảo
sát tương đối đầy đủ một vấn đề.
Việc kết nối tài nguyên đã được triển khai ở một số hệ thống,
chẳng hạn như ở trung tâm kết nối tri thức số, đã hướng tới kết nối nguồn tri
thức số của các thư viện đại học, cao đẳng.[13] Tuy nhiên, xét trên phạm vi rộng
hơn gồm thư viện, tạp chí, nhà xuất bản, cơ sở dữ liệu nhiệm vụ khoa học, viện
nghiên cứu và các nguồn tài nguyên chuyên ngành, khả năng tìm kiếm đồng thời
trên các nguồn tài nguyên này vẫn có thể tiếp tục được mở rộng.
Bên cạnh đó, giữa khả năng “tìm thấy” một tài liệu và khả
năng thực sự “đọc được” tài liệu đó vẫn còn một khoảng cách nhất định. Đây
không hoàn toàn là hạn chế của quá trình số hóa, bởi khả năng cung cấp toàn văn
còn phụ thuộc vào bản quyền, loại tài liệu, chính sách của cơ quan sở hữu và phạm
vi quyền truy cập. Tuy nhiên, từ phía người sử dụng, sự khác biệt này có ảnh hưởng
trực tiếp đến hiệu quả của quá trình tra cứu.
Trên STD, bên cạnh những công trình có tài liệu gốc dạng
PDF, vẫn có những trường hợp thông tin được cung cấp chủ yếu để người dùng nhận
biết và xác định tài liệu. Tương tự, OPAC của Thư viện Quốc gia giúp xác định
nhan đề, tác giả, thông tin xuất bản, vị trí và tình trạng của tài liệu, nhưng
kết quả tra cứu không đồng nghĩa với việc tài liệu có toàn văn để truy cập trực
tuyến. Trong khi đó, Thư viện Quốc gia cũng xây dựng cơ sở dữ liệu toàn văn cho
một bộ phận luận án tiến sĩ.[14] Như vậy, trong cùng một hệ thống thông tin có
thể đồng thời tồn tại tài liệu toàn văn trực tuyến, thông tin về tài liệu được
lưu giữ và những tài liệu chịu các điều kiện truy cập khác nhau.
Tình trạng tương tự có thể thấy tại các thư viện đại học.
Hướng dẫn sử dụng thư viện số của Trường Đại học Thương mại, chẳng hạn, cho
phép người dùng tìm và đọc toàn văn một số loại giáo trình, luận án, luận văn
và đề tài nghiên cứu khoa học sau khi đăng nhập, nhưng quy định tài liệu này chỉ
được xem toàn văn, không tải hoặc in.[15] Ở một số cơ sở dữ liệu sách điện tử
do các thư viện đại học cung cấp, người dùng cũng được đọc trực tuyến nhưng
không tải tệp toàn văn.[16] Những quy định này có thể xuất phát từ yêu cầu bảo
vệ bản quyền và điều kiện cấp phép. Tuy nhiên, chúng cho thấy số lượng tài liệu
đã được số hóa không phải lúc nào cũng phản ánh trực tiếp mức độ tài liệu mà
người nghiên cứu có thể tải xuống và sử dụng theo nhu cầu của mình.
Vì vậy, một bước phát triển tiếp theo có thể không chỉ là
tiếp tục tăng số lượng tài liệu số, mà còn làm rõ ngay từ kết quả tìm kiếm tình
trạng tiếp cận của từng tài liệu: có thể đọc toàn văn trực tuyến, được tải xuống,
truy cập thông qua thư viện, chỉ được đọc tại chỗ hay cần yêu cầu cung cấp bản
sao. Khi đó, ngay cả một tài liệu chưa thể cung cấp trực tuyến cũng không trở
thành điểm kết thúc của quá trình tìm kiếm.
Ngoài ra, việc tiếp cận tài nguyên hiện vẫn gắn với nhiều
cơ chế tài khoản và quyền sử dụng khác nhau. Đây là hệ quả
dễ hiểu khi tài nguyên được hình thành từ nhiều nguồn, do nhiều đơn vị đầu tư
và chịu những điều kiện cấp phép khác nhau. Tuy nhiên, đối với người nghiên cứu
cần khai thác đồng thời nhiều nguồn, việc chuyển đổi giữa các hệ thống có thể
làm tăng số bước cần thiết để tiếp cận tài liệu.
Thực tế cho thấy cơ chế xác thực hiện khá đa dạng. Đối với
STD và Cơ sở dữ liệu Nhiệm vụ khoa học và công nghệ Việt Nam, một số thư viện đại
học hướng dẫn người sử dụng liên hệ trực tiếp với thư viện để được cấp quyền
truy cập.[17] Một số thư viện số khác sử dụng tài khoản riêng dành cho cán bộ,
giảng viên và sinh viên.[18] Tại Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, quyền
truy cập từ xa tới các cơ sở dữ liệu như ScienceDirect, SpringerLink hay
ProQuest được cung cấp cho sinh viên, học viên sau đại học, giảng viên và cán bộ
thuộc hệ thống thông qua cơ chế đăng nhập.[19] Đây là những giải pháp cần thiết
để quản lý quyền sử dụng tài nguyên đã được mua hoặc cấp phép.
Tuy nhiên, nhìn từ quá trình của một người nghiên cứu,
tài khoản của một thư viện này không thể thay thế tài khoản hoặc quyền truy cập
của một hệ thống khác. Vì vậy, một hướng có thể tiếp tục nghiên cứu là liên
thông không chỉ dữ liệu mà cả cơ chế nhận diện quyền truy cập, để người dùng
không phải tự kết nối từng nguồn tài nguyên trong quá trình tìm kiếm.
Cuối cùng, khối lượng tài nguyên khoa học số đã được hình
thành cũng đặt ra vấn đề khai thác hiệu quả hơn giá trị của nguồn lực này. Các cơ
sở dữ liệu, thư viện số và kho tài nguyên hiện có trước hết phục vụ nghiên cứu,
đào tạo và phổ biến tri thức. Tuy nhiên, trong phạm vi pháp luật và quyền sở hữu
cho phép, một bộ phận tài nguyên cũng có thể được khai thác dưới hình thức các
sản phẩm và dịch vụ thông tin số.
Vấn đề đặt ra này không đặt truy cập mở và khai thác
thương mại ở hai phía đối lập, mà cần phải được xác định ở khía cạnh, những tài
nguyên cần được công khai theo quy định hoặc được chủ sở hữu lựa chọn truy cập
mở có thể tiếp tục được cung cấp miễn phí. Ngoài ra, đối với những tài nguyên
có bản quyền và đủ điều kiện khai thác, có thể hình thành những phương thức tiếp
cận có trả phí phù hợp. Qua đó, chuyển đổi số không chỉ mở rộng khả năng tiếp cận
tri thức mà còn có thể tạo thêm nguồn lực để duy trì, bổ sung và tiếp tục phát
triển tài nguyên khoa học số.
3. Kinh nghiệm quốc tế trong kết nối, tiếp cận và khai
thác tài nguyên khoa học số
Kinh nghiệm của Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan và Trung Quốc
cho thấy nhiều phương thức khác nhau trong kết nối, tổ chức tiếp cận và khai
thác tài nguyên khoa học số. Mỗi mô hình có cách thức và thế mạnh riêng, qua đó
cung cấp những kinh nghiệm có thể tham khảo cho Việt Nam trên một số phương diện
sau đây:
Thứ nhất, việc hình thành một điểm tìm kiếm chung không
nhất thiết đòi hỏi phải tập trung toàn bộ tài liệu về một cơ sở dữ liệu duy nhất. Trường
hợp CiNii Research của Nhật Bản cho thấy khá rõ cách tiếp cận này. Do Viện Tin
học Quốc gia Nhật Bản (National Institute of Informatics - NII) vận hành, CiNii
Research cho phép tìm kiếm tích hợp không chỉ bài báo mà cả sách, luận án, dữ
liệu nghiên cứu và thông tin dự án nghiên cứu.[20] Dữ liệu của hệ thống được
hình thành từ nhiều nguồn độc lập, trong đó có Crossref, Japan Link Center
(JaLC), Institutional Repositories Database (IRDB), National Diet Library,
NACSIS-CAT/ILL, KAKEN, OpenAIRE và các nguồn dữ liệu chuyên ngành khác.[21]
Điểm đáng quan tâm là CiNii không nhất thiết lưu giữ toàn
văn của những tài liệu mà nó giúp người dùng phát hiện. Đối với dữ liệu từ
Crossref hoặc JaLC, hệ thống cung cấp liên kết tới nội dung do nhà xuất bản nắm
giữ; nếu người sử dụng có quyền truy cập thì có thể xem toàn văn. Đối với các
kho lưu trữ của trường đại học và cơ quan nghiên cứu, CiNii khai thác dữ liệu
thông qua IRDB và dẫn người dùng tới tài nguyên tương ứng.[22] Từ tháng 4/2026,
phạm vi thu thập từ IRDB còn được mở rộng tới toàn bộ nội dung công khai, không
chỉ bài báo, luận án và dữ liệu nghiên cứu; những tài liệu có DOI hoặc định
danh phù hợp có thể được đối chiếu với các biểu ghi khác trong hệ thống.[23]
Cấu trúc này cho thấy có thể tách nơi phát hiện tài liệu
khỏi nơi lưu giữ tài liệu. Các trường đại học, thư viện, nhà xuất bản và cơ
quan nghiên cứu vẫn quản lý tài nguyên của mình, trong khi một lớp kết nối
chung tập hợp metadata, định danh và đường dẫn để tạo thành một môi trường tìm
kiếm thống nhất. CiNii còn cung cấp API và hỗ trợ OpenURL, OpenSearch, RDF và
JSON-LD để các hệ thống khác tiếp tục khai thác và liên kết dữ liệu.[24] Như vậy,
giá trị của một hạ tầng khoa học số không nhất thiết nằm ở việc sở hữu toàn bộ
tài liệu mà có thể nằm ở khả năng kết nối và dẫn người sử dụng tới đúng tài
nguyên.
Thứ hai, một điểm tìm kiếm chung có thể được mở rộng từ
chức năng phát hiện tài liệu sang tổ chức việc tiếp cận tài nguyên của nhiều
thư viện và cơ quan khác nhau. RISS của Hàn Quốc cho phép tìm kiếm dữ liệu của hơn 750
thư viện đại học cùng với bài báo, luận văn và luận án.[25] Chế độ truy cập phụ
thuộc vào từng loại tài liệu và quyền sử dụng; khi không thể tiếp cận trực tiếp,
người dùng có thể sử dụng dịch vụ mượn liên thư viện (ILL).[26] Hạ tầng này còn
cung cấp API để xác định nơi lưu giữ, khả năng cung cấp và chi phí tương ứng.[27]
NSTL của Trung Quốc cũng kết nối tìm kiếm với khả năng tiếp
cận tài liệu. Tài nguyên truy cập mở được dẫn tới nguồn toàn văn; người thuộc
các cơ quan đã được xác thực có thể sử dụng tài nguyên theo quyền của cơ quan
mình. Cơ chế “一卡通行” (một thẻ thông hành) cho phép người dùng tiếp cận tại một
điểm các tài nguyên điện tử do NSTL và chín đơn vị thành viên đặt mua.[28] Với
tài liệu chưa có toàn văn trực tiếp, NSTL cung cấp dịch vụ chuyển giao toàn văn
(全文传递), cho phép gửi yêu cầu và nhận tài liệu qua hệ thống hoặc
thư điện tử. Các cơ quan nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cũng có thể
tích hợp metadata và dịch vụ này thông qua giao diện dữ liệu.
Hai trường hợp này cho thấy việc kết nối tài nguyên có thể
đi xa hơn một công cụ tìm kiếm chung, theo đó sau khi tìm thấy tài liệu, người
sử dụng được dẫn tới phương thức tiếp cận phù hợp với quyền của mình hoặc sử dụng
dịch vụ cung cấp tài liệu khi chưa thể truy cập trực tiếp.
Thứ ba, tài nguyên khoa học số cũng có thể được tổ chức
thành những sản phẩm và dịch vụ có khả năng giao dịch, trong đó Đài Loan cung cấp
một trường hợp đặc biệt đáng chú ý. Airiti Library là nền tảng tích
hợp hơn 2.000 tạp chí và kỷ yếu hội nghị của Đài Loan và quốc tế cùng luận văn,
luận án từ hơn 60 trường đại học; người dùng có thể tìm đồng thời bài tạp chí,
bài hội nghị và luận văn, luận án trong một hệ thống.[29] Bên cạnh quyền truy cập
thông qua các cơ quan đã mua dịch vụ, Airiti còn xây dựng cơ chế giao dịch trực
tiếp cho người dùng cá nhân.
Theo quy định thanh toán của Airiti Library, cá nhân có
thể nạp điểm vào tài khoản để sử dụng dịch vụ tải toàn văn, trong đó một điểm
tương ứng với một Đài tệ. Khi tải tài liệu, hệ thống tự động trừ số điểm tương ứng;
sau lần tải đầu tiên, người đã mua tài liệu có thể tải lại tài liệu đó trong
vòng 24 giờ mà không bị tính thêm phí.[30] Như vậy, trong cùng một môi trường,
người sử dụng có thể tìm kiếm và xác định tài liệu, sử dụng số dư trong tài khoản
để thanh toán và tiếp cận toàn văn.
Điểm đáng quan tâm hơn nằm ở phía người sở hữu tài
nguyên. Airiti cho phép chủ sở hữu bản quyền lựa chọn những hình thức cấp phép
khác nhau, bao gồm cả truy cập mở và cấp phép có thu phí. Đối với tài nguyên được
khai thác thương mại, Airiti xác định khoản thu từ việc sử dụng nội dung sẽ được
hoàn trả cho đối tác cấp quyền theo tỷ lệ đã thỏa thuận.[31] Với luận văn, luận
án được đưa vào hệ thống ETDS, tác giả có thể lựa chọn hình thức cấp quyền,
phương thức nhận tiền bản quyền và thời điểm công khai tài liệu.[32] Tài liệu
hướng dẫn dành cho tác giả còn cho biết số lượt tải được thống kê hằng năm và
tiền bản quyền được hoàn trả theo một tỷ lệ nhất định dựa trên lượt tải.[33]
Cơ chế này đặc biệt có ý nghĩa bởi nó tạo ra quan hệ lợi
ích ở cả hai phía. Người sử dụng trả tiền cho quyền tiếp cận một tài nguyên
mình cần; nền tảng thực hiện việc tổ chức, phân phối và cung cấp tài liệu; còn
chủ thể cấp quyền có khả năng nhận lại một phần nguồn thu từ việc khai thác tài
nguyên. Tỷ lệ phân chia chung giữa Airiti và các chủ thể cấp quyền không được
công bố thống nhất trên các tài liệu chính thức được khảo sát, mà phụ thuộc vào
thỏa thuận với đối tác. Vì vậy, điều đáng tham khảo ở đây không phải một tỷ lệ
cụ thể, mà là nguyên tắc gắn việc khai thác tài nguyên số với cơ chế hoàn trả lợi
ích cho người nắm quyền đối với tài nguyên đó.
Trung Quốc
cũng phát triển mạnh mô hình khai thác thương mại thông qua China National
Knowledge Infrastructure (CNKI). CNKI cung cấp dịch vụ thành viên trả phí cho
người dùng cá nhân, bên cạnh cơ chế truy cập của các tổ chức; quyền của thành
viên bao gồm các quyền về nội dung, chức năng và ưu đãi theo từng loại dịch vụ.
Tuy nhiên, chính trường hợp CNKI cũng cho thấy vấn đề bản quyền phức tạp hơn một
quan hệ trực tiếp giữa nền tảng và tác giả. Trong nhiều tạp chí Trung Quốc, tác
giả cấp quyền cho tạp chí, sau đó tạp chí mới tiếp tục cho phép CNKI hoặc các nền
tảng khác khai thác tài liệu; điều kiện và khoản thanh toán cho tác giả có thể
khác nhau giữa từng tạp chí. [34] Vì vậy, một nền tảng lớn có thể tạo ra khả
năng tìm kiếm và khai thác tập trung nhưng quyền đối với nội dung vẫn bắt nguồn
từ nhiều quan hệ pháp lý khác nhau.
Thứ tư,
khả năng khai thác kinh tế không loại trừ truy cập mở; vấn đề quan trọng là xác
định rõ chế độ quyền đối với từng loại tài nguyên. Các hệ thống được khảo sát cho thấy
tài nguyên khoa học số trên thực tế tồn tại đồng thời dưới nhiều trạng thái. Một
số tài liệu được cung cấp hoàn toàn miễn phí; một số chỉ được truy cập bởi người
thuộc cơ quan đã mua quyền; một số có thể mua riêng; một số chỉ có metadata và
đường dẫn tới nhà xuất bản; một số khác phải yêu cầu thông qua dịch vụ thư viện.
Ngay Airiti,
một nền tảng có cơ chế thương mại tương đối rõ, vẫn cho phép chủ sở hữu lựa chọn
giữa cấp phép có thu phí và truy cập mở.[35] Đối với luận văn, tác giả còn có
thể lựa chọn thời điểm công khai nhằm đáp ứng những trường hợp cần trì hoãn
công bố, chẳng hạn khi kết quả có khả năng liên quan đến việc đăng ký sáng chế.[36]
CiNii cũng phân biệt rất rõ giữa khả năng tìm thấy tài liệu và quyền đọc tài liệu:
đối với nội dung của nhà xuất bản được liên kết qua Crossref hoặc JaLC, toàn
văn chỉ được mở khi người dùng có quyền thích hợp.[37] RISS tương tự, khi một số
tài liệu được cung cấp miễn phí trong khi những tài liệu khác phụ thuộc vào hợp
đồng với nhà cung cấp.[38]
Do đó, bài học
từ các mô hình quốc tế không phải là đưa toàn bộ tài nguyên khoa học sang cơ chế
thu phí, cũng không phải cung cấp miễn phí toàn bộ tài liệu đã được số hóa. Hướng
tiếp cận phù hợp hơn là xác định trạng thái quyền của từng tài nguyên và làm
cho trạng thái đó có thể được nhận biết ngay trong quá trình tìm kiếm. Có thể tồn
tại đồng thời tài nguyên truy cập mở, tài nguyên được cơ quan mua quyền, tài
nguyên cho phép cá nhân mua quyền sử dụng và tài nguyên bị hạn chế công khai.
Khi quyền đã được xác định rõ, hệ thống mới có thể tự động quyết định con đường
tiếp cận phù hợp cho từng người dùng.
Thứ năm,
chưa có mô hình nào trong các trường hợp khảo sát giải quyết hoàn toàn trong một
hệ thống cả ba vấn đề: kết nối toàn bộ nguồn tài nguyên, thống nhất quyền truy
cập và thống nhất cơ chế thanh toán.
CiNii có thế mạnh về liên kết metadata và phát hiện tài nguyên từ nhiều cơ sở dữ
liệu nhưng không cung cấp cơ chế tập trung để mua mọi tài liệu được tìm thấy.
RISS kết nối tài nguyên của hơn 750 thư viện đại học và cung cấp dịch vụ liên
thư viện, song quyền truy cập tạp chí thương mại vẫn phụ thuộc vào từng nhà
cung cấp. NSTL tiến thêm một bước trong xác thực người dùng và kết nối quyền
truy cập của các đơn vị thành viên, nhưng phạm vi này vẫn phụ thuộc vào những
tài nguyên đã được đặt mua. Airiti kết hợp tìm kiếm, tài khoản cá nhân, thanh
toán, tải toàn văn và phân phối lợi ích, song chỉ đối với những nội dung được cấp
quyền khai thác. CNKI có quy mô lớn và khả năng khai thác thương mại mạnh,
nhưng quyền khai thác cũng phụ thuộc vào quan hệ cấp phép giữa các chủ thể liên
quan.
Mỗi mô hình
như vậy giải quyết một phần của cùng một bài toán. CiNii cho thấy khả năng kết
nối tài nguyên mà không cần tập trung toàn bộ tài liệu; RISS và NSTL gắn tìm kiếm
với xác thực quyền và dịch vụ cung cấp tài liệu; Airiti kết nối tài khoản,
thanh toán, toàn văn và phân phối lợi ích; còn CNKI cho thấy khả năng tổ chức
và khai thác tài nguyên khoa học ở quy mô lớn.
Từ góc độ
người sử dụng, các thành tố này có thể được kết nối thành một quá trình thống
nhất, trong đó người dùng tìm kiếm và xác định tài liệu tại một điểm, nhận diện
quyền truy cập, tiếp cận toàn văn nếu đã có quyền, thanh toán nếu tài liệu được
phép giao dịch hoặc gửi yêu cầu cung cấp khi chưa thể truy cập trực tiếp. Để thực
hiện quá trình đó, hệ thống cần kết nối metadata, định danh tài liệu, xác thực
người dùng, quản lý quyền, thanh toán, cung cấp toàn văn và phân phối lợi ích.
Như vậy, kinh nghiệm quốc tế không cung cấp
một mô hình hoàn chỉnh, nhưng cung cấp những thành tố đã được kiểm nghiệm trong
thực tế. Đây cũng là cơ sở để nghiên cứu kết hợp những ưu điểm của các mô hình
trên trong một hạ tầng chung, qua đó giảm tình trạng người sử dụng phải di chuyển
giữa nhiều hệ thống, tài khoản và cơ chế thanh toán khác nhau.
4. Giải pháp kết nối và khai thác giá trị tài nguyên khoa
học số
Việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên khoa học số đòi
hỏi tăng cường kết nối giữa các nguồn tài nguyên, đồng thời tạo cơ chế thuận tiện
cho việc tìm kiếm, tiếp cận và khai thác. Từ thực trạng trong nước và kinh nghiệm
quốc tế, có thể nghiên cứu phát triển Nền tảng kết nối và khai thác tài nguyên
khoa học số quốc gia theo một số định hướng chủ yếu sau đây:
Thứ nhất, xây dựng một lớp kết nối quốc gia trên cơ sở
các nguồn tài nguyên hiện có, thay vì tập trung toàn bộ tài liệu về một cơ sở dữ
liệu mới. VJOL, STD, cơ sở dữ liệu nhiệm vụ khoa học và công nghệ,
Thư viện Quốc gia, các thư viện đại học, viện nghiên cứu, tạp chí và nhà xuất bản
vẫn quản lý tài nguyên của mình; nền tảng quốc gia kết nối metadata, định danh
và thông tin về quyền truy cập để tạo thành một điểm tìm kiếm chung. Người sử dụng
có thể bắt đầu từ một ô tìm kiếm để biết tài liệu nào đã tồn tại, đang được lưu
giữ ở đâu và có thể tiếp cận bằng cách nào.
Về công nghệ, đây không còn là trở ngại quá lớn. API, các
giao thức thu nhận metadata, định danh số và công nghệ lập chỉ mục đã được sử dụng
ở quy mô lớn trong những hạ tầng khoa học quốc tế như Crossref, OpenAIRE và
CiNii. Khó khăn đáng quan tâm hơn nằm ở sự không đồng nhất của metadata, khả
năng nhận diện và loại trùng tài liệu, cũng như sự khác nhau về quyền đối với
tài nguyên. Vì vậy, cùng với xây dựng lớp kết nối, cần thống nhất các trường
metadata tối thiểu, chuẩn định danh và nguyên tắc trao đổi dữ liệu giữa các hệ
thống. Điều này cũng phù hợp với Thông tư số 22/2025/TT-BKHCN khi đã quy định
việc thu thập dữ liệu qua API và yêu cầu khả năng kết nối, chia sẻ, liên thông
trên Hệ thống thông tin quốc gia về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.[39]
Thứ hai, thực hiện nguyên tắc: một định danh, nhiều nguồn
tài nguyên, nhiều chế độ quyền truy cập. Nền tảng quốc
gia có thể cung cấp một định danh thống nhất để người sử dụng tìm kiếm tài
nguyên từ nhiều hệ thống mà không phải sử dụng nhiều tài khoản khác nhau. Trên
cơ sở định danh đó, hệ thống xác định tài liệu nào được truy cập mở, tài liệu
nào người dùng đã có quyền sử dụng thông qua cơ quan hoặc quyền cá nhân, và tài
liệu nào cần thực hiện thêm các điều kiện để tiếp cận.
Một tài khoản thống nhất không đồng nghĩa với quyền truy
cập mọi tài liệu. Mỗi tài nguyên vẫn giữ chế độ quyền riêng, nhưng ngay từ kết
quả tìm kiếm, người sử dụng có thể biết mình được truy cập trực tiếp, cần sử dụng
quyền của cơ quan, phải mua quyền truy cập, gửi yêu cầu cung cấp tài liệu, đọc
tại chỗ hay không được phép tiếp cận. Nhờ đó, quá trình tìm kiếm được nối trực
tiếp với việc xác định quyền và phương thức tiếp cận tài liệu phù hợp.
Thứ ba, kết nối tìm kiếm với toàn văn và xây dựng cơ chế
thanh toán thống nhất đối với những tài nguyên được phép giao dịch. Sau
khi tìm được tài liệu, nếu tài nguyên thuộc diện truy cập mở thì người dùng được
tiếp cận miễn phí; nếu cơ quan của người dùng đã mua quyền thì hệ thống xác thực
và cung cấp đường truy cập; nếu tài liệu được phép bán riêng thì hiển thị giá để
người dùng lựa chọn mua; nếu chưa thể cung cấp trực tiếp thì chuyển sang dịch vụ
yêu cầu cung cấp tài liệu tương tự document delivery hoặc liên thư viện.
Đối với tài nguyên được phép khai thác thương mại, có thể
nghiên cứu một tài khoản thanh toán chung, cho phép người sử dụng nạp tiền hoặc
liên kết phương thức thanh toán để mua tài liệu của nhiều đơn vị mà không phải
thực hiện riêng trên từng hệ thống. Kinh nghiệm của Airiti, RISS và NSTL cho thấy
các chức năng về tài khoản, thanh toán, xác định quyền và cung cấp tài liệu đã
được triển khai dưới những hình thức khác nhau. Việt Nam có thể kết nối các chức
năng này trong một quy trình thống nhất, theo đó người sử dụng tìm kiếm và xác
định tài liệu tại một điểm, hệ thống nhận diện quyền truy cập, thực hiện thanh
toán khi cần thiết và cung cấp toàn văn theo chế độ quyền tương ứng.
Thứ tư, xây dựng cơ chế phân phối lợi ích minh bạch giữa
các chủ thể tham gia. Đây là điều kiện để các trường đại học, viện nghiên cứu,
tạp chí, nhà xuất bản và đơn vị sở hữu tài nguyên có động lực tham gia nền tảng.
Đối với tài nguyên được phép thu phí, mỗi giao dịch cần được ghi nhận và nguồn
thu được phân phối phù hợp với quyền và đóng góp của tác giả, đơn vị sở hữu, quản
lý, xuất bản và cung cấp tài nguyên.
Do chế độ quyền của từng loại tài nguyên khác nhau, cơ chế
phân phối cần được xác định riêng cho từng nhóm thay vì áp dụng một tỷ lệ
chung. Một phần nguồn thu có thể được sử dụng để duy trì nền tảng, bảo quản dữ
liệu và tiếp tục phát triển tài nguyên số, qua đó tạo thêm nguồn lực cho hoạt động
khoa học. Cách tiếp cận này phù hợp với định hướng của Nghị quyết số 57-NQ/TW về
quyền sở hữu, kinh doanh dữ liệu và phân phối giá trị tạo ra từ dữ liệu, đồng
thời phải bảo đảm các quy định về sở hữu trí tuệ và pháp luật có liên quan.[40]
Thứ năm, triển khai theo lộ trình và xác định rõ vai trò
điều phối của Nhà nước. Trước mắt, cần ưu tiên chuẩn hóa và kết nối metadata của
các nguồn tài nguyên lớn để hình thành công cụ tìm kiếm chung; tiếp đó kết nối
định danh người dùng với quyền truy cập tại các cơ quan, trường đại học và thư
viện. Việc thanh toán đối với những tài nguyên đủ điều kiện có thể được triển
khai khi cơ chế bản quyền và phân phối lợi ích đã được xác lập rõ ràng.
Bộ Khoa học và Công nghệ có thể giữ vai trò đầu mối về hạ
tầng, tiêu chuẩn dữ liệu và cơ chế kết nối trên cơ sở Hệ thống thông tin quốc
gia về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời phối hợp với Bộ Giáo
dục và Đào tạo cùng các cơ quan liên quan. Đối với tài nguyên hình thành từ nguồn
lực nhà nước, có thể từng bước quy định trách nhiệm cung cấp metadata và kết nối
trong phạm vi pháp luật cho phép; đối với các nguồn tài nguyên khác, khả năng mở
rộng tiếp cận và phân phối lợi ích có thể tạo động lực cho các chủ thể tham
gia.
Như vậy, hạ tầng kết nối chung sẽ tạo điều kiện để các
nguồn tài nguyên phân tán được tìm kiếm và khai thác thuận tiện hơn, trong khi
các đơn vị vẫn quản lý tài nguyên và quyền của mình. Người sử dụng có thể tìm
kiếm, xác định quyền và tiếp cận tài liệu tại một điểm, còn những tài nguyên đủ
điều kiện có thể được khai thác để tạo thêm nguồn lực phát triển hệ thống. Đồng
thời, việc kết nối các nguồn tài nguyên trên một hạ tầng chung cũng giúp cơ
quan quản lý có điều kiện theo dõi quy mô, mức độ sử dụng và khả năng khai thác
nguồn lực khoa học, từ đó cung cấp dữ liệu phục vụ quản lý, phân bổ nguồn lực
và hoạch định chính sách. Qua đó, hiệu quả khai thác và quản lý tài nguyên
khoa học trong môi trường số có thể được nâng cao.
Chú thích
[1] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát
triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, mục
I, Quan điểm chỉ đạo.
[2] Quốc hội, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Luật số
93/2025/QH15 ngày 27/6/2025, Điều 6.
[3] Bộ Chính trị, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát
triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, mục
I và mục II.
[4] Quốc hội, Luật Dữ liệu, Luật số 60/2024/QH15 ngày 30/11/2024, Điều
5, Điều 39 và Điều 42.
[5] Chính phủ, Nghị định số 262/2025/NĐ-CP ngày 14/10/2025 quy định chi
tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới
sáng tạo về thông tin, thống kê, đánh giá, chuyển đổi số và các vấn đề chung,
Điều 33.
[6] Quốc hội, Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, Luật số
93/2025/QH15 ngày 27/6/2025, Điều 6.
[7] Cục Thông tin, Thống kê và Đánh giá khoa học, Bộ Khoa học và Công nghệ,
Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến - Vietnam Journals Online (VJOL),
thông tin hệ thống, truy cập ngày 25/9/2026.
[8] Cục Thông tin KH&CN Quốc gia, STD - Tài liệu KH&CN Việt Nam,
Danh mục nguồn tin truy cập từ xa, cập nhật đến tháng 9/2026.
[9] Cục Thông tin KH&CN Quốc gia, Cơ sở dữ liệu Nhiệm vụ khoa học và
công nghệ Việt Nam, Danh mục nguồn tin truy cập từ xa, truy cập ngày
25/9/2026.
[10] Thư viện Quốc gia Việt Nam, Luận án tiến sĩ - Cơ sở dữ liệu toàn
văn, thông tin giới thiệu cơ sở dữ liệu, truy cập ngày 25/9/2026.
[11] Trung tâm Thư viện và Tri thức số, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nguồn học
liệu, số liệu cập nhật tháng 8/2026.
[12] Thư viện Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Kết nối
Tri thức số, thông tin cập nhật đến năm 2026.
[13] Thư viện Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Trung tâm Kết nối
Tri thức số, thông tin về mạng lưới thư viện thành viên, truy cập ngày
25/9/2026.
[14] Thư viện Quốc gia Việt Nam, Luận án tiến sĩ - Cơ sở dữ liệu toàn
văn, truy cập ngày 25/9/2026.
[15] Trường Đại học Thương mại, Hướng dẫn cách truy cập, sử dụng tài liệu
điện tử, tài liệu số tại thư viện, truy cập ngày 25/9/2026.
[16] Thư viện Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố
Hồ Chí Minh, Cơ sở dữ liệu Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, mục
cơ sở dữ liệu sách điện tử, truy cập ngày 25/9/2026.
[17] Thư viện Trường Đại học Tôn Đức Thắng, CSDL mua quyền truy cập,
mục STD - Tài liệu KH&CN Việt Nam và CSDL Nhiệm vụ KH&CN Việt Nam, truy
cập ngày 25/9/2026.
[18] Trung tâm Thông tin - Thư viện và Học liệu, Trường Đại học Thủ đô Hà Nội,
Giới thiệu các cơ sở dữ liệu tài liệu số cho phép khai thác tại Trường Đại học
Thủ đô Hà Nội, hướng dẫn tài khoản truy cập, truy cập ngày 25/9/2026.
[19] Thư viện Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố
Hồ Chí Minh, Cơ sở dữ liệu Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, hướng
dẫn truy cập từ xa, truy cập ngày 25/9/2026.
[20] National
Institute of Informatics (NII), About CiNii Research, 2026.
[21] National
Institute of Informatics (NII), CiNii Research Incorporated Databases, cập
nhật ngày 18/6/2026.
[22] National
Institute of Informatics (NII), CiNii Research Incorporated Databases,
các mục Crossref, JaLC và Institutional Repository Database (IRDB), 2026.
[23] National
Institute of Informatics (NII), Start the Collection of All Publicly IRDB
Content, 21/4/2026.
[24] National
Institute of Informatics (NII), CiNii – Metadata and API, 2026.
[25] Research
Information Sharing Service (RISS), RISS International – About RISS,
Korea Education and Research Information Service (KERIS), truy cập ngày 26/9/2026.
[26] Research
Information Sharing Service (RISS), RISS International – About RISS, mục
Integrated Search và Fulltext Service, truy cập ngày 26/9/2026.
[27] Korea
Education and Research Information Service (KERIS), WILL Open API Profile,
version 1.1, 2025, mục Interlibrary Loan API.
[28] 国家科技图书文献中心 (NSTL), NSTL用户权益 [Quyền lợi người
dùng NSTL], mục “电子全文” và “一卡通行”, truy cập ngày
26/9/2026.
[29] Airiti Inc., Airiti
Library, mục “Content Features” và “Integrated Search”, truy cập ngày
26/9/2026.
[30] Airiti
Library, 消費與退費須知 [Quy định về
thanh toán và hoàn tiền], sửa đổi ngày 1/10/2023.
[31] Airiti
Library, 授權華藝 – 授權問題 [Cấp quyền cho
Airiti – Vấn đề cấp quyền], mục cơ chế hợp tác và hoàn trả phí sử dụng nội
dung, truy cập ngày 26/9/2026.
[32] Airiti Inc., Electronic
Thesis and Dissertation Service (ETDS), mục lựa chọn hình thức cấp quyền,
tiền bản quyền và thời hạn truy cập mở, truy cập ngày 26/9/2026.
[33] Airiti
Library, 電子學位論文服務 – 個人提交頁面QA說明 [Dịch vụ luận văn
điện tử – Hướng dẫn hỏi đáp dành cho người nộp cá nhân], mục quyền lợi của chủ
sở hữu bản quyền, truy cập ngày 26/9/2026.
[34] 中国知网 (CNKI), 中国知网会员服务使用协议 [Thỏa thuận sử dụng
dịch vụ thành viên CNKI], có hiệu lực từ ngày 1/11/2024.
[35] Airiti
Library, 授權華藝 – 授權問題, mục “彈性多元的授權模式” [Các phương thức
cấp quyền linh hoạt, đa dạng], truy cập ngày 26/9/2026.
[36] Airiti
Library, 電子學位論文服務 – 個人提交頁面QA說明, mục thời điểm
công khai luận văn sau khi cấp quyền.
[37] National
Institute of Informatics (NII), CiNii Research Incorporated Databases,
các mục Crossref và JaLC, 2026.
[38] Research
Information Sharing Service (RISS), RISS International – About RISS, mục
Korean Journal Articles và Fulltext Service, truy cập ngày 26/9/2026.
[39] Bộ Khoa học
và Công nghệ, Thông tư số 22/2025/TT-BKHCN ngày 17/10/2025 quy định về thu thập,
cập nhật, kết nối, chia sẻ, quản lý, khai thác, sử dụng dữ liệu trên Hệ thống
thông tin quốc gia về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, các điều 6, 16,
20.
[40] Bộ Chính trị,
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ,
đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.