Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong tra cứu, tổng hợp tư liệu lịch sử: cơ hội và giới hạn
Trí tuệ nhân tạo đang mở ra những phương thức mới trong tra cứu, xử lý và tổng hợp tư liệu lịch sử, giúp rút ngắn thời gian nghiên cứu và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn tin. Tuy nhiên, trước nguy cơ sai lệch, thiếu kiểm chứng và thiên lệch dữ liệu, AI chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế năng lực thẩm định nguồn và tư duy phản biện của nhà sử học.
Trong những năm gần đây, trí tuệ nhân tạo
(Artificial Intelligence - AI) đang tạo ra những thay đổi đáng kể trong hoạt động
nghiên cứu khoa học nói chung và nghiên cứu lịch sử nói riêng. Sự phát triển
nhanh chóng của các mô hình ngôn ngữ lớn, công cụ tìm kiếm học thuật và các hệ
thống AI hỗ trợ phân tích văn bản, tài liệu đã mở ra những phương thức mới
trong việc tìm kiếm, xử lý, đối chiếu và tổng hợp khối lượng tư liệu ngày càng
lớn. Đối với các nghiên cứu trong lĩnh vực sử học, AI giúp rút ngắn thời gian thực
hiện một số thao tác vốn tốn nhiều công sức, đồng thời hỗ trợ mở rộng phạm vi
tiếp cận tư liệu, phát hiện những mối liên hệ và gợi mở những hướng tiếp cận mới.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong nghiên cứu lịch sử cũng đặt ra không ít vấn đề
về độ tin cậy của nguồn tư liệu, tính chính xác của thông tin, khả năng kiểm chứng
và trách nhiệm của nhà nghiên cứu. Đặc biệt, lịch sử là lĩnh vực đòi hỏi sự
phân biệt chặt chẽ giữa tư liệu gốc và tư liệu thứ cấp, giữa chứng cứ và diễn
giải, giữa sự kiện đã được kiểm chứng với những nhận định còn tranh luận. Vì vậy,
AI cần được nhìn nhận trước hết như một công cụ hỗ trợ nghiên cứu, chứ không phải
là sự thay thế cho phương pháp sử học và năng lực thẩm định của nhà nghiên cứu.
1. AI và sự thay đổi phương thức tra cứu
tư liệu lịch sử
Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong
nghiên cứu khoa học hiện nay không chỉ xuất phát từ nhu cầu đổi mới phương pháp
nghiên cứu mà còn phù hợp với định hướng, chính sách của Nhà nước Việt Nam về
phát triển và ứng dụng công nghệ. Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 của
Thủ tướng Chính phủ ban hành “Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng
dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030” là văn bản quan trọng đặt nền tảng cho việc
phát triển AI ở Việt Nam [1]. Văn bản xác định AI là một lĩnh vực công nghệ nền
tảng, có vai trò quan trọng trong quá trình đổi mới sáng tạo và phát triển kinh
tế - xã hội, đồng thời đề ra các mục tiêu, nhiệm vụ và giải pháp đến năm 2030.
Quyết định 127/QĐ-TTg đặt mục tiêu đưa AI trở thành một công nghệ nền tảng phục
vụ phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, thông qua đồng thời phát triển
năng lực nghiên cứu, nguồn nhân lực, dữ liệu và hạ tầng, xây dựng hệ sinh thái
đổi mới sáng tạo, thúc đẩy ứng dụng AI và tăng cường hợp tác quốc tế đến năm
2030. Tháng 6/2024, Bộ Khoa học và Công nghệ đã ban hành Quyết định số
1290/QĐ-BKHCN về việc hướng dẫn một số nguyên tắc về nghiên cứu, phát triển các
hệ thống Trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm [2]. Tiếp đó, Quyết định 1528/QĐ-TTg
ngày 11/8/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt “Chương trình quốc gia phát
triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, định hướng đến năm 2035” tiếp tục
xác định phát triển nhân lực AI là nhiệm vụ quốc gia mang tính chiến lược và cấp
bách, gắn với phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, hình thành lực lượng
lao động số, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và phục vụ mục tiêu tăng trưởng
kinh tế [3]. Như vậy, các chính sách của Chính phủ hiện nay về AI đã tạo cơ sở
để chuyển AI từ một công cụ công nghệ đơn thuần thành một trong những động lực
phát triển kinh tế - xã hội, trong đó có lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Đối với
lĩnh vực sử học, điều này cho phép đổi mới toàn bộ quá trình từ số hóa, tra cứu,
khai thác, phân loại, đối chiếu, tổng hợp tư liệu đến xây dựng cơ sở dữ liệu và
phổ biến tri thức lịch sử; đồng thời đặt ra yêu cầu hình thành đội ngũ nhà sử học
có năng lực AI, có khả năng sử dụng công nghệ nhưng vẫn bảo đảm nguyên tắc kiểm
chứng nguồn, phê phán sử liệu và trách nhiệm khoa học của nhà nghiên cứu.
Theo các phương pháp nghiên cứu truyền thống,
việc tra cứu tư liệu thường bắt đầu từ thư viện, kho lưu trữ, cơ sở dữ liệu, mục
lục sách, tạp chí khoa học hoặc các bộ sưu tập tư liệu chuyên ngành. Nhà nghiên
cứu phải dành rất nhiều thời gian để xác định từ khóa, tìm kiếm tài liệu, đọc
qua hàng loạt công trình và lựa chọn những nguồn có giá trị đối với vấn đề
nghiên cứu. Sự phát triển của AI đang làm thay đổi đáng kể quy trình này. Các
công cụ như Concensus, ChatGPT, Gemini, Claude có thể hỗ trợ nhà nghiên cứu
hình thành từ khóa, xây dựng câu hỏi nghiên cứu, gợi ý các nhóm vấn đề cần khảo
sát hoặc bước đầu hệ thống hóa một chủ đề. Chẳng hạn, Consensus là một trong những
công cụ AI chuyên về tìm kiếm nghiên cứu học thuật. Ứng dụng này đặc biệt hữu
ích khi cần nhanh chóng xác định các công trình đã được công bố về một vấn đề.
Theo thông tin hiện hành của Consensus, hệ thống tìm kiếm trên cơ sở dữ liệu
hơn 220 triệu bài nghiên cứu được bình duyệt và có thể sử dụng tìm kiếm ngữ
nghĩa kết hợp từ khóa [4]. Công cụ này cho phép thực hiện các chuỗi tìm kiếm
nhiều bước, truy tìm trích dẫn, DOI, tác giả và các công trình tương tự. Trong
khi đó, những nền tảng chuyên về nghiên cứu học thuật như SciSpace có khả năng
tìm kiếm, phân loại và hỗ trợ phân tích một lượng lớn công trình nghiên cứu;
người dùng có thể tìm kiếm theo chủ đề, năm xuất bản, tạp chí, tác giả và tiếp
tục phân tích nội dung của các bài báo, PDF trong cùng một môi trường.
Lợi ích
đầu tiên và dễ nhận thấy nhất là AI giúp rút ngắn thời gian tìm kiếm tư liệu. Với
phương thức tra cứu truyền thống, nhà nghiên cứu thường phải xác định từ khóa,
tìm kiếm trong từng cơ sở dữ liệu, đọc danh mục, mở từng tài liệu và tiếp tục
điều chỉnh từ khóa nếu kết quả không phù hợp. AI có thể hỗ trợ thực hiện quá
trình này theo hướng tìm kiếm ngữ nghĩa, tức là không chỉ tìm đúng từ khóa mà
còn nhận diện nội dung và mối quan hệ giữa các khái niệm. Điều này đặc biệt hữu
ích đối với nghiên cứu lịch sử, bởi cùng một sự kiện, nhân vật hoặc vấn đề có
thể được mô tả bằng nhiều tên gọi khác nhau qua các thời kỳ, ngôn ngữ và loại
hình tư liệu. Chẳng hạn, khi nghiên cứu một cuộc chiến tranh, nhà nghiên cứu có
thể phải đồng thời tra cứu tên gọi của sự kiện trong tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng
Pháp hoặc ngôn ngữ của các bên tham chiến. AI có thể hỗ trợ mở rộng phạm vi từ
khóa, gợi ý thuật ngữ liên quan và phát hiện những tài liệu mà phương thức tìm
kiếm từ khóa đơn thuần dễ bỏ sót. Như
vậy, AI tạo ra cơ hội mở rộng nguồn tư liệu của nhà nghiên cứu, đặc biệt đối với
những người không có điều kiện thường xuyên tiếp cận các thư viện, kho lưu trữ
hoặc cơ sở dữ liệu quốc tế.
Hai là,
AI giúp tiết kiệm thời gian trong việc sàng lọc và xử lý tư liệu. Trong nghiên
cứu lịch sử, khó khăn không chỉ là “tìm được tài liệu”, mà còn là đọc và sàng lọc
một khối lượng tài liệu rất lớn để xác định tài liệu nào thực sự có giá trị đối
với vấn đề nghiên cứu. AI có thể hỗ trợ tóm tắt, phân loại, trích xuất các luận
điểm chính, xác định nhân vật, địa danh, thời gian, sự kiện và những khái niệm
quan trọng trong một tài liệu. Với các công cụ cho phép tải tài liệu lên, nhà
nghiên cứu có thể yêu cầu AI tìm tất cả những đoạn đề cập đến một sự kiện hoặc
nhân vật cụ thể thay vì phải đọc lại toàn bộ văn bản nhiều lần. Đây là một thay đổi quan trọng về năng suất nghiên
cứu. AI không làm thay công việc đọc sử liệu, nhưng có thể giảm đáng kể những
thao tác mang tính kỹ thuật, lặp lại và tiêu tốn thời gian.
Ba là,
AI giúp tăng khả năng phát hiện mối liên hệ và những hướng nghiên cứu mới. AI
có thể đóng vai trò như một công cụ gợi mở giả thuyết nghiên cứu. Khi được cung
cấp một tập hợp tư liệu đủ lớn, AI có thể hỗ trợ nhận diện những chủ đề thường
xuyên xuất hiện, mối liên hệ giữa các nhân vật, tổ chức và sự kiện, sự thay đổi
của một khái niệm theo thời gian hoặc những điểm khác biệt giữa các nhóm tư liệu.
Ví dụ, thay vì chỉ hỏi “Sự kiện A diễn ra
như thế nào?”, nhà nghiên cứu có thể sử dụng AI để đặt những câu hỏi ở cấp độ
cao hơn: Những yếu tố nào thường xuất hiện trước sự kiện A? Nhận thức về sự kiện
A thay đổi như thế nào qua các thời kỳ? Các chủ thể khác nhau giải thích A như
thế nào? Có sự khác biệt nào giữa nguồn chính thức và hồi ký cá nhân? Những vấn
đề nào trong nghiên cứu hiện nay còn ít được đề cập?... Ở đây, AI có thể trở
thành “người bạn đồng hành” giúp nhà nghiên cứu nhìn lại vấn đề từ nhiều góc độ
và phát hiện những câu hỏi mà quá trình đọc tài liệu thông thường có thể chưa đặt
ra.
Bốn là,
các công cụ AI còn có khả năng hỗ trợ đối chiếu và kiểm chứng thông tin. Đối với
sử học, một trong những yêu cầu quan trọng nhất là kiểm chứng chéo. Một thông
tin xuất hiện trong một tài liệu chưa đồng nghĩa với việc thông tin đó đã được
xác nhận. AI có thể hỗ trợ nhà nghiên cứu lập hệ thống đối chiếu giữa nhiều nguồn:
nguồn chính thức với nguồn cá nhân, nguồn trong nước với nguồn nước ngoài, tài
liệu đương thời với công trình nghiên cứu về sau. Khi phát hiện những điểm
không thống nhất, AI có thể giúp chỉ ra nội dung nào cần được kiểm tra lại, từ
đó định hướng nhà nghiên cứu quay trở lại nguồn gốc.
Năm là,
AI tạo điều kiện cho nghiên cứu lịch sử liên ngành và xuyên quốc gia. AI cũng mở
ra cơ hội vượt qua một số rào cản về ngôn ngữ và phương pháp. Các công cụ AI hiện
nay có khả năng hỗ trợ dịch, tóm tắt và phân tích tài liệu bằng nhiều ngôn ngữ.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với nghiên cứu lịch sử quốc tế, lịch sử quan hệ
đối ngoại và lịch sử so sánh. Một nhà nghiên cứu Việt Nam có thể tiếp cận nhanh
hơn với các công trình bằng tiếng Anh, Pháp, Trung, Nga hoặc các ngôn ngữ khác;
đồng thời có thể so sánh cách tiếp cận của các trường phái nghiên cứu khác
nhau. Xa hơn, AI tạo điều kiện kết nối sử học với khoa học dữ liệu, quan hệ quốc
tế, xã hội học, địa lý, chính trị học và nghiên cứu truyền thông. Đây có thể là
nền tảng cho những hướng nghiên cứu mới như lịch sử số, nhân văn số, phân tích
mạng lưới lịch sử hoặc khai thác dữ liệu quy mô lớn trong nghiên cứu quá khứ.
Và cuối
cùng, AI giúp giải phóng thời gian cho những công việc thực sự mang tính sử học.
Lợi ích sâu xa nhất của AI không phải là giúp nhà nghiên cứu “làm nhiều việc
hơn”, mà là giúp họ dành nhiều thời gian hơn cho những công việc chỉ con người
mới có thể đảm nhiệm một cách có trách nhiệm. AI có thể làm tốt các nhiệm vụ
như tìm kiếm, phân loại, tóm tắt, so sánh, chuyển đổi định dạng hoặc phát hiện
mẫu dữ liệu. Nhưng việc đánh giá độ tin cậy của nguồn vẫn đòi hỏi năng lực của
nhà nghiên cứu. Do đó, AI nên được nhìn nhận như một công cụ gia tăng năng lực
nghiên cứu chứ không hoàn toàn thay thế được con người.
Tuy
nhiên, cần nhấn mạnh một nguyên tắc phương pháp luận: AI có thể hỗ trợ phát hiện
điểm cần kiểm chứng nhưng không thể tự mình trở thành cơ chế kiểm chứng cuối
cùng. Đối với những thông tin quan trọng, đặc biệt là niên đại, số liệu, trích
dẫn, tên văn kiện, phát biểu của nhân vật hoặc diễn biến của sự kiện, nhà sử học
vẫn phải quay về nguồn gốc hoặc nguồn có thẩm quyền để xác minh.
2. Những
thách thức và rủi ro khi sử dụng AI trong tra cứu, tổng hợp tư liệu lịch sử
Thách
thức cơ bản nhất là việc sử dụng AI trong tổng hợp tư liệu nghiên cứu còn gây
nguy cơ tạo ra thông tin không có thật. Đây là một trong những hạn chế nghiêm
trọng nhất của các mô hình AI tạo sinh. AI có thể tạo ra câu trả lời có vẻ rất
hợp lý nhưng thực tế lại sai sự thật, nhầm lẫn hoặc thậm chí tạo ra thông tin
không tồn tại. Trong nghiên cứu lịch sử, hiện tượng này đặc biệt nguy hiểm. AI
có thể nhầm tên nhân vật, ngày tháng diễn ra sự kiện, tên văn kiện, tên sách hoặc
bài báo, số trang, nội dung trích dẫn, địa danh, mối quan hệ giữa các nhân vật,
hoặc gán một phát biểu cho một nhân vật vốn chưa từng nói điều đó… Điều đáng
lưu ý là sai sót của AI thường không biểu hiện dưới dạng một câu trả lời vô lý.
Ngược lại, nó có thể được trình bày rất trôi chảy, logic và mang văn phong học
thuật, khiến người dùng dễ tin tưởng nếu không kiểm tra nguồn. Đối với một công
trình lịch sử, chỉ một vài trích dẫn hoặc niên đại sai cũng có thể dẫn đến những
sai lệch lớn trong lập luận và tư liệu lịch sử. Trên thực tế, để hạn chế những
sai sót về mặt thông tin khoa học do AI gây ra, các cơ quan quản lý đã bắt đầu
có những quy định, cơ chế kiểm soát tương đối rõ ràng. Theo Điều 16 của Hướng dẫn
đi kèm Quyết định 2557/QĐ-BKHCN về việc ban hành Hướng dẫn về liêm chính khoa học
và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ: tổ chức,
cá nhân tham gia nghiên cứu khoa học không được sử dụng AI để tạo dữ liệu giả,
hình ảnh giả hoặc tài liệu tham khảo không có thật [5]. Đồng thời, tài liệu do
AI tạo ra nhưng chưa được kiểm chứng cũng không được sử dụng làm tài liệu tham
khảo trong nghiên cứu khoa học.
Bên cạnh đó, các công cụ AI còn nhiều hạn
chế trong xử lý tư liệu cổ, tư liệu viết tay và tài liệu hình ảnh. Trên thực tế,
không phải mọi tư liệu lịch sử đều tồn tại dưới dạng văn bản điện tử rõ ràng.
Nhiều tài liệu là bản viết tay, chữ Hán, chữ Nôm, tài liệu cổ, bản đồ, ảnh, áp
phích, báo cũ, bản đánh máy chất lượng thấp, tài liệu bị rách, mờ hoặc xuống cấp…
Quá trình nhận dạng ký tự quang học (OCR) và nhận dạng chữ có thể tạo ra sai
sót. Trong khi đó, chỉ cần một ký tự bị nhận dạng sai có thể làm thay đổi tên
người, địa danh hoặc ý nghĩa của cả câu. Đối với dạng tư liệu này, AI cần được
sử dụng như công cụ hỗ trợ đọc và xử lý, chứ không phải một phương tiện xác định
chắc chắn nội dung nguyên bản.
Ngoài ra, việc sử dụng AI cũng có thể làm
nảy sinh nguy cơ thiên lệch dữ liệu và lặp lại những cách nhìn, cách giải thích
lịch sử đã có sẵn. Nhiều chuyên gia lo ngại đặt câu hỏi, khi AI được sử dụng để
tái tạo lại lịch sử, liệu nó có phản ánh chính xác quá khứ hay chỉ là phỏng
đoán dựa trên những dữ liệu chưa đầy đủ? [6] AI học từ một khối lượng lớn dữ liệu
do con người tạo ra. Vì vậy, những thiên lệch tồn tại trong dữ liệu cũng có thể
được phản ánh trong kết quả AI. Trong nghiên cứu lịch sử, vấn đề này đặc biệt
nhạy cảm vì lịch sử thường được ghi chép từ những vị trí khác nhau về quốc gia,
chính trị, quyền lực, tầng lớp xã hội và lợi ích của chủ thể. Nếu nguồn dữ liệu
về một sự kiện chủ yếu đến từ một phía, AI có thể vô tình tái tạo cách diễn giải
của phía đó như một cách nhìn “phổ biến” hoặc “khách quan”, từ đó dẫn đến những
kết quả nghiên cứu không thật sự chính xác.
Và cuối cùng, việc lạm dụng AI trong tra cứu
và tổng hợp tư liệu có thể dẫn đến tình trạng phụ thuộc vào phạm vi và chất lượng
của dữ liệu mà AI có thể tiếp cận. AI không thể biết tất cả tư liệu lịch sử tồn
tại trên thế giới. Một lượng lớn tài liệu vẫn nằm trong các kho lưu trữ chưa số
hóa; tài liệu mật hoặc hạn chế tiếp cận; bộ sưu tập tư nhân; sách và báo chưa
không nằm trong kho dữ liệu của AI; các tài liệu bằng các ngôn ngữ ít phổ biến;
tư liệu địa phương; tài liệu chỉ tồn tại dưới dạng bản giấy hoặc bản chụp… Do
đó, “AI không tìm thấy” không đồng nghĩa với việc không có tư liệu. Đây là một
điểm rất quan trọng về phương pháp. Nếu nhà nghiên cứu chỉ sử dụng AI hoặc các
cơ sở dữ liệu trực tuyến, họ có nguy cơ hình thành một bức tranh lịch sử dựa
trên những gì đã được số hóa và dễ truy cập, trong khi bỏ qua những nguồn tư liệu
chưa được số hóa. Nói cách khác, AI có thể làm giảm thời gian tìm kiếm nhưng
không thể xóa bỏ khoảng trống tư liệu trong nghiên cứu.
3. Một số giải pháp thúc đẩy sử dụng AI
trong tra cứu và tổng hợp tư liệu lịch sử
Để thúc đẩy hiệu quả ứng dụng AI trong tra
cứu, tổng hợp tư liệu lịch sử, trước hết cần xác định đúng vai trò của AI. AI
nên được xem là công cụ hỗ trợ, giúp nhà nghiên cứu mở rộng phạm vi tìm kiếm,
sàng lọc, phân loại, tóm tắt, đối chiếu và kết nối thông tin. AI không thể thay
thế nhà sử học trong việc phê phán nguồn, kiểm chứng tư liệu, đánh giá bối cảnh
và đưa ra kết luận. Quan điểm này giúp khai thác ưu thế của công nghệ nhưng vẫn
bảo đảm phương pháp sử học giữ vai trò trung tâm.
Bên cạnh
đó, cần đẩy mạnh số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu tư liệu lịch sử là giải pháp
nền tảng, theo đó, từng bước số hóa văn kiện, sách, báo chí, hồi ký, nhật ký,
thư từ, bản đồ, ảnh, tư liệu lưu trữ và các công trình nghiên cứu; đồng thời
chuẩn hóa thông tin về tác giả, thời gian, địa điểm, loại hình và nguồn gốc tư
liệu. Dữ liệu càng đầy đủ, dễ truy cập thì AI càng có khả năng hỗ trợ hiệu quả
trong tìm kiếm và tổng hợp. Trên thực tế, Chính phủ đã có quyết định triển khai
chương trình cụ thể về số hóa di sản giai đoạn 2021-2030 với hơn 40.000 di tích
các loại, 8 di sản văn hóa và thiên nhiên, 14 di sản văn hóa phi vật thể, 7 di
sản tư liệu, gần 200 bảo tàng, nhất là sự đa dạng, phong phú của hơn 8.000 lễ hội
[7]. Trong lĩnh vực lưu trữ, số hóa đang được đẩy mạnh cả về quy mô tài liệu và
cơ sở dữ liệu. Ở cấp trung ương, bốn Trung tâm Lưu trữ quốc gia hiện bảo quản
hơn 33.000 mét giá tài liệu, thuộc gần 1.000 phông, gồm hồ sơ hành chính, bản đồ,
ảnh, phim, mộc bản, châu bản và nhiều tài liệu hình thành từ thế kỷ XIX. Cùng với
việc bảo quản bản gốc, các trung tâm đang từng bước số hóa tài liệu và xây dựng
cơ sở dữ liệu phục vụ tra cứu. Tại Trung tâm Lưu trữ quốc gia I, đến năm 2024,
khoảng 30% tài liệu trong tổng số 6 km giá tài liệu đã được số hóa và phục vụ
khai thác dưới dạng bản số [8]…
Ngoài
ra, cần phát triển các công cụ AI phù hợp với đặc thù tư liệu Việt Nam, nhất là
tiếng Việt, chữ Hán, chữ Nôm, tiếng Pháp và tiếng Anh trong các nguồn lịch sử.
Đặc biệt, cần chú trọng công nghệ nhận dạng chữ viết, xử lý tài liệu cũ, bản viết
tay, báo chí và tư liệu chất lượng thấp. Đây là điều kiện quan trọng để mở rộng
khả năng khai thác những nguồn tư liệu vốn khó xử lý bằng phương pháp truyền thống.
Một yêu cầu quan trọng là xây dựng các hệ
thống AI có khả năng dẫn nguồn và truy xuất tư liệu. Kết quả do AI cung cấp cần
có thể kiểm tra ngược đến tài liệu, trang hoặc đoạn văn cụ thể. AI không chỉ
nên trả lời “thông tin là gì” mà còn phải giúp nhà nghiên cứu biết “thông tin
đó xuất phát từ đâu”. Đồng thời, cần chuyển từ việc sử dụng AI như công cụ trả
lời sang công cụ hỗ trợ đối chiếu và kiểm chứng, giúp nhận diện những điểm thống
nhất, khác biệt và mâu thuẫn giữa các nguồn.
Phát
triển năng lực số cho đội ngũ nghiên cứu lịch sử cũng là yếu tố quyết định [9].
Nhà nghiên cứu cần được trang bị kỹ năng lựa chọn công cụ, xây dựng câu hỏi, kiểm
tra nguồn, nhận diện thông tin sai hoặc “ảo giác” của AI và đánh giá thiên lệch
dữ liệu. Cùng với đó, cần tăng cường hợp tác giữa nhà sử học, chuyên gia AI, dữ
liệu, lưu trữ và ngôn ngữ để phát triển những công cụ thực sự phù hợp với nhu cầu
của nghiên cứu lịch sử.
Cuối cùng, cần xây dựng quy trình và tiêu
chí sử dụng AI trong nghiên cứu lịch sử, từ xác định vấn đề, tìm kiếm và sàng lọc
tư liệu, kiểm chứng nguồn, đối chiếu, phân tích đến công bố kết quả. Các cơ
quan nghiên cứu cũng nên xây dựng bộ tiêu chí đánh giá AI về độ chính xác, khả
năng dẫn nguồn, độ bao phủ tư liệu, xử lý ngôn ngữ lịch sử và nhận diện khác biệt
giữa các quan điểm. Song song với đó là các quy định về bản quyền, bảo mật,
minh bạch và trách nhiệm khi sử dụng AI.
Tóm lại, trí tuệ nhân tạo
đang mở ra một không gian mới cho nghiên cứu lịch sử. Từ việc tìm kiếm tài liệu,
đọc và trích xuất thông tin, xây dựng tổng quan nghiên cứu đến so sánh và hệ thống
hóa tư liệu, AI có thể giúp giảm đáng kể thời gian dành cho những công việc
mang tính kỹ thuật và lặp lại. Đặc biệt, trong bối cảnh nguồn tư liệu ngày càng
phong phú và phân tán trên nhiều nền tảng, AI có thể trở thành một “trợ lý
nghiên cứu” hữu ích, giúp nhà sử học nhanh chóng định hình vấn đề và mở rộng phạm
vi khảo sát.
Tuy nhiên, giá trị của nghiên cứu lịch sử
không nằm ở tốc độ tìm kiếm hay khối lượng thông tin được xử lý, mà nằm ở khả
năng kiểm chứng chứng cứ, tư duy phản biện và khả năng tìm hiểu và lý giải quá
khứ. AI có thể tổng hợp hàng nghìn tài liệu trong thời gian ngắn, nhưng không
vì thế mà mọi thông tin do AI cung cấp đều trở thành sự thật lịch sử. Khoảng
cách giữa “thông tin” và “tri thức lịch sử” vẫn đòi hỏi có sự can thiệp của con
người. Do đó, hướng tiếp cận phù hợp nhất có lẽ không phải là “AI thay thế nhà
sử học”, mà là nhà sử học sử dụng AI một cách có phương pháp và hiệu quả. Công
nghệ càng phát triển thì yêu cầu về năng lực thẩm định nguồn, hiểu biết tư liệu
và trách nhiệm học thuật của người nghiên cứu càng trở nên quan trọng. Nếu được
sử dụng đúng giới hạn, AI không làm suy giảm vai trò của nhà sử học mà ngược lại,
nó có thể giải phóng nhà nghiên cứu khỏi một phần công việc kỹ thuật để tập
trung nhiều hơn vào những câu hỏi căn bản của sử học, tìm kiếm chứng cứ, lý giải
quá khứ và góp phần nhận thức đúng đắn hơn về lịch sử.
TÀI
LIỆU THAM KHẢO
[1]Chính
phủ, Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 ban hành Chiến lược quốc gia về
nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, Hà Nội, 2021
[2] Chính phủ, Quyết định số 1290/QĐ-BKHCN
ngày 11/6/2024 về việc hướng dẫn một số nguyên tắc về nghiên cứu, phát triển
các hệ thống trí tuệ nhân tạo có trách nhiệm, Hà Nội, 2024.
[3] Chính phủ, Quyết định 1528/QĐ-TTg ngày
11/8/2026 về “Chương trình quốc gia phát triển nhân lực trí tuệ nhân tạo đến
năm 2030, định hướng đến năm 2035”, Hà Nội, 2026.
[4]
https://help.consensus.app/en/articles/10073509-faqs
[5]Bộ Khoa học và Công nghệ, Quyết định 2557/QĐ-BKHCN ban hành Hướng dẫn
về liêm chính khoa học và đạo đức nghề nghiệp trong nghiên cứu khoa học và phát
triển công nghệ, Hà Nội, ngày 25 tháng 05 năm 2026.
[6] [7]Minh Tâm, Thách thức từ việc ứng dụng
AI trong nghiên cứu lịch sử, Báo Nhân dân, Thứ Sáu 21/08/2026, truy cập tại:
https://nhandan.vn/thach-thuc-tu-viec-ung-dung-ai-trong-nghien-cuu-lich-su-post974186.html
[8] Nguyễn Lan Dung, Số hóa tài liệu trong
nghiên cứu lịch sử - Những vấn đề đặt ra, truy cập tại: https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/so-hoa-tai-lieu-trong-nghien-cuu-lich-su-nhung-van-de-dat-ra-579505
[9] Võ Xuân Vinh, Chuyển đổi số trong nghiên cứu
lịch sử: từ nhận thức đến hành động, Truy cập tại: https://viensuhoc.vass.gov.vn/chuyen-doi-so/chuyen-doi-so-trong-nghien-cuu-lich-su-tu-nhan-thuc-den-hanh-dong-579770